Tổng hợp các cặp từ đồng nghĩa trái nghĩa trong tiếng Anh

Việc học các cặp từ đồng nghĩa trái nghĩa trong tiếng Anh là một trong những cách tốt nhất, hiệu quả nhất giúp các bạn mở rộng vốn từ vựng. Từ đó dễ dàng giao tiếp tiếng Anh hằng ngày. Những từ đồng nghĩa trái nghĩa khi sử dụng phù hợp khiến câu văn trở nên lưu loát, rành mạch, trôi chảy.

1. Khái niệm từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Anh

1.1. Khái niệm

Từ đồng nghĩa tiếng Anh (Synonym) là những từ có cùng nghĩa hoặc nghĩa tương tự với nhau nhưng được viết và phát âm hoàn toàn khác nhau. Tùy theo ngữ cảnh thì chúng ta sẽ được sử dụng hoàn toàn khác nhau.

Ví dụ: 

  • Tall vs High: Cao
  • Tall: Your boyfriend is so tall.(Bạn trai của bạn cao quá.)
  • High: This Building is higher than that one.(Tòa nhà này cao hơn tòa nhà kia.)

→ Tuy có cùng nghĩa là cao nhưng tall thường được sử dụng với người và high thường được sử dụng với vật.

1.2. Phân loại từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

các cặp từ đồng nghĩa trái nghĩa trong tiếng anh
Khái niệm từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Anh

Từ đồng nghĩa tiếng Anh Tuyệt đối

Đây là các từ mang ý nghĩa và đặc điểm hoàn toàn giống nhau. Những từ này có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp.

Ví dụ: Mother language vs Mother tongue: Tiếng mẹ đẻ 

 → Her mother language/ mother tongue is Spanish.

(Tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Tây Ba Nha.)

Từ đồng nghĩa tiếng Anh tương đối

Là những dạng từ khác ngữ nghĩa, hoặc khác biểu thái…có thể thay thế cho nhau hoặc không trong các trường hợp riêng. 

Từ đồng nghĩa được phân biệt theo ngữ điệu => không thể thay thế cho nhau

Đây cũng là những từ cùng mang một nghĩa nhưng lại được sử dụng trong các trường hợp khác nhau tùy tính năng và ý muốn diễn đạt của người nói. 

Ví dụ: Look – Stare – Gaze – Glance: nhìn

→ Cả 4 từ trên đều có nghĩa là nhìn nhưng ở mức độ khác nhau:

  • Look: Nhìn, đây là từ miêu tả chung nhất về hành động này.
  • Stare: Nhìn chằm chằm, thường dùng trong trường hợp nhìn vì tò mò và đánh giá ai đó
  • Gaze: Nhìn chằm chằm, thường dùng trong trường hợp nhìn vì ngạc nhiên hay ngưỡng mộ 
  • Glace: Liếc nhanh

Từ đồng nghĩa theo địa phương

Đây là các từ mang cùng ý nghĩa nhưng mỗi vùng miền khác nhau thì từ được sử dụng lại khác nhau. 

Ví dụ: Bookstore – Bookshop: Hiệu sách

  • Bookstore thường được sử dụng trong tiếng Anh – Mỹ
  • Bookshop thường được sử dụng trong tiếng Anh – Anh

Từ đồng nghĩa một cách uyển chuyển

Đây là các từ được sử dụng trong trường hợp nói giảm nói tránh nhằm giảm đi sự bối rối, khó chịu. 

Ví dụ: Die – Pass away: Chết

→ Die là một từ nói thẳng về cái chết trong khi Pass away lại ám chỉ điều đó để tránh sự đau buồn và bối rối của người nghe.

2. Khái niệm về từ trái nghĩa tiếng Anh

2.1. Từ trái nghĩa tiếng Anh là gì?

Từ trái nghĩa tiếng Anh (antonyms) là những từ có nghĩa tương phản, trái ngược nhau.

Ví dụ:

  • long (dài) >
  • fat (béo) >

2.2. Các loại từ trái nghĩa trong tiếng Anh

Từ trái nghĩa tiếng Anh có thể được chia làm 3 loại, bao gồm:

Complementary Antonyms (là những từ trái nghĩa không có điểm chung)

Ví dụ:

  • boy (con trai)- girl (con gái)
  • off (tắt)- on (bật)
  • night (ban đêm) – day (ban ngày)
  • entrance (lối vào) – exit (lối ra)
  • exterior (ngoại thất)- interior (nội thất)
  • true (đúng)- false (sai)
  • dead (chết đi)- alive (sống lại)
  • push (đẩy)- pull (kéo)
  • pass (thông qua) – fail (trượt)
các cặp từ đồng nghĩa trái nghĩa trong tiếng anh
Khái niệm về từ trái nghĩa tiếng Anh

Relational Antonyms (là những từ trái nghĩa phải cùng tồn tại thì mới có được từ trái nghĩa với chúng)

Ví dụ:

  • above (bên trên) – below (bên dưới)
  • doctor (bác sĩ) – patient (bệnh nhân)
  • husband (người chồng)- wife (người vợ)
  • servant (đầy tớ)- master (chủ nhân)
  • borrow (mượn) – lend (trả)
  • give (cho đi) – receive (nhận lại)
  • predator (động vật ăn thịt) – prey (con mồi)
  • buy (mua lại)- sell (bán đi)
  • instructor (người hướng dẫn)- pupil (học trò)

Graded Antonyms (là từ trái nghĩa mang nghĩa so sánh)

Ví dụ:

  • young (người trẻ)- elderly (người già)
  • hard (khó)- easy (dễ)
  • happy (vui vẻ)- wistful (buồn bã)
  • wise (khôn ngoan)- foolish (ngu ngốc)
  • fat (béo) – slim (mảnh mai)
  • warm (ấm áp) – cool (lạnh lẽo)
  • early (sớm)- late (muộn)
  • fast (nhanh) – slow (chậm)
  • dark (đậm)- pale (nhạt)

Xem thêm:

3. Các cặp từ đồng nghĩa trái nghĩa trong tiếng Anh thông dụng

3.1. Các cặp từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

Danh từ

  • Aircraft – Airplane: Máy bay
  • Applicant – Candidate: Ứng viên
  • Attraction – Allurement: Sự hấp dẫn
  • Bicycle – Bike: Xe đạp
  • Brochure – Leaflet-: Tờ rơi
  • Chance – Opportunity: Cơ hội
  • Downtown – City centre: Trung tâm
  • Employee – Staff-: Nhân viên
  • Energy – Power: Năng lượng
  • Improvement – Development: Sự phát triển
  • Law – Regulation: Luật, quy định
  • Permit – License: Giấy phép
  • Route – Road- Tuyến đường
  • Signature – Autograph: Chữ ký

Động từ

  • Accentuate – Emphasize: Nhấn mạnh
  • Acknowledge – Concede: Thừa nhận
  • Acquire – Obtain: Đạt được
  • Announce – Inform: Thông báo
  • Book – Reserve: Đặt trước
  • Cancel – Abort: Hủy lịch
  • Confirm – Bear out: Xác nhận
  • Decrease – Reduce: Giảm 
  • Delay – Postpone: Trì hoãn
  • End – Finish: Kết thúc
  • Finish – Complete: Hoàn thành
  • Grow –  Raise: Tăng thêm
  • Like – Enjoy: Yêu thích
  • Participate – Join: Tham gia
  • Require – Ask for: Yêu cầu  
  • Seek – Search for: Tìm kiếm
  • Start – Begin: Bắt đầu
  • Supply – Provide: Cung cấp
  • Tidy – Clean: Ngăn nắp
các cặp từ đồng nghĩa trái nghĩa trong tiếng anh
Các cặp từ đồng nghĩa trái nghĩa trong tiếng Anh thông dụng

Tính từ

  • Abstract – Recondite: Trừu tượng, khó hiểu
  • Absurd – Ridiculous: Lố bịch
  • Acceptable – Permissible: Có thể chấp nhận được
  • Bad – Terrible: Tồi tệ
  • Damaged – Broken: Hỏng
  • Embarrassed – Awkward: Ngại ngùng
  • Famous – Well-known: Nổi tiếng
  • Fragile – Vulnerable: Dễ vỡ
  • Hard – Difficult: Khó khăn
  • Intelligent – Clever: Thông minh
  • Lucky – Fortunate: May mắn
  • Pretty – Rather: Tương đối
  • Quiet – Silence: Im lặng
  • Rich – Wealthy: Giàu có

3.2. Các cặp từ trái nghĩa trong tiếng Anh

  • accidentally, incidentally, by mistake, by accident, unintentionally: tình cờ, ngẫu nhiên
  • previously = before: trước đây
  • first and foremost = first of all = firstly: trước tiên
  • eventually = finally = lastly = in the end: cuối cùng
  • to be underway (đang thực hiện sắp được lên sóng) = to be on air: lên sóng
  • a warm welcome = an enthusiastic reception: đón tiếp nồng hậu
  • to be the same as = to be familiar with: giống với
  • famous = renowned = well-known: nổi tiếng
  • to be at variance with = to be different from: khác với
  • reluctant = loath: miễn cưỡng
  • willing = eager: sẵn lòng
  • infamous = notorious: khét tiếng
  • Fantastic = wonderful: tuyệt vời
  • Lose one’s temper = become very angry: mất bình tĩnh, giận dữ
  • Display = exhibit: trưng bày, triển lãm
  • Not long = brief: ngắn gọn
  • Home and dry = have been successful: thành công
  • Carpets = Rugs: thảm
  • Mishaps = accidents: rủi ro
  • Bewildered = puzzled: hoang mang, lúng túng, bối rối
  • Didn’t bat an eyelid = didn’t show surprise: không bất ngờ, không bị shock
  • Prominent = significant: nổi bật, đáng chú ý
  • Prior to = previous to: trước khi
  • Flock = come in large number: tụ tập, tụ họp thành bầy
  • Classify = categorize: phân mẫu
  • Diplomatic = tactful: khôn khéo
  • Compatible (adj) hợp nhau: harmoniously (adv) hòa thuận, hòa hợp
  • Concise (adj) ngắn gọn ,xúc tích: short and clear ; intricate (adj) phức tạp, rắc rối
  • To make it likely or certain = guarantee: bảo đảm
  • Starvation (n) sự đói = malnutrition (n): sự kém dinh dưỡng, sự thiếu ăn
  • Bad-treatment = malpractice: cách điều trị xấu, không có lương y
  • Hold good = remains: đơn vị tốt, giữ vững
  • Denote = signifies: biểu thị, chỉ rõ
  • Mention= touch on: đề cập
  • Resulted from = ensued; là do, kết quả từ
  • Dawn = beginning: sự bắt đầu
  • Turn up = arrive: đến
  • Complicated = intricate: phức tạp
  • Wanderers = vagabonds: người bộ hành, kẻ lang thang
  • Installment = monthly payment: trả góp
  • Very busy = hectic: rất bận rộn
  • Drought = aridity: hạn hán
  • Tremendous = huge: lớn
  • Proclaimed = declared: tuyên bố
  • Augmentation = increase: tăng thêm
  • Defective : khiếm khuyết = imperfect: không hoàn hảo, không hoàn chỉnh
  • Memorable = unforgettable: đáng nhớ, khó quên
  • Adjoining (adj): tại cạnh bên, kế bên = neighboring (adj): láng giềng, bên cạnh, kế bên
  • Sage = wise: khôn, cẩn trọng
  • Mediocre = average: tầm thường
  • Jeopardized = endengered: gây nguy hiểm
  • Holding by/ at/ to: ủng hộ, tiếp tục cho người nào làm gì
  • Holding back = prevent sb from doing st: ngăn cản người nào làm gì
  • Instance = situation: trường hợp
  • Interpret = understand = giảng giải, hiểu
  • Abroad = overseas = tại nước ngoài
  • Acclaim = praise = ca ngợi, hoan hô
  • Stayed alive = survived = còn sống
  • Collapsed = fell down unexpectedly: sụp đổ (không như kỳ vọng)
  • Bad-tempered = easily annoyed or irritated: thuận lợi tức giận, phát cáu
  • Banned (bị cấm) = made illegal ( được làm vi phạm pháp luật )
  • Miserable = upset : đau khổ, buồn phiền.
  • Had a narrow escape = was nearly hurt: gần bị thương
  • Didn’t bat an eye = didn’t show surprise: không mấy bất ngờ/ không bị shock
  • Conspicuous = easily seen: dễ thấy, hiển nhiên
  • Irrespective = regardless: không phân biệt
  • Hard = difficult: khó
  • Turn up = arrive: đến
  • Irrespective = regardless: không phân biệt
  • Wear off = stop being effective: mòn
  • Off the record = not yet official: thông báo được giữ kín, chưa chính thức
  • Obstacle = impediment: sự cản trở, vật cản
  • Give hints on = suggestions: cho gợi ý
  • But (for) = except (for): ngoài, không tính
  • Bring sb up/ bring up sb = raise sb: nuôi dưỡng người nào
  • Abandon sth = leave sth: rời chứa cái gì hoặc một nơi nào đó
  • Incredulous = skeptical: hoài nghi
  • Settle = reconcile: khắc phục
  • Heritage = tradition: di sản văn hoá
  • Echoed = reflected: vang vọng, lặp lại.

4. Phương pháp học từ đồng nghĩa- trái nghĩa 

Bạn không những phải học các cặp từ đồng nghĩa trái nghĩa trong tiếng Anh, mà còn phải khai thác sâu từ ngữ đó. Cụ thể bên cạnh ngữ nghĩa và cách phát âm của từ, bạn nên tìm hiểu thêm các yếu tố liên quan khác như trọng âm, họ từ, từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nó. 

các cặp từ đồng nghĩa trái nghĩa trong tiếng anh
Phương pháp học từ đồng nghĩa- trái nghĩa 

Ví dụ đối với động từ Attract:

Phát âm: /ə.ˈtrækt/

  • Nghĩa của từ: (hành động) Hấp dẫn, thu hút, lôi cuốn

Các họ từ liên quan: 

  • Attractive (adj): Hấp dẫn, thu hút
  • Attraction (n): Sự hấp dẫn, thu hút
  • Attractively (adv): Hấp dẫn, thu hút
  • Từ đồng nghĩa: Allureappeal tointerest
  • Từ trái nghĩa: Disinterest

Hãy lưu ý những từ đồng nghĩa trái nghĩa gặp phải trong quá trình học từ mới và ôn luyện những từ đó như cách ôn luyện từ mới (tức là luyện cả cách phát âm, họ từ…) bởi mỗi từ đồng nghĩa bạn học được cũng có thể coi như là một từ mới. Quá trình học từ vựng diễn ra ở bất cứ đâu. Vì thế, nếu các bạn có bận rộn trong công việc thì việc tự học cũng giúp các bạn có được “vốn” những từ vựng cần thiết.

Đừng quên học những từ trái nghĩa. Bản thân việc học những từ trái nghĩa cũng có thể dễ dàng hơn nhiều so với từ đồng nghĩa. Bởi trong nhiều trường hợp, các bạn chỉ cần thêm các tiền tố dis-un-in-,… là có thể tạo ra những từ trái nghĩa lại mang tính đối lập hợp lí.

5. Phương pháp làm bài tìm từ Đồng nghĩa – Trái nghĩa 

Khi làm Dạng bài tập này các bạn lưu ý:

Bước 1: Cần đọc kỹ đề bài. Xem xét yêu cầu là tìm từ đồng nghĩa hay từ trái nghĩa nhé!

Bước 2: Sau khi đã đọc xong, các bạn cần phải xác định trong câu này, từ được gạch chân mang ý nghĩa gì. Phần này cực kỳ quan trọng bởi từ đồng nghĩa cần tìm là những từ có thể thay thế từ gạch chân trong ngữ cảnh của câu đó, chứ không thuần túy là đồng nghĩa với từ đó!

Đến đây các bạn sẽ bắt gặp 2 trường hợp chính như sau:

  • TH1: Thứ nhất, các từ gạch chân quen thuộc và các bạn có thể đoán được nghĩa, nhưng đáp án lại có nhiều hơn 2 từ mà các bạn không hề biết.
  • TH2: Thứ hai, từ gạch chân lạ bạn chưa gặp bao giờ; tuy nhiên đáp án lại có những từ thông dụng bạn đã biết.

Bạn không cần quá quan tâm là có bao nhiêu từ là, việc chúng ta là xác định nét nghĩa cần tìm.

Bước 3: Tiếp đến ta xem xét các từ đã biết nghĩa trước

  • Loại trừ những đáp án đồng nghĩa nếu đề bài yêu cầu trái nghĩa (và ngược lại)
  • Loại trừ những đáp án có mặt chữ gần giống với từ được gạch chân. Bởi vì phần lớn các từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa thường không có mặt chữ giống nhau.

Xem thêm:

6. Download tài liệu từ đồng nghĩa, trái nghĩa tiếng Anh PDF

Bạn có thể tải file các cặp từ đồng nghĩa trái nghĩa tron tiếng Anh đầy đủ ở link dưới đây nếu muốn để ôn tập đầy đủ hơn.

DOWNLOAD

7. Một số bài tập tìm từ đồng nghĩa và trái nghĩa cho bạn tham khảo

Câu 1: Let’s wait here for her; I’m sure she’ll turn up before long.

 A.   arrive  B.   return  C.   enter  D. visit

=>  Đáp án  A: turn up = arrive: đến

Nghĩa các từ khác: visit = thăm; enter =vào; return = quay về

Câu 2: The teacher gave some suggestions on what could come out for the examination.

A.   effects  B.   symptoms  C.   hints  D. demonstrations

=>  Đáp án  C: suggestions  = hints = gợi ý, đề xuất

A.  tác  động  B.  triệu  chứng C.  gợi  ý D. luận chứng

Câu 3: He was asked to account for his presence at the scene of crime.

A.   complain  B.   exchange  C.   explain  D. arrange

=>  Đáp án  C: account for = explain = giải thích cho

A.  phàn  nàn  B.  trao  đổi C. giải thích D. sắp xếp

Câu 4: I’ll take the new job whose salary is fantastic.

A.   reasonable  B.   acceptable  C.  pretty  high  D. wonderful

=>  Đáp án   D: fantastic = wonderful = tuyệt vời

A.  hợp  lí  B.  có  thể chấp nhận  C.  khá  cao  D. tuyệt vời

Câu 5: Because Jack defaulted on his loan, the bank took him to court.

A. failed to pay  B. paid in full  C. had  a bad personality  D. was paid much money

=>  Đáp án  B: defaulted = vỡ nợ, phá sản

A.  không  thể trả nợ B.  thanh  toán đầy đủ C.  tính  xấu  D. trả rất nhiều tiền

Câu 6: His career in the illicit drug trade ended with the police raid this morning.

A.   elicited  B.   irregular  C.   secret  D. legal

=>  Đáp án D: illicit = bất hợp pháp

A.  lộ  ra  B.  bất  thường  C.  bí  mật D. hợp pháp

Tóm lại, việc ghi nhớ các cặp từ đồng nghĩa trái nghĩa trong tiếng Anh không khó nếu các bạn thường xuyên ôn tập và sử dụng chúng. Bên cạnh những thao tác đó, bạn cũng cần tìm học thêm một số sách giáo khoa về loại từ để có thể hiểu rõ nguồn gốc của từ. Từ đó nâng cao vốn từ vựng của bản thân. Duhoctms.edu.vn chúc các bạn học tập tốt!

Bình luận

Bình luận