Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất trong bài thi IELTS Writing

Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất trong tiếng Anh là kiến thức cơ bản mà bất cứ người học nào cũng cần phải ghi nhớ để chinh phục môn ngoại ngữ này. Hãy cùng duhoctms.edu.vn tìm hiểu về những kiến thức cơ bản về đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất và những ứng dụng trong bài thi IELTS.

1. Tổng quan về đại từ nhân xưng

1.1. Định nghĩa

Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh còn được gọi là đại từ xưng hô, là các từ được sử dụng để thay thế, đại diện cho một danh từ. Danh từ đó có thể chỉ người, chỉ vật hoặc sự việc. Người ta sử dụng đại từ nhân xưng để hạn chế lặp lại các danh từ đó nhiều lần trong câu. 

đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất
Tổng quan về đại từ nhân xưng

Ví dụ minh hoạ:

My teacher is coming. My teacher goes with her son.

=> My teacher is coming. She goes with her son. Chúng ta không cần phải lặp lại từ “my teacher” ở câu thứ hai.

1.2. Phân loại đại từ nhân xưng trong tiếng Anh

Dựa theo ngôi, số mà chúng ta có thể phân loại thành 7 từ như sau:

Đại từ nhân xưngNgôi/ số trong tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
INgôi thứ nhất/ số ítTôi, mình, tớ
WeNgôi thứ nhất/ số nhiềuChúng tôi, chúng mình
YouNgôi thứ hai/ số ít và số nhiềuBạn, cậu, đằng ấy
HeNgôi thứ ba/số ítAnh ấy
SheNgôi thứ ba/số ítCô ấy
ItNgôi thứ ba/ số ít
TheyNgôi thứ ba/ số nhiềuHọ, bọn họ, chúng

2. Chức năng của đại từ nhân xưng trong tiếng Anh 

Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh xuất hiện thường xuyên trong các đoạn hội thoại giao tiếp hàng ngày. Loại từ này đảm nhiệm 2 chức năng chính như sau:

  • Chủ ngữ: I, you, we, they, it, she, he
  • Tân ngữ: me, you, them, it, her, him

Ví dụ minh hoạ:

We go to school by bus. (Chúng tôi tới trường bằng xe buýt.)

=> “we” có vai trò là chủ ngữ của câu.

đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất
Chức năng của đại từ nhân xưng trong tiếng Anh

They advise us to meet you and ask for your help. (Họ khuyên chúng tôi tới gặp anh và nhờ anh giúp đỡ.)

=> “we” trong trường hợp này sẽ được viết dưới dạng “us” và là tân ngữ trực tiếp của động từ “advise”.

Ngoài ra, chúng ta còn có một dạng mở rộng của đại từ nhân xưng đó là: đại từ phản thân, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

  • Đại từ phản thân trong tiếng Anh bao gồm: myself, yourself (số ít) hoặc yourselves (số nhiều), himself, herself, itself, ourselves và themselves.
  • Đại từ sở hữu trong tiếng Anh bao gồm: mine, yours, his, hers, ours, theirs, its.
  • Tính từ sở hữu trong tiếng Anh bao gồm: my, your, his, her, its, our, their.
Đại từ phản thânĐại từ sở hữuTính từ sở hữu
MyselfMyMine
Yourself, YourselvesYourYours
Himself, herself, itselfHis, her, itHis, hers, its
OurselvesOurours
ThemselvesThemtheir

3. Cách sử dụng đại từ nhân xưng trong tiếng Anh 

3.1. Sử dụng đại từ nhân xưng làm chủ ngữ trong câu

Ví dụ minh hoạ: He loves her so much. (Anh ấy yêu cô ấy rất nhiều.)

=> Đại từ “he” được đặt ở đầu câu và trước động từ chính.

3.2. Đại từ nhân xưng làm tân ngữ trực tiếp của động từ

Ví dụ minh hoạ: They meet him at the police station. (Họ gặp anh ta ở đồn công an.)

=> Đại từ nhân xưng “him” được đặt ở ngay sau động từ chính và làm tân ngữ trực tiếp của động từ.

3.3. Đại từ nhân xưng làm tân ngữ gián tiếp của động từ

Ví dụ minh hoạ: They send him a book as a birthday gift. (Họ gửi cho anh ấy một quyển sách như là món quà sinh nhật.)

=> Đại từ “him” được sử dụng làm tân ngữ gián tiếp của động từ “send”, được đặt sau động từ và đứng trước danh từ có vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ đó.

3.4. Đại từ nhân xưng làm tân ngữ cho giới từ

Ví dụ minh hoạ:  I can’t live without you (Anh không thể sống thiếu em.)

“you” là tân ngữ của giới từ “without”. Đại từ nhân xưng sẽ đứng ngay sau giới từ mà nó bổ nghĩa.

4. Sử dụng đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất trong bài thi IELTS Writing

Có một số dạng câu hỏi trong IELTS Writing Task 2 yêu cầu thí sinh nêu lên cảm nghĩ và đưa ra luận điểm cá nhân. 

đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất
Sử dụng đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất trong bài thi IELTS Writing

Ví dụ:

“Discuss both these views and give your own opinion.”

“To what extent do you agree or disagree?”

“Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.”

Vậy thì chúng ta phải sử dụng cấu trúc ngữ pháp đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất trong bài viết của mình. Tuy nhiên, nếu sử dụng không đúng cách sẽ khiến bài viết của mình không trang trọng. Sau đây là một số trường hợp nên sử dụng:

4.1. Phần mở bài

Tiêu chí để chấm điểm phần IELTS Writing Task 2 có mục đánh giá người viết có thể hiện rõ ràng những quan điểm của mình từ đầu không. Vì vậy, đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất nên được sử dụng trong phần mở bài. Dưới đây là một số mẫu câu bày tỏ quan điểm của bản thân mà các bạn có thể ứng dụng:

  • ‘I am of the opinion that….’ (Tôi ủng hộ quan điểm rằng…)
  • ‘In my opinion…..’ (Theo quan điểm của tôi,…)
  • ‘I totally agree with…’ (Tôi hoàn toàn đồng tình với…)

4.2. Phần thân bài

‘I find this argument flawed…’ (Tôi thấy ý kiến tranh luận này có lỗ hổng…)

4.3. Phần kết bài

  • ‘I am convinced by the idea…’ (Tôi bị thuyết phục bởi…)
  • ‘I strongly support…’ (Tôi ủng hộ…)
  • ‘In conclusion, I believe…’ (Tôi tin rằng…)

5. Bài tập về đại từ nhân xưng trong tiếng Anh

Bài tập

Bài 1: Điền đại từ thích hợp thay thế cho danh từ trong ngoặc

  1. ……….is dancing. (John)
  2. ……….is blue. (the car)
  3. ………. are on the table. (the books)
  4. ………. is drinking. (the cat)
  5. ………. are cooking a meal. (my mother and I)
  6. ………. are in the garage. (the motorbikes)
  7. ………. is riding his motorbike. (Nick)
  8. ………. is from England. (Jessica)
  9. ………. has a sister. (Diana)
  10. Have ………. got a bike, Marry?

Bài 2: Điền đại từ thích hợp vào chỗ trống

  1. ……….am sitting on the chair.
  2. ………. are listening to the radio.
  3. Are………. from Australia?
  4. ………. is going to school.
đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất
Bài tập về đại từ nhân xưng trong tiếng Anh
  1. ………. are cooking dinner.
  2. ………. was a nice day yesterday.
  3. ………. are watching TV.
  4. Is  ……….Marry’s sister?
  5. ………. are playing in the room.
  6. Are ………. in the supermarket?

Bài 3: Tìm đại từ thay thế cho danh từ cho trước

  1. I →
  2. you →
  3. he →
  4. she →
  5. it →
  6. we →
  7. they →

Bài 4: Tìm đại từ thích hợp thay thế cho danh từ được gạch chân

1. The mother always gives the girls household work.

a. me         b. them           c. you

2. I am reading the newspaper to my Grandmother.

a. her         b. us          c. him

3. The boys are riding their motorbikes.

a. it             b.  them        c.  her

4. My brother is writing an email to Bob.

a. me      b.  her           c. him

5. I don’t understand the explanation.

a. she     b.  her          c.  it

6. Marry is talking to Helen.

a. her           b.  him         c.  me

7. Close the door, please.

a. it              b.  them         c.  us

8. Can you pick up the people in the airport, please?

a. you         b.  them             c. us

9. The bikes are for John.

a. him      b.  her        c.  you

10. Can you pass them to my brother and me, please?

a. her          b.  me                c.  us

Đáp án và giải thích

Bài 1

  1. He is dancing. – Anh ấy đang nhảy.
  2. It is black. – Nó (là) màu đen. The car là một vật.
  3. They are on the table. – Chúng đang ở trên bàn.
  4. It is eating. – Nó đang ăn.
  5. We are cooking a meal. – Chúng tôi đang nấu một bữa ăn.
  6. They are in the garage. – Chúng đang ở trong gara.
  7. He is riding his motorbike. – Anh ấy đang lái chiếc xe máy của anh ấy.
  8. She is from England. – Cô ấy đến từ nước Anh.
  9. She has a sister. – Cô ấy có một người chị/em gái.
  10. Have you got a bike, Marry? – Bạn có chiếc xe đạp nào không, Marry?

Bài 2

  1. I am sitting on the chair. Tôi đang ngồi trên ghế.
  2. We are listening radio. Chúng tôi đang nghe đài.
  3. Are you from Australia? Có phải bạn đến từ nước Úc.
  4. He is going school. Anh ấy đang đến trường.
  5. They are cooking dinner. Họ đang nấu bữa tối.
  6. It was a nice day yesterday. Hôm qua là một ngày tuyệt vời.
  7. We are watching TV. Chúng tôi đang xem TV.
  8. Is she Marry’s sister? Có phải cô ấy là chị/em gái của Marry.
  9. You are playing in the room. Bạn đang chơi trong phòng
  10. Are they in the supermarket? Có phải họ đang ở siêu thị không?

Bài 3

  1. I → me
  2. you → you
  3. he → him
  4. she → her
  5. it → it
  6. we → us
  7. they → them

Bài 4

1. b2. a3. b4. c5. c6. a7. a8. b9. a10. c

Như vậy là các bạn đã học xong chủ điểm ngữ pháp đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất trong tiếng Anh rồi đấy. Hãy ôn tập mỗi ngày để nắm chắc chủ điểm ngữ pháp này bạn nhé. Duhoctms.edu.vn chúc các bạn học tập tốt và thành công.

Bình luận

Bình luận