Cách dùng When – Until – While – Before – After trong tiếng Anh

When – Until – While – Before – After được sử dụng đa dạng trong các mệnh đề chỉ thời gian, dưới vai trò là liên từ liên kết. Hãy cùng duhoctms.edu.vn tìm hiểu chi tiết cách sử dụng và ví dụ vận dụng cụ thể trong những trường hợp ngay sau đây nhé!

1. Cách sử dụng cấu trúc when

  • Diễn tả mối quan hệ giữa hành động của hiện tại và kết quả trong tương lai

When S +VHTĐ, S + VHTĐ/TLĐ

Ví dụ minh hoạ:

When you receive our letter, you will know our address.

(Khi bạn nhận được thư, bạn sẽ biết địa chỉ của chúng tôi.)

When – Until – While – Before – After
Cách sử dụng cấu trúc when
  • Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ

When S + VQKĐ, S + VQKHT

Ví dụ minh hoạ:

When I just left the classroom, I had recognized my mistakes.

(Khi tôi vừa bước ra khỏi phòng học, tôi nhận ra lỗi sai của mình)

  • Diễn tả hai hành động xảy ra song song hoặc liên tiếp trong quá khứ

When + S + VQKĐ, S + VQKĐ

Ví dụ minh hoạ:

When this concer just finished, we went home.

(Khi buổi biểu diễn vừa kết thúc, chúng tôi đã về nhà.)

  • Diễn tả một hành động đang diễn ra thì hành động khác xen vào

When + S + VQKTD, S + VQKĐ

Ví dụ minh hoạ:

When he was playing tennis at 5 PM yesterday, there was a terrible fire.

(Khi anh ấy đang chơi tennis lúc 5 giờ chiều hôm qua thì xảy ra 1 vụ cháy lớn.)

  • Diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ và kết quả ở quá khứ

When S + VQKHT, S + VQKĐ

Ví dụ minh hoạ:

When the opportunity had passed, I only knew that there was nothing could be done.

(Khi cơ hội không còn tôi mới biết mình đã chẳng còn làm gì được nữa rồi)

  • Diễn tả hành động xảy ra cắt ngang một hành động khác trong quá khứ

When S + VQKĐ, S + VQKTD

Ví dụ minh hoạ:

When we came, he was taking a bath.

(Khi bọn tôi đến thì cậu ta đang tắm.)

  • Diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai song song với một hành động khác

When S +VHTĐ, S + will be Ving

Ví dụ minh hoạ:

When you receive my postcard, I will be welcoming the dawn at Japan.

(Khi cậu nhận được tấm bưu thiếp thì mình đang đón bình minh ở Nhật.)

2. Cách sử dụng cấu trúc while

While được sử dụng nhằm diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, song song trong hiện tại hoặc quá khứ.

Ví dụ minh hoạ:

  • While my mother is cooking, my father is reading newspaper.

(Trong khi mẹ tôi nấu cơm thì bố tôi đọc báo.)

When – Until – While – Before – After
Cách sử dụng cấu trúc while
  • While they were learning English at home, their parents were going to Paris at 8 a.m yesterday.

(Trong khi họ đang học Tiếng Anh ở nhà, bố mẹ họ đang đi Paris lúc 8 giờ sáng hôm qua.)

3. Cách sử dụng Until (cho đến khi, cho đến lúc)

  • Diễn tả một sự việc, hành động được nhắc đến trong mệnh đề chính kéo dài cho đến khi sự việc, hành động của mệnh đề sau xảy ra (trong quá khứ)

S + VQKĐ + until + S + VQKĐ

Ví dụ minh hoạ:

Nam waited her until she came.

(Nam đã đợi cô ấy cho đến khi cô ấy đến)

  • Nhấn mạnh một hành động ở mệnh đề Until đã được hoàn thành trước hành động kia

S + VQKĐ + until + S + VQKHT

Ví dụ minh hoạ:

He watched this film until no one had been there.

(Anh ấy đã xem bộ phim này cho đến khi không còn ai ở đó.) 

  • Sử dụng với nghĩa là sẽ làm gì cho đến khi hoàn thành việc gì đó

S + VTLĐ + until + S + VHTĐ/HTHT

Ví dụ minh hoạ:

We will stay here until the rain stops.

(Chúng tôi sẽ ở đây cho đến khi tạnh mưa)

I will wait her until she has finished her homework.

(Tôi sẽ đợi cho đến khi cô ấy làm xong bài) 

4. Cách sử dụng cấu trúc before

4.1. Vị trí của mệnh đề chứa before

Before được xem là một liên từ, các mệnh đề có chứa before thường sẽ là các mệnh đề phụ được sử dụng để bổ sung ngữ nghĩa cho mệnh đề chính.

When – Until – While – Before – After
Cách sử dụng cấu trúc before

Các mệnh đề thường có vị trí linh hoạt trong câu. Nó sẽ được đặt trước hoặc sau tùy thuộc vào mục đích mà các bạn muốn diễn đạt của người sử dụng.

Khi được đảo lên đầu câu, mệnh đề có chứa before sẽ được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. (Mệnh đề chứa before có vị trí linh hoạt trong câu)

4.2. Cấu trúc và cách dùng

Before được sử dụng phổ biến trong mệnh đề như là một trạng ngữ chỉ thời gian. Chúng ta cần chú ý đến mối liên hệ thì giữa mệnh đề chính và mệnh đề phụ để sử dụng và chia động từ thật chính xác.

  • Before được dùng để nói về một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ

Cấu trúc:

Before + simple past, past perfect

Ví dụ minh hoạ:

Before They went to Nam’s house, they had contacted to him

(Trước khi họ đi tới nhà Nam, họ đã liên lạc với anh ta.)

Before Nam could think of a reply his friend girl walked away.

(Trước khi Nam có thể nghĩ ra câu trả lời thì bạn gái của anh ấy đã bỏ đi rồi.)

  • Befor được sử dụng với thì hiện tại đơn và thì tương lai đơn, diễn tả một việc sẽ thực hiện trước khi điều gì xảy ra, hoặc trước sự xảy ra của một việc nào đó.

Cấu trúc:

Before + simple present, simple future/ simple present

Ví dụ minh hoạ:

Before i and my sister have a holiday, we will decide the destination.

(Trước khi kỳ nghỉ đến, Tôi và chị gái của tôi sẽ quyết định địa điểm đến.)

Before we leave, we’ll give you a gift.

(Trước khi rời đi, chúng tôi sẽ tặng bạn một món quà.)

Before Hoa leave, she want to make sure that no-one can know about this.

(Trước khi Hoa đi, cô ấy muốn biết chắc chắn rằng không có ai biết được chuyện này.)

4.3. Cách sử dụng khác của before

  •  Just before, immediately before

Ví dụ minh hoạ: I got home just before it rained.

  •  Beforehand

Cấu trúc Before được sử dụng để thay thế cho Before ở trạng từ, nhất là khi bạn đề cập đến thời gian không cụ thể. Có thể sử dụng các trạng từ: immediately, just, short và những từ diễn đạt thời gian khác như: days, months, years.

Ví dụ: Months beforehand, I bought a ticket for the concert.

4.4. Một vài lưu ý khi sử dụng before

Để sử dụng before một cách thành thạo và tự nhiên nhất, các bạn cần nhớ rõ một sô lưu ý ngay bên dưới:

Lưu ý 1: Ngoài việc giữ vai trò là một liên từ trong các mệnh đề, before còn có thể xuất hiện trong các câu trúc đặc biệt dưới dạng  đảo ngữ.

Lưu ý 2:  Không chỉ là một liên từ, before còn là một giới từ, nó có thể có một danh từ đi kèm phía sau.

Ví dụ minh hoạ:

I like to study before breakfast.

I always check-in online before flights.

Lưu ý 3: Before thể hiện thứ tự diễn ra của những hành động, ngoài ra nó còn được biết như là một dấu hiệu nhận biết của các thì hoàn thành.

Ví dụ minh hoạ: 

Before they came back from Korea, they had bought souvenirs for their friends.

(Trước khi, họ trở về từ Hàn Quốc, họ đã mua đồ lưu niệm cho bạn bè của họ.)

Lưu ý 4: Cấu trúc Before được sử dụng như một trạng từ

Before thường theo sau các danh từ sau: day, morning, week, month, year để đề cập đến ngày trước, buổi sáng hôm trước,….

Ví dụ: I was ill yesterday and my mom the day before!

5. Cấu trúc after và cách dùng

5.1. Cách dùng

After là liên từ chỉ thời gian mang nghĩa là “sau”. Cùng duhoctms.edu.vn tìm hiểu tất tần tần về cách dùng và một số cấu trúc after thường gặp ngay dưới đây nhé!

Cấu trúc After + past perfect + simple past

  • Cấu trúc after sử dụng để nói về một sự việc được diễn ra sau khi đã kết thúc một hành động hay sự việc khác.

Cấu trúc:

After +  past perfect (quá khứ hoàn thành) + simple past (quá khứ đơn)

= Past perfect (quá khứ hoàn thành) + before + simple past (quá khứ đơn)

Ví dụ minh hoạ:

After I had done homework, I went out with my friend. 

(Sau khi kiểm tra xong họ mới trở về nhà.)

=> I had done homework before I went out with my friend.

My father went home after he finished work at the machine.

(Cha tôi về nhà sau khi ông làm việc xong ở máy.)

=> Before My father went home, he finished work at the machine.

  • Cấu trúc after đi với thì quá khứ đơn và thì hiện tại đơn sử dụng để miêu tả một hành động xảy ra trong quá khứ, và để kết quả ở hiện tại.

Cấu trúc:

After + simple past + simple present

Ví dụ:

After we quarreled many times, we decide to break up.

(Sau nhiều lần cãi vã, chúng tôi quyết định chia tay.)

When – Until – While – Before – After
Cấu trúc after và cách dùng

After everything happened, Mike and Ginny are still best friends.

(Sau khi mọi chuyện xảy ra, Mike và Ginny vẫn là bạn thân của nhau.)

  • Cấu trúc after miêu tả một hành động xảy ra trong quá khứ, kết quả đã kết thúc ở trong quá khứ.

Cấu trúc:

After simple past + simple past

Ví dụ minh hoạ:

After Jenny drove too fast, she caused an accident.

(Sau khi Jenny lái xe quá nhanh, cô ấy đã gây ra một vụ tai nạn.)

After my teacher gave homework, I finished at class.

(Sau khi giáo viên của tôi giao bài tập về nhà, tôi đã làm xong tại lớp.)

  • Chúng ta có thể dùng cấu trúc after để diễn tả sau khi đã làm công việc gì và tiếp tục thực hiện một công việc khác.

Cấu trúc:

After + present perfect/simple present + simple future.

Ví dụ minh hoạ:

After Mike buys a new motorbike, he will drive to travel.

(Sau khi Mike mua một chiếc xe máy mới, anh ấy sẽ lái xe đi du lịch.)

After he has booked the train ticket, he will go to Ho Chi Minh city.

(Sau khi anh ấy đặt vé tàu, anh ấy sẽ đi vào thành phố Hồ Chí Minh.)

5.2. Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc after

Cấu trúc After được dùng phổ biến trong các dạng bài tập tiếng Anh về chia thì. Hãy ghi nhớ cấu trúc after cùng với các thì đi kèm để có thể chia động từ một cách chuẩn xác nhé. 

Bên cạnh đó, các bạn không nên bỏ qua lưu ý bên dưới để sử dụng đúng cấu trúc After trong tiếng Anh.

Lưu ý 1: Mệnh đề chứa after được hiểu như là một mệnh đề trạng từ chỉ thời gian.

Ngoài ra còn có một số liên từ khác chỉ thời gian như: as (trong khi), while, when (khi, vào lúc), as soon as, since (từ khi), once (ngay khi), before, by the time (trước khi), so long as (chừng nào mà),  as long as …

Ví dụ minh hoạ:

  • When John was in Los Angeles, he saw several museums.

(Khi John ở Los Angeles, anh ấy đã nhìn thấy một số bảo tàng.)

  • I will call you as soon as I receive the semester exam transcript.

(Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi nhận được bảng điểm thi học kỳ).

Lưu ý 2: Mệnh đề đi kèm với after có thể đứng ở đầu câu hoặc cuối câu. Nếu mệnh đề đó đứng vị trí đầu câu thì phải thêm dấu “,”  ở giữa hai mệnh đề.

Ví dụ:

  • After I had work, I walked in the park. 

(Sau khi làm việc xong, tôi đi dạo trong công viên.)

  • I walked in the park after I had work.

(Tôi đi dạo trong công viên sau khi làm việc xong.)

Lưu ý 3: Không dùng thì tương lai đơn (will) hoặc Be going to trong các mệnh đề chứa after. Sử dụng thì hiện tại đơn (simple present) hoặc thì hiện tại hoàn (present perfect) để nhấn mạnh đến việc đã hoàn thành hành động đó trước khi một hành động khác xảy ra.

Ví dụ minh hoạ:

  • After Anna has a new pencil, she will paint a picture to give me.

(Sau khi Anna có bút chì mới, cô ấy sẽ vẽ một bức tranh để tặng tôi.)

  • After he has bought the movie tickets, he will go to the movies with his girlfriend.

(Sau khi mua vé xem phim xong, anh ấy sẽ đi xem phim với bạn gái.)

6. Một số lưu ý khi sử dụng các cấu trúc When – Until – While – Before – After

1. After, Before và When trong nhiều trường hợp có thể không đi kèm với mệnh đề mà sẽ là Danh từ, Danh động từ (Ving) hoặc Quá khứ phân từ (Ved/ PII).

Ví dụ minh hoạ:

  • After graduating from high school, many students go on to study at a college or university.

(Sau khi tốt nghiệp cấp 3, nhiều học sinh tiếp tục học cao đẳng hoặc đại học.)

  • Before going out with him, I had finished my homework.

(Trước khi đi ra ngoài với anh ấy, tôi đã làm xong bài tập về nhà.)

When – Until – While – Before – After
Một số lưu ý khi sử dụng các cấu trúc When – Until – While – Before – After
  • Visitors are asked to turn off their electronic devices when entering the laboratory.

(Khách đến thăm được yêu cầu tắt hết các thiết bị điện khi vào phòng thí nghiệm.)

  • The orders should be processed when entered into the database.

(Các đơn hàng cần được xử lý khi được nhập vào cơ sở dữ liệu.)

2. Ngoài vai trò làm liên từ trong mệnh đề thời gian, Until và When còn được sử dụng trong các cấu trúc đảo ngữ.

Not until + time word/ phrase/ clause + Auxiliary + S + V

Hardly/ Scarcely + had + S + V_ed/ PII + when + S + V (QKĐ)

Ví dụ minh hoạ:

  • Not until 10 p.m yesterday did my children do their homework.

(Đến tận 10 giờ tối qua con tôi mới làm bài tập về nhà.)

  • Not until I went to bed did I remember the task.

(Đến tận khi đi ngủ tôi mới nhớ ra nhiệm vụ.)

  • Hardly had my girlfriend left her home when I arrived.

(Bạn gái tôi vừa rời khỏi nhà thì tôi đến.)

7. Bài tập vận dụng cấu trúc When – Until – While – Before – After

Bài tập

Bài tập 1: Điền when, while hoặc until vào chỗ trống thích hợp

1. I was having lunch ………………. James arrived.

2. Once he starts painting a room he won’t stop ………….. it’s done.

3. ……………… I heard the doorbell, I went to the door.

4. This dog might be dangerous, don’t move …………. I tell you.

5. ……………….. Jo was washing her hair, I did my homework.

6. ……………….. I buy the bread, you can go to the butcher’s.

7. He can’t say ………………….. the Inspector of Mines gives his report.

8. I was at the baker’s ……………. I met Jo.

9. The customer was being helped by the salesman ……………..….. the thief came into the store.

10. ……………………… you saw Keith, was he with Jo?

11. I was in the shop …………………. someone stole my bag.

12. I hurt my back ………………… I tried to lift the piano.

13. ……………….. we were standing outside the cinema, someone picked my pocket.

14. …………………. Mrs Scott came back to her hotel, she called the elevator.

15. I will be taking care of my little brother Allan ………………… my parents come back. 

Bài tập 2: Điền when, before hoặc after vào chỗ trống thích hợp và chia thì của động từ trong ngoặc

bai-tap-cach-dung-when-before-after-until-1

1. ………….. the coffee beans ……………….. (pick), they are dried outside under solar heat and roasted in an oven.

bai-tap-cach-dung-when-before-after-until-1

2. ………….. the roasting process is finished, the coffee beans are cooled ……………… they ……………..(put) into a grinder and ground into powder. The following three steps involve mixing the obtained coffee powder with hot water, straining them and finally freezing the mixture.

bai-tap-cach-dung-when-before-after-until-1

3. …………….. the frozen liquid is ground again by a machine, it ………………….. (dry) in a vacuum. 

4.  At the final stage, the coffee …………….(pack) into separate jars ……………… reaching the hands of consumers.

Bài tập 3: Điền vào chỗ trống

Câu 1: He cleaned his teeth __________ he went to bed. before while after until

Câu 2: The ambulance arrived at the scene five minutes __________ the accident had happened. before until while after

Câu 3: __________ I am older, I want to start my own business. Before After While When

Câu 4: I went straight to the hospital __________ I heard about your accident. until after when before

Câu 5: They watched the programme __________ the end even though it was not very interesting. until while when after

Câu 6: They took short breaks every half an hour __________ they were playing tennis. While When Until Before

Câu 7: Rebecca went to bed __________ she got home because she was so tired. before until while after

Câu 8: People should be very careful __________ they cross busy roads. when before while until

Câu 9: We cannot light the barbecue __________ the rain stops. when before until after

Câu 10: Paul found somebody’s wallet on the ground __________ he was walking to the bus stop. after while when until

Đáp án bài tập

Bài tập 1

1. when2. until3. When4. until5. While
6. While7. until8. when9. when10. When
11. when12. when13. while14. when15. until

Bài tập 2

1. After – are picked/ have been picked

2. When – before – are put

3. After – is dried

4. are packed – before

Bài tập 3

Đáp án đúng: before

Đáp án đúng: after

Đáp án đúng: Before

Đáp án đúng: when

Đáp án đúng: until

Đáp án đúng: While

Đáp án đúng: after

Đáp án đúng: when

Đáp án đúng: until

Đáp án đúng: while

Trên đây là toàn bộ những kiến thức về cách dùng và bài tập về cấu trúc When – Until – While – Before – Afterduhoctms.edu.vn muốn chia sẻ đến bạn đọc. Chúc các bạn học thật tốt và đạt được kết quả cao nhất!

Bình luận

Bình luận