Tổng hợp những câu nói tiếng Anh khi đi du lịch

Trong cuộc sống bận rộn ngày nay thì việc dành thời gian cho các chuyến đi du lịch xả hơi sau những ngày làm việc căng thằng, mệt mỏi là điều mà ai cũng mong muốn. Chính vì thế, trong bài viết hôm nay, duhoctms.edu.vn sẽ chia sẻ đến các bạn những câu nói tiếng Anh khi đi du lịch. Tiếng Anh sẽ giúp ích rất nhiều cho bản thân bạn trong các chuyến đi đấy.

1. Những câu nói tiếng Anh khi đi du lịch tại sân bay (Airport)

Bạn có thể dễ dàng khi đặt vé (tàu, xe khách hay máy bay) cho đến chuyến đi trong nước nhưng khi các bạn đi nước ngoài thì đó lại là vấn đề lớn nếu không có tiếng Anh. Hãy tham khảo một số cấu trúc câu tiếng Anh thường gặp khi mua vé Máy bay và làm thủ tục tại sân bay nhé!

1.1. Khi mua vé

Mẫu câuNgữ nghĩa
I’d like to reserve one/two/three/.. seats to…Tôi muốn đặt 1/2/3/.. chỗ đến…
Will that be one way or round trip?Đó sẽ là vé máy bay 1 chiều hay khứ hồi?
How much is a round trip/ one way ticket?Vé khứ hồi/ 1 chiều giá bao nhiêu tiền?
I’ll pay by card/ cashTôi sẽ trả tiền mặt/ thẻ tín dụng

1.2. Khi làm thủ tục

những câu nói tiếng anh khi đi du lịch
Những câu nói tiếng Anh khi đi du lịch tại sân bay (Airport)
Mẫu câu Ngữ nghĩa
I booked on the InternetTôi đã đặt vé qua Internet
Do you have your booking reference?Bạn có mà số đặt vé không?
Your passport and ticket, please!Xin xuất trình hộ chiếu và vé máy bay!
Where are you flying to?Bạn bay đến đâu?
How many bags are you checking in?Bạn ký gửi bao nhiêu túi hành lý?
Could I see your hand baggage, please!Vui lòng cho tôi xem hành lý xách tay của bạn
Where can I get a troller?Tôi có thể lấy xe đẩy ở đâu?
Are you carring any liquids?Bạn có mang theo chất lỏng không?
Can you please put your metallic objects into the trays?Bạn có thể vui lòng bỏ đồ kim loại vào khay không?
Please empty your pocketsVui lòng bỏ hết đồ trong túi/ ví ra
I’m afraid you can’t take that throughTôi e rằng bạn không thể mang nó qua (cửa hải quan) được

1.3. Trong phòng chờ

Mẫu câuNgữ nghĩa
What’s the flight number?Số hiệu chuyến bay là gì?
The flight’s been delayedChuyến bay đã bị hoãn
The flight’s been cancelledChuyến bay đã bị hủy
Could I see your passport and boarding card, please!Vui lòng cho tôi kiểm tra hộ chiếu và thẻ lên máy bay!
Last call for passenger (name) travelling to (place) proceed immediately to Gate (number)Lần cuối cùng gọi hành khách (tên) đi đến (địa điểm), đề nghị đến ngay cổng (số)

1.4. Khi lên máy bay

Mẫu câuNgữ nghĩa
What’s your seat number?Số ghế của quý khách là bao nhiêu?
Could you please put that in the overhead locker?Bạn vui lòng bỏ hành lý vào tủ khóa trên đầu
Please turn off all mobile phones and electronic devicesXin quý khách vui lòng tắt điện thoại và các thiết bị điện tử
Please fasten your seatbelt and return your seat to the upright positionXin quý khách vui lòng thắt dây an toàn và điều chỉnh ghế ngồi thẳng

2. Mẫu câu chào hỏi bằng tiếng Anh

Đây là một trong những phần không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Anh nói chung và dành cho các chuyến đi du lịch nói riêng. Cách chào hỏi theo ngôn ngữ bản địa giúp bạn gây ấn tượng rất tốt đến người địa phương đấy

Mẫu câu Ngữ nghĩa
Hello/ Good morning/ Good afternoon/ Good eveningXin chào/ Chào buổi sáng/ Chào buổi chiều/ Chào buổi tối
How are you? – Good, thank youBạn thế nào? – Tốt, cám ơn bạn
Nice to meet you!Thật vinh hạnh được gặp bạn
I am Vietnamese!Tôi là người Việt Nam
My name is…Tên tôi là …

3. Những mẫu câu thể hiện sự lịch sự trong giao tiếp bằng tiếng Anh

Khi các bạn muốn làm gì đó (nhờ vả, thể hiện cảm xúc lịch sự đối với người khác), thì hãy tham khảo ngay những từ cơ bản này nhé!

Mẫu câuNgữ nghĩa
Thank youCám ơn
SorryXin lỗi
Please!Làm ơn (Yêu cầu sự trợ giúp, giúp đỡ)
Excuse me,..Xin hỏi/ xin lỗi.. (Bắt chuyện để hỏi về vấn đề gì đó)

4. Những câu nói tiếng Anh khi đi du lịch hỏi đường trong tiếng Anh

những câu nói tiếng anh khi đi du lịch
Những câu nói tiếng Anh khi đi du lịch hỏi đường trong tiếng Anh

Khi đi du lịch tại nước ngoài tự túc, các bạn nên chuẩn bị một tấm bản đồ hoặc Google maps để xác định những điểm đến. Bạn nên hỏi 2 người địa phương để chắc chắn về đường đi của mình nhé!

4.1. Câu hỏi đường thông dụng

Mẫu câuNgữ nghĩa
Where can I find a bus/ taxi?Tôi có thể tìm xe buýt/ taxi ở đâu?
Where can I find a train/ metro/ subway?Tôi có thể tìm tàu/ tàu điện ngầm ở đâu?
Can you take me to the airport/ trainport/.., please?Bạn có thể đưa tôi đến sân bay/ ga tàu/.. không?
Can you show me the way to (street’s or place name)?Bạn có thể chỉ tôi đường đến (tên đường hoặc địa điểm) được không?
Where is a bank/ mall/ station/ museum?Ngân hàng/ khu mua sắm/ sân vận động/ bảo tàng ở đâu?
Where can I find exchange/ restaurant/..?Tôi có thể tìm nơi đổi tiền/ nhà hàng/.. ở đâu?
Where can I get something to eat?Tôi có thể tìm đồ ăn ở đâu?
Where is the nearest bathroom?Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu?
Can you show me (on the map) how to get there?Bạn có thể chỉ tôi làm cách nào để đến địa điểm này (chỉ trên bản đồ mang theo)?
How can I get to (place’s name)?Làm sao tôi đến được (tên địa điểm)?

4.2. Từ khóa thông dụng trong hỏi đường

Mẫu câuNgữ nghĩa
On the Right/ Turn to the RightNằm bên Phải/ rẽ Phải
On the Left/ Turn to the LeftNằm bên Trái/ rẽ trái
Straight aheadĐi thẳng
Around the cornerCuối phố
About (number) blocksKhoảng (số) dãy nhà nữa

5. Mẫu câu mua sắm khi đi du lịch

Khi đến một địa điểm du lịch mới, các bạn đều có nhu cầu mua sắm đặc sản/ vật phẩm của nơi để mang về kỷ niệm hoặc làm quà tặng cho người thân phải không nào. Hãy cùng xem các mẫu câu giao tiếp về mua sắm nhé!

Mẫu câuNgữ nghĩa
What time are you open/ close?Cửa hàng mở cửa/ đóng cửa lúc mấy giờ?
We are open from.. AM to … PMChúng tôi mở cửa từ.. sáng đến.. tối
How can I help you? Do you need help?Tôi có thể giúp bạn điều gì không? Bạn cần giúp đỡ không
I’m just browsing, thanksCảm ơn, tôi đang xem đã
How much is this/ How much does this cost?Cái này bao nhiêu tiền?
How much are these?Những cái này bao nhiêu tiền?
Sorry, we don’t sell them/ We don’t have that.Xin lỗi, chúng tôi không bán những cái đó
Have you got anything cheaper?Bạn có cái nào rẻ hơn không?
It’s not what I’m looking forĐấy không phải thứ tôi đang tìm.
Do you have this item in stock?Bạn còn hàng loại này không?
Do you know anywhere else I could try?Bạn có biết nơi nào khác có bán không?
Does it come with a guarantee?Sản phẩm này có bảo hành không?
It comes with a (number) year guaranteeSản phẩm này được bảo hành trong (số) năm
 Do you deliver?Bạn có giao hàng tận nơi không?

6. Những câu nói tiếng Anh khi đi du lịch ăn uống

Mỗi quốc gia đều có những phong tục khác nhau, các quốc gia phương Tây thường chú trọng văn hóa trên bàn ăn. Hãy chú ý những việc như: hạn chế nói to khi ăn, dùng tay ra hiệu để gọi phục vụ,… để trở thành một người du lịch văn minh bạn nhé!

những câu nói tiếng anh khi đi du lịch
Những câu nói tiếng Anh khi đi du lịch ăn uống
Mẫu câu Ngữ nghĩa
Are you ready to order?Anh chị đã muốn gọi đồ chưa?
Would you like any coffee or dessert?Quý khách có muốn gọi cà phê hay đồ tráng miệng không?
Could I see the menu, please?Cho tôi xem thực đơn được không?
Do you have any specials?Nhà hàng có món đặc biệt không?
What do you recommend?Anh/chị gợi ý món nào?
What’s this dish?Món này là món gì?
I’m on a dietTôi đang ăn kiêng.
 I’m a veganTôi là người ăn chay.
I’m allergic to…Tôi bị dị ứng với…
Some more breadThêm ít bánh mì nữa
Could I see the dessert menu?Cho tôi xem thực đơn đồ tráng miệng được không?
This isn’t what I orderedĐây không phải thứ tôi gọi
We’ve been waiting a long timeChúng tôi đợi lâu lắm rồi
Could we have the bill, please?Mang cho chúng tôi hóa đơn được không?
Can I pay by card?Tôi có thể trả bằng thẻ không?
Do you take credit cards?Nhà hàng có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
Is service included?Đã bao gồm phí dịch vụ chưa?

7. Mẫu câu dùng tại khách sạn khi đi du lịch

Khi các bạn đặt chân đến một địa điểm du lịch nào đó dù dài hay ngắn ngày, điều mà bạn cần là chỗ nghỉ ngơi (trừ khi bạn ở nhà người quen). Hãy thuộc nằm lòng những câu đối thoại sau đây để có thể giao tiếp một cách tự tin nhé.

7.1. Dành cho lễ tân

Mẫu câuNgữ nghĩa
Do you have a reservation?Quý khách đã đặt phòng trước chưa?
How many nights?Quý khách đặt phòng trong bao nhiêu đêm?
Do you want a single room or a double room?Quý khách muốn đặt phòng đơn hay phòng đôi?
Do you want breakfast?Quý khách có muốn dùng bữa sáng hay không?
Sorry, we’re full/ Sorry, I don’t have any rooms availableRất tiếc, chúng tôi không còn phòng trống

7.2. Dành cho khách hàng

Mẫu câuNgữ nghĩa
I’d like a room for 2 nights, please?Tôi muốn đặt một phòng trong 2 đêm
Can I see the room, please?Tôi có thể xem qua phòng được chứ?
Do you have any vacancies?Còn phòng trống không ạ?
Is there anything cheaper?Còn phòng nào rẻ hơn không?
I’d like a single roomTôi muốn đặt phòng đơn.
Are meals included?Có bao gồm bữa ăn hay không?
What time is breakfast?Bữa sáng bắt đầu khi nào?
What time is check out?Trả phòng trong khung thời gian nào?
I’d like to check out, pleaseTôi muốn trả phòng

Xem thêm:

8. Một số mẫu câu trong trường hợp khẩn cấp

  • I’m lost: Tôi bị lạc đường rồi.
  • I need help: Tôi cần sự giúp đỡ.
  • Please call the Vietnamese Embassy.: Làm ơn hãy gọi Đại Sứ quán Việt Nam.
  • Please call the police: Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi.
  • I need a doctor: Tôi cần gặp bác sĩ.
  • My blood type is…: Nhóm máu của tôi là…
  • I’m allergic to…: Tôi dị ứng với…

Để học những câu nói tiếng Anh khi đi du lịch cũng không phải khó. Các bạn chỉ cần nghe nhiều, rèn luyện mỗi ngay để bản thân quen với ngữ cảnh của câu nói. Khi thành thạo những câu nói này, các bạn sẽ dễ dàng trong các chuyến du lịch nước noài đấy. Duhoctms.edu.vn chúc các bạn học tập tốt và có được những chuyến đi thú vị.

Bình luận

Bình luận