Phân biệt Enough to, Too to, So that, Such that – Ứng dụng vào bài thi IELTS

Cấu trúc và cách sử dụng Enough to, Too to, So that, Such that trong tiếng Anh giúp cho bạn hệ thống lại những kiến thức ngữ pháp một cách đầy đủ và chính xác nhất. Nhưng liệu các bạn đã hiểu rõ bản chất của Enough to, Too to, So that và Such that chưa? Nếu chưa hãy theo dõi bài viết bên dưới của duhoctms.edu.vn nhé!

1. Cấu trúc với Enough to

Chúng ta có thể sử dụng enough với cả tính từ, trạng từ và danh từ. Với tính từ và trạng từ, chúng có 2 cấu trúc sau (Enough đứng sau tính từ và trạng từ.)

1.1. Enough đứng trước tính từ

S + tobe + ADJ + enough (for somebody)+ to + V nguyên mẫu

Ví dụ cụ thể:

  • She is old enough to understand the story.

(Cô ấy đủ lớn để hiểu chuyện đó.)

Enough to, Too to, So that, Such that
Cấu trúc với Enough to
  • The boy is strong enough to lift the vase.

(Cậu bé đủ khỏe để nâng cái bình lên)

1.2. Enough đứng sau trạng từ

S + V + ADV  + enough (for somebody)+ to + V nguyên mẫu

Ví dụ cụ thể:

  • I couldn’t write quickly enough and I ran out of time.

(Tôi không thể viết đủ nhanh và tôi đã hết thời gian.)

  • He couldn’t run fast enough to catch the bus.

(Anh ấy không thể chạy đủ nhanh để bắt xe buýt.)

1.3. Enough đứng trước danh từ

  • Với danh từ, chúng ta sử dụng cấu trúc sau (enough đứng trước danh từ)
S + V + enough + noun (for somebody) + to V…

Ví dụ cụ thể: 

  • I have enough money to buy this house.

(Tôi có đủ tiền để mua căn nhà này)

  • There has enough time for us to do the exercise.

(Có đủ thời gian để chúng tôi làm bài tập)

  • They have enough rooms to stay.

(Họ có đủ phòng để ở)

2. Cấu trúc với Too to

Cấu trúc với “Too… to” mang ý nghĩa là quá … đến nỗi không thể. Dưới đây là các cấu trúc của Too… to khi nó kết hợp với tính từ và trạng từ.

2.1. Đối với tính từ

S + be + too + ADJ + (for somebody) + to V nguyên mẫu

Ví dụ cụ thể:

  • He was too nervous to perform well on the stage.

(Anh ấy đã quá lo lắng để thể hiện tốt trên sân khấu.)

Enough to, Too to, So that, Such that
Cấu trúc với Too to
  • The task was too difficult to do without help.

(Nhiệm vụ quá khó thực hiện nếu không có sự trợ giúp.)

2.2. Đối với trạng từ

S + V + too + ADV + (for somebody) + to V

Ví dụ cụ thể:

  • He spoke too fast for me to understand.

(Anh ấy nói quá nhanh khiến tôi không thể hiểu được.)

  • She drives too carelessly for the children to feel comfortable.

(Cô ấy lái xe quá ẩu để bọn trẻ cảm thấy thoải mái.)

3. Cấu trúc “So…that”

3.1. “So …that” với tính từ

S + tobe + so + ADJ + that + S + V

Ví dụ cụ thể:

  • She is so shy that she would only talk to her parents.

(Cô ấy rất nhút nhát nên chỉ nói chuyện với bố mẹ của mình)

  • The teacher was so tired that she had to dismiss the class.

(Cô giáo mệt mỏi đến mức phải tan lớp.)

3.2. “So …that” với trạng từ

S + V + so + ADV + that + S +V

Ví dụ cụ thể:

Our teacher speaks so clearly that everyone can understand her.

(Cô giáo của chúng tôi nói rất rõ ràng để mọi người có thể hiểu cô ấy.)

3.3. “So …that” với động từ chỉ tri giác 

Thường dùng với những động từ sau: seem, feel, taste, smell, sound, look….

S + một số động từ chỉ tri giác + so + ADJ + that + S + V

Ví dụ cụ thể:

The soup smells so good that everyone want to try it right away

(Món súp có mùi thơm khiến ai cũng muốn thử ngay)

3.4. “So …that” với danh từ đếm được số nhiều

S + V + so + many/few + plural / countable noun + that + S + V

Ví dụ cụ thể:

  • My company has so many employees that it’s difficult to keep track of them all.

(Công ty của tôi có quá nhiều nhân viên nên rất khó để theo dõi tất cả.)

  • She has so many hats that she spends much time choosing the suitable one.

(Cô ấy có nhiều mũ đến nỗi cô ấy mất rất nhiều thời gian để chọn lựa một chiếc thích hợp)

3.5. “So …that” với danh từ không đếm được

S + V + so + much/little + uncountable noun + that + S + V

Ví dụ cụ thể:

  • He has invested so much money in the project that he can’t abandon it now.

(Anh ấy đã đầu tư rất nhiều tiền vào dự án mà anh ấy không thể từ bỏ nó bây giờ.)

  • I have so much work that I won’t be able to sleep until Thursday

(Tôi có quá nhiều việc đến nỗi tôi không thể ngủ được cho đến thứ Năm)

  • He drank so much milk in the morning that he felt bad.

(Buổi sáng anh ta uống nhiều sữa đến mức mà anh ấy cảm thấy khó chịu)

3.6. “So …that” với danh từ đếm được số ít

S + V + so + adj + a + noun (đếm được số ít) + that + S + V

Ví dụ cụ thể:

  • It was so special an occasion that everybody showed up in their best clothes.

(Đó là một dịp đặc biệt mà tất cả mọi người đều xuất hiện trong trang phục đẹp nhất của họ.)

Enough to, Too to, So that, Such that
Cấu trúc “So…that”
  • It was so big a house that all of us could stay in it.

(Đó là một ngôi nhà lớn đến nỗi tất cả chúng tôi đều ở được trong đó.)

  • She has so good a computer that she has used it for 6 years without any errors in it.

(Cô ấy có chiếc máy tính tốt đến nỗi cô ấy đã dùng 6 năm mà không bị lỗi.)

4. Cấu trúc “Such… that”

Câu trúc “such that” mang ý nghĩa tương tự như cấu trúc “so…that”. Nghĩa của nó là nhấn mạnh tính chất của một sự việc quá như thế nào và dẫn đến kết quả là gì.

S + V + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V

Lưu ý: a/an chỉ sử dụng trong cấu trúc “such …that” khi danh từ theo sau là một danh từ đếm được số ít. Nếu danh từ theo sau “such” là một danh từ không đếm được, ta có thể bỏ a/an.

Ví dụ cụ thể:

  • It was such a cold afternoon that we stopped playing.

(Đó là một buổi chiều lạnh đến mức chúng tôi ngừng chơi.)

  • She has such beautiful eyes that I can’t take my eyes off her.

(Cô ấy có đôi mắt đẹp đến mức tôi không thể rời mắt khỏi cô ấy.)

5. Ứng dụng Enough to, Too to, So that, Such that trong bài thi IELTS

5.1. Ứng dụng cấu trúc “Enough”

Do you want to move to a new house in the future?

Ví dụ: Absolutely yes! The house that I’m living in is a little bit cramped, which makes me feel uncomfortable. I would like to move to a new house that is spacious enough for me and all of my family members to live comfortably

IELTS Writing

Ví dụ: Children nowadays are not getting enough exercise because they spend the majority of their leisure time playing video games or watching videos on Youtube. Therefore, parents should encourage their children to participate in outdoor activities and limit children’s screen time.

(Trẻ em ngày nay không được vận động đầy đủ vì chúng dành phần lớn thời gian giải trí để chơi trò chơi điện tử hoặc xem video trên Youtube. Do đó, cha mẹ nên khuyến khích con tham gia các hoạt động ngoài trời và hạn chế thời gian sử dụng màn hình của trẻ.)

5.2. Ứng dụng cấu trúc “Too… to”

Với cấu trúc này, các bạn có thể ứng dụng vào kĩ năng Speaking.

IELTS Speaking

How often do you go to the cinema?

Enough to, Too to, So that, Such that
Ứng dụng Enough to, Too to, So that, Such that trong bài thi IELTS

Well, I only go to the movies once or twice a week, mostly on the weekend. This is simply because I’m very busy with my studies and a movie ticket is too expensive for me to buy.

(À, tôi chỉ đi xem phim một hoặc hai lần một tuần, chủ yếu là vào cuối tuần. Điều này chỉ đơn giản là vì tôi rất bận rộn với việc học của mình và vé xem phim quá đắt đối với tôi.)

5.3. Ứng dụng cấu trúc “So… that” và “Such… that”

Chúng ta có thể ứng dụng cấu trúc “so…that” và” such…that” vào phần Speaking part 2, khi miêu tả về một cảm xúc, cảm nghĩ, đánh giá của bản thân về một sự kiện, đối tượng nào đó để nhấn mạnh

  • Describe a performance that you watched

Ví dụ cụ thể:

  • It was such a wonderful performance that I won’t never forget

(Đó là một màn trình diễn tuyệt vời mà tôi sẽ không bao giờ quên)

  • The performance was so amazing that it received a big  applause from the audience

(Màn trình diễn tuyệt vời đến mức nhận được tràng pháo tay lớn của khán giả)

  • Describe your best friend

Ví dụ cụ thể:

  • She is such a good secret keeper that I tell her my most shameful secrets

(Cô ấy là một người giữ bí mật tốt đến nỗi tôi đã kể cho cô ấy nghe những bí mật đáng xấu hổ nhất của mình)

  • My best friend is so good at keeping secrets that I tell her all my secrets, even the most shameful ones.

(Bạn thân của tôi giỏi giữ bí mật đến nỗi tôi đã kể cho cô ấy nghe tất cả những bí mật của mình, kể cả những bí mật đáng xấu hổ nhất.)

6. Bài tập áp dụng Enough to, Too to, So that, Such that

Bài tập

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

1. It was …………………. hot that we didn’t go out.

A. so              B. such                 C. very

2. She is ……………….. old to work.

A. very           B. too                    C. so

3. The tea was …………………. hot.

A. too             B. very                  C. Either could be used here

4. The milk was …………………. good that we couldn’t stop drinking it.

A. very           B. too                    C. so

5. It’s ………………… terrible weather.

A. such          B. so                     C. Either could be used here

6. She is looking ………………….. older.

A. so              B. so much           C. Either could be used here

7. It was ………………….. warm when we were in Vienna.

A. very           B. so                     C. such

8. He spoke ………………… fast that nobody could understand.

A. so              B. very                  C. too

9. Would you be ………………….. kind as to tell me the time?

A. so              B. very                  C. too

10. He is a ………………….. intelligent child.

A. very           B. so                     C. too

Bài tập 2: Hoàn thành câu sử dụng: so & such

  1. The pan was__________ hot that I nearly dropped it!
  2. Jones was __________a kind man that I was sad when he moved to another town.
  3. We have __________ many pets that sometimes it’s really noisy.
  4. Alicia is __________ good at basketball that I think she could be a professional.
  5. There was __________ a lot of smoke that I couldn’t see.
  6. Tyrone ran __________fast that no one had a chance in the race.
  7. Cherie is __________popular that everyone wants to be friends with her.
  8. Would you like to have __________long hair that you can sit on it?

Bài tập 3: Viết lại câu mà không làm thay đổi nghĩa

1. The room is so tidy that it took us one hour to clean it.

⟹ It is ….

2. The man is so fool that no one took any notice of him.

⟹ He is ….

3. The film is so long that they can’t broadcast it on one night.

⟹ It is …..

4. The books are so interesting that we have read them many times.

⟹ They are…..

Enough to, Too to, So that, Such that
Bài tập áp dụng Enough to, Too to, So that, Such that

5. The news was so bad that she burst into tears on hearing it.

⟹ It was….

6. The food was so hot that it turned my tongue.

=> It was…..

7. There is so much rain that we can’t go out.

⟹ There is such….

8. The boy is so fat that every calls him Stuffy.

⟹ He is ….

9. The milk is so excellent that all the children want some more.

⟹ It is ….

10. The weather was so warm that they had a walk in the garden.

⟹ It was….

11. There were so many people in the hall that we couldn’t see him.

⟹ There were such…

12. The match was so exciting that all the fans shouted loudly.

⟹ It was…

13. They drank so much coffee that they couldn’t sleep all night.

⟹ They drunk such…..

14. Alice had so many exercises to do that she couldn’t go out.

⟹ Alice had such…..

15. The woman was so poor that she needed everyone’s help.

⟹ She was …..

Đáp án

Bài tập 1

  1. A – It was so hot that we didn’t go out.
  2. B – She is too old to work.
  3. A,B – The tea was too / very hot. (Too can be used to talk about a negative extreme. Very is also possible here.)
  4. C – The milk was so good that we couldn’t stop drinking it.
  5. A – It is such terrible weather.
  6. B – She is looking so much older. (Before a comparative form we use so much, not so.)
  7. A – It was very warm when we were in Vienna. (To simply give information, we use very.)
  8. A – He spoke so fast that nobody could understand.
  9. A – Would you be so kind as to tell me the time?
  10. A – He is a very intelligent child.

Bài tập 2

  1. So
  2. Such
  3. So
  4. So
  5. Such
  6. So
  7. So
  8. Such

Bài tập 3

  1. It is such a tidy room that it took us one hour to clean it.
  2. He is such a fool man that no one took any notice of him.
  3. It is such a long film that they can’t broadcast it on one night.
  4. They are such interesting books that we have read them many times.
  5. It was such bad news that she burst into tears on hearing it.
  6. It was such hot food that it turned my tongue.
  7. There is such a lot of rain that we can’t go out.
  8. He is such a fat boy that every calls him Stuffy.
  9. It is such excellent milk that all the children want some more.
  10. It was such warm weather that they had a walk in the garden
  11. There were such a lot of people in the hall that we couldn’t see him.
  12. It was such an exciting match that all the fans shouted loudly.
  13. They drunk such a lot of coffee that they couldn’t sleep all night.
  14. Alice had such a lot of exercises to do that she couldn’t go out.
  15. She was such a poor woman that she needed everyone’s

​Bài viết trên là toàn bộ những kiến thức tiếng Anh về cách sử dụng Enough to, Too to, So that, Such that trong tiếng Anh. Nếu các bạn vẫn còn thắc mắc thì có thể đặt câu hỏi cho duhoctms.edu.vn ở phần bình luận bên dưới nhé. Chúc các bạn học tốt.

Bình luận

Bình luận