Những câu nói mở đầu bài thuyết trình tiếng anh

Kỹ năng thuyết trình cực kỳ quan trọng trong cả học tập cũng như công việc. Có lẽ các bạn đã quá quen với cách thuyết trình bằng tiếng Việt nhưng lại gặp khó khăn khi phải thuyết trình bằng tiếng Anh. Hãy cùng duhoctms.edu.vn tìm hiểu những câu nói mở đầu bài thuyết trình tiếng Anh để bài thuyết trình của mình thêm ấn tượng hơn nhé!

1. Những câu nói mở đầu bài thuyết trình tiếng Anh

Trong một bài thuyết trình bằng tiếng Anh sẽ có 3 phần cơ bản đó là phần giới thiệu tiếp, phần nội dung chính và phần kết thúc. Ở phần giới thiệu, các bạn cần chuẩn bị những mẫu câu nói mở đầu bài thuyết trình bằng tiếng Anh để gây ấn tượng và tạo thu hút cho người nghe. Dưới đây là 4 cách mở bài mà các bạn có thể tham khảo.

1.1. Welcoming the audience – Chào mừng người đến tham dự

Đến với một buổi thuyết trình, sự chào mừng những người đến tham dự, khán giả vô cùng cần thiết. Với các buổi thuyết trình bằng tiếng Anh, bạn chỉ cần sử dụng các câu chào mừng đơn giản như:

  • Good morning/ afternoon/ evening, ladies and gentlemen. – Xin chào các quý bà và các quý ông!
  • Hello/ Hi, everyone. – Xin chào các bạn.
  • First of all, let me thank you all for comming here today. – Trước hết, tôi xin gửi lời cảm ơn đến tất cả các bạn đã đến đây ngày hôm nay.
  • I’m happy/ delighted that so many of you could make it today. – Tôi rất hạnh phúc/ vui mừng khi nhiều bạn đến tham dự ngày hôm nay.
những câu nói mở đầu bài thuyết trình tiếng anh
Những câu nói mở đầu bài thuyết trình tiếng Anh
  • I’m plesure to welcome you today. – Tôi vui mừng chào đón các bạn trong ngày hôm nay.
  • It’s good to see you all here. – Thật vui khi được gặp tất cả các bạn tại đây.

1.2. Introduce yourself – Tự giới thiệu bản thân

Tiếp theo, người thuyết trình sẽ tự giới với người xem về bản thân. Các mẫu câu sau có thể được sử dụng:

  • Let me introduce myself. I’m David Elwood from… – Hãy để tôi tự giới thiệu về bản thân. Tôi là David Elwood đến từ…
  • For those of you who don’t know me, my name’s… – Một vài người trong số các bạn không biết tôi là ai, tên tôi là…
  • Let me just start by introducing myself. My name is… – Hãy để tôi bắt đầu bằng việc tự giới thiệu về bản thân nhé. Tên tôi là….

Bạn cũng có thể đề cập đến chức danh, vị trí, công ty mà mình đang công tác:

  • As you probably know, I’m the new HR manager./ I’m head of logistics here at Air Spares./ I’m here in my funtion as the Head of Controlling. – Có lẽ các bạn đã biết, tôi là quản lý nhân sự mới./ Tôi là người phụ trách xuất nhập khẩu tại đây ở Air Spares./ Tôi ở đây với nhiệm vụ điều hành.
  • As some of you know, I’m the purchasing manager. – Nhưng một vài bạn đã biết, tôi là quản lý mua hàng.
  • I’m the key account manager here and am reposible for… – Tôi là quản lý khách hàng trọng yếu ở đây và tôi chịu trách nhiệm về…
  • I’m the project manager in charge of… – Tôi là quản lý dự án có nhiệm vụ….

1.3. Say what the topic is – Nói về chủ đề thuyết trình

Có lẽ người nghe đã biết về chủ đề của buổi thuyết trình, tuy nhiên với tư cách là người trình bày, các bạn nên đề cập lại chủ đề của bài thuyết trình. Trường hợp có nhiều bài thuyết trình nhỏ với các chủ điểm liên quan đến chủ đề chính, các bạn cần trình bày chủ điểm sẽ đề cập. Các cấu trúc câu mà bạn có thể sử dụng:

  • As you can see on the screen, our topic today is… – Như bạn có thể thấy trên màn hình, chủ đề ngày hôm nay của chúng ta là….
  • Today’s topic is… – Chủ đề ngày hôm nay là….
  • What I’d like to present to you today is… – Điều tôi muốn trình bày với các bạn ngày hôm nay là…
  • The subject/ topic of my presentation is… – Chủ đề thuyết trình của tôi là….
  • In my pesentation I would like to report on… – Trong bài thuyết trình của mình, tôi muốn báo cáo về…
  • In my talk I’ll tell you about… – Trong phần trình bày của mình, tôi muốn nói về…
  • Today I’m going to talk about… – Hôm nay, tôi muốn nói về..
  • I’ll be talking about … – Tôi sẽ nói về…

1.4. Explain why audience will be interested – Giải thích lý do khán giả sẽ cảm thấy hứng thú

Để tiếp tục phần giới thiệu về bài thuyết trình bằng tiếng Anh, các bạn cần đề cập đến các lý di khiến người nghe thấy hứng thú hoặc quan tâm tới đề tài của mình. Bạn có thể nói với những cách như sau:

  • My talk is particularly relevant to those of you/ us who… – Phần trình bày của tôi đặc biệt liên quan đến bạn/ chúng ta, những người…
  • Today’s topic is of particular interest to those of you/ us who… – Chủ đề hô nay đặc biệt liên quan đến bạn/ chúng ta, những người…
  • Today’s topic is very important for you because … – Chủ đề ngày hôm nay rất quan trọng với bạn bởi vì…
  • My/ The topic is/ will very important for you because… – Chủ đề của tôi rất quan trọng với các bạn vì…
  • By the end of this talk, you will familiar with… – Trước khi kết thúc phàn trình bày này, các bạn sẽ cảm thấy vô cùng quen thuộc với…

2. Những câu nói kết thúc phần thuyết trình bằng tiếng Anh

những câu nói mở đầu bài thuyết trình tiếng anh
Những câu nói kết thúc phần thuyết trình bằng tiếng Anh

2.1. Tổng hợp

  • To conclude,… Để kết luận,…
  • In conclusion,… – Kết luận,…
  • Now, to sum up… Bây giờ, để tổng hợp…
  • So let me summarise/recap what I’ve said. – Vậy, để tôi tóm tắt lại những gì tôi đã trình bày.
  • Finally, may I remind you of some of the main points we’ve considered. – Cuối cùng, tôi xin nhắc lại với quý vị một số vấn đề chính mà chúng ta đã xem xét.
  • That brings me to the end of my presentation. I’ve talked about… Điều đó đã kết thúc bài thuyết trình của tôi. Tôi đã nói về…
  • Well, that’s about it for now. We’ve covered… – Vâng, giờ là phần kết luận. Chúng ta đã nói được…
  • So, that was our marketing strategy. In brief, we…  Vậy nên, đó là chiến lược tiếp thị của chúng tôi. Tóm lại, chúng tôi…
  • To summarise, I… Tóm lại, tôi…

2.2. Đưa ra các khuyến nghị nếu phù hợp

  • In conclusion, my recommendations are… Để kết thúc, kiến nghị của tôi là…
  • I therefore suggest/propose/recommend the following strategy. Vì vậy tôi đề nghị/đề xuất/giới thiệu chiến lược sau.

2.3. Cảm ơn khán giả

  • In conclusion, my recommendations are… Để kết thúc, kiến nghị của tôi là…
  • I therefore suggest/propose/recommend the following strategy. Vì vậy tôi đề nghị/đề xuất/giới thiệu chiến lược sau.

2.4. Mời đặt câu hỏi

  • Now I’ll try to answer any questions you may have. Giờ tôi sẽ cố gắng trả lời mọi câu hỏi của quý vị đặt ra.
  • Can I answer any questions? Có câu hỏi nào tôi có thể giải đáp không ạ?
  • Are there any questions? Có câu hỏi nào không ạ?
  • Do you have any questions? Quý vị có câu hỏi nào không?
  • Are there any final questions? Còn câu hỏi cuối nào không?
  • And now if there are any questions, I would be pleased to answer them. Và bây giờ, nếu có câu hỏi nào, tôi sẽ rất vui để giải đáp hết.
  • I’d be glad to answer any questions you might have. Tôi rất sẵn lòng các câu hỏi mà quý vị đưa ra.

2.5. Lời khuyên khi trả lời câu hỏi

Kiểm tra lại xem bạn đã hiểu rõ câu hỏi chưa và dành ít thời gian để nghĩ về câu trả lời. Bằng cách hỏi lại câu hỏi bạn cũng đảm bảo rằng những người tham dự khác cũng hiểu câu hỏi. 

  • Thank you. So you would like further clarification on our strategy? Cảm ơn anh. Vậy là anh muốn làm rõ hơn nữa về chiến lược của chúng tôi phải không ạ?
  • That’s an interesting question. How are we going to get voluntary redundancy? – Thật là một câu hỏi thú vị. Làm thế nào mà chúng ta tự nguyện nghỉ việc?
  • Thank you for asking. What is our plan for next year? – Cảm ơn ông đã hỏi. Kế hoạch của chúng tôi trong năm tới là gì?

Đôi khi bạn có thể trả lời chung cho nhiều câu hỏi một lúc. Hoặc thậm chí yêu cầu bình luận từ phía các khán giả còn lại. Sau khi trả lời xong, kiểm tra xem người hỏi đã hài lòng với câu trả lời chưa:

  • Does this answer your question? Đây có phải là câu trả lời của anh không
  • Do you follow what I am saying? – Anh có theo kịp những gì tôi nói không?
  • I hope this explains the situation for you. Tôi hy vọng câu trả lời này giải thích tình huống của anh.
  • I hope this was what you wanted to hear! Tôi hy vọng câu trả lời này là những gì anh muốn nghe! 

Nếu các bạn không biết câu trả lời, hãy nói bạn không biết. Tốt hơn nên thừa nhận không biết chứ không nên đoán mò và có thể nói sai. Bạn có thể dùng những mẫu sau:

  • That’s an interesting question. I don’t actually know off the top of my head, but I’ll try to get back to you later with an answer. Đó là một câu hỏi thú vị. Thực ra tôi không thể trả lời câu hỏi này ngay bây giờ, nhưng tôi sẽ cố đưa ra câu trả lời cho câu hỏi này sau.
  • I’m afraid I’m unable to answer that at the moment. Perhaps I can get back to you later. – Tôi e là tôi không thể giải đáp ngay lúc này. Có lẽ tôi có thể quay trở lại với anh sau.
  • Good question. I really don’t know! What do you think? – Câu hỏi hay đấy. Tôi thực sự không biết! Anh nghĩ sao?
  • That’s a very good question. However, we don’t have any figures on that, so I can’t give you an accurate answer. Đó là một câu hỏi rất hay. Tuy nhiên, chúng tôi không có số liệu nào về vấn đề đó cả, vì vậy tôi không thể đưa ra lời giải đáp chính xác cho anh được.
  • Unfortunately, I’m not the best person to answer that. – Thật không may, tôi không phải là người giỏi nhất để trả lời câu hỏi đó.

Khi bạn cảm thấy khán giả không còn chú tâm vào bài thuyết trình thì hãy diễn đạt lại những gì bạn đã nói:

  • Let me just say that in another way. Để tôi nói theo cách khác.
  • Perhaps I can rephrase that. – Có lẽ tôi sẽ diễn đạt lại điều đó.
  • Put another way, this means… Nói cách khác, điều này có nghĩa…
  • What I mean to say is… Những gì tôi muốn nói là…Can’t remember the word? – Không thể nhớ ngay được phải không ạ?

3. Cách chọn chủ đề thuyết trình tiếng Anh thú vị

những câu nói mở đầu bài thuyết trình tiếng anh
Cách chọn chủ đề thuyết trình tiếng Anh thú vị

Lựa chọn chủ đề là một phần quan trọng của quá trình chuẩn bị. Điều cần thiết là các phải có một chủ đề phù hợp và mang lại sự hứng thú đối với khán giả. Bởi khi các bạn có chủ đề thuyết trình tốt kết hợp cùng cách thuyết trình tiếng Anh thú vị thì bài thuyết trình của các bạn sẽ hoàn hảo hơn đấy.

3.1. Chọn một chủ đề mà các bạn biết

Trình bày một chủ đề không nằm trong phạm vi lĩnh vực chuyên môn của bạn không hề dễ dàng. Bởi vậy đừng tự đặt mình vào tình huống khó khăn đó. Chủ đề của bạn phải là thứ mà các bạn đam mê và sẽ không gây khó khăn cho bạn để truyền tải thông điệp của mình. Bằng cách này, các bạn sẽ có cách thuyết trình bằng tiếng Anh thu hút sự quan tâm của khán giả hơn.

3.2. Chọn một chủ đề phù hợp với hoàn cảnh

Chủ đề nên lựa chọn phù hợp với hoàn cảnh. Nếu đó là một bài thuyết trình liên quan đến học thuật, thì nó phải mang tính giáo dục. Tránh các chủ đề gây tranh cãi và đi ngược lại với kịch bản cũng như đối tượng.

3.3. Chọn một chủ đề phù hợp với khán giả 

Tương tác với khán giả bằng cách chọn một chủ đề được nhiều quan tâm và thu hút sự tò mò của họ. Bạn có thể làm điều này bằng cách kiểm tra nhân khẩu học của khán giả. 

Nếu các bạn định thuyết trình trong một lớp học, thì khán giả chủ yếu là sinh viên đại học và giáo sư. Tìm điều gì đó mà giáo sư của bạn và các bạn cùng lớp của bạn nói chung sẽ thích nghe về và lấy cảm hứng từ điều đó. 

Bài viết trên đã tổng hợp và chia sẻ tới các bạn những câu nói mở đầu bài thuyết trình tiếng Anh hay nhất. Bên cạnh đó duhoctms.edu.vn đã tổng hợp thêm một số câu nói kết thúc phần thuyết trình để các bạn tham khảo. Hy vọng qua bài viết các bạn sẽ học thêm nhiều mẫu câu và ứng dụng thành công vào bài nói của mình.

Bình luận

Bình luận