80 từ vựng tiếng Anh về ngành công an phổ biến

Từ vựng tiếng Anh về ngành công an là một trong những chủ đề khá thú vị và quan trọng với những bạn đang theo học ngành công an, quân đội. Vậy bạn có biết về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành này chưa? Nếu chưa hãy theo dõi bài viết bên dưới của duhoctms.edu.vn để học tốt hơn nhé!

1. Từ vựng Tiếng Anh về ngành công an

Từ vựng tiếng Anh về ngành công an khá rộng nên các bạn cần chia nhỏ thành từng chủ đề để dễ dàng học hơn nhé!

1.1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công an

  • Police officer /pəˈliːs ˈɒf.ɪ.səʳ/: cảnh sát
  • Gun /gʌn/: khẩu súng
  • Holster /ˈhəʊl.stəʳ/: bao súng ngắn
  • Handcuffs /ˈhænd.kʌfs/: còng tay
  • Badge /bædʒ/: phù hiệu, quân hàm
  • Nightstick /ˈnaɪt.stɪk/: gậy tuần đêm
từ vựng Tiếng Anh về ngành công an
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công an
  • Judge /dʒʌdʒ/: thẩm phán
  • Robes /rəʊbs/: áo choàng (của luật sư)
  • Gavel /ˈgæv.əl/: cái búa
  • Witness /ˈwɪt.nəs/: người làm chứng
  • Jail /dʒeɪl/: phòng giam
  • Detective /dɪˈtek.tɪv/: thám tử
  • Defense attorney /dɪˈfents əˈtɜː.ni/: luật sư bào chữa
  • Defendant /dɪˈfen.dənt/: bị cáo
  • Fingerprint /ˈfɪŋ.gə.prɪnts/: dấu vân tay
  • Suspect /səˈspekt/: nghi phạm
  • Court  reporter /kɔːt rɪpɔrtər /: thư kí tòa án
  • Transcript /ˈtræn.skrɪpt/: bản ghi lại
  • Bench /bentʃ/: ghế quan tòa
  • Prosecuting attorney /ˈprɒs.ɪ.kjuːtɪŋ əˈtɜː.ni/: ủy viên công tố
  • Witness stand /ˈwɪt.nəs stænd/: bục nhân chứng
  • Court officer /kɔːt ˈɒf.ɪ.səʳ/: nhân viên tòa án
  • Jury box /ˈdʒʊə.ri bɒks/: chỗ ngồi của ban bồi thẩm
  • Jury /ˈdʒʊə.ri/: ban bồi thẩm

1.2. Từ vựng tiếng Anh về ngành công an – tội phạm

Một trong những trách nhiệm bắt buộc của những người hoạt động trong ngày này đó là giữ gìn trật tự, ngăn ngừa tội phạm để đảm bảo an toàn cho người dân. Danh sách bên dưới là bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công an về các loại tội phạm thông dụng nhất.

  • Mugging/ mugger/ to mug: trấn lột
  • Murder/ murderer/ to murder: giết người có kế hoạch
  • Shoplifting/ shoplifter/ to shoplift: trộm đồ ở cửa hàng
  • Assisting sucide/ accomplice to suicide/ to assist suicide/ help someone kill themselves: giúp ai đó tự tử
  • Bank robbery/ bank robber/ to rob a bank: cướp nhà băng
  • Hijacking/ hijacker/ to hijack/ taking a vehicle by force: chặn xe cộ để cướp
  • Housebreaking/ housebreaker/ housebreak: ăn trộm ban ngày
  • Manslaughter/ killer/ to kill/ kill a person without planning it: giết ai đó mà ko có kế hoạch.
  • Smuggling/ smuggler/ to smuggle: buôn lậu
  • Blackmail/ blackmailer/ to blackmail/ threatening to do something unless a condition is met: đe dọa để lấy tiền
từ vựng Tiếng Anh về ngành công an
Từ vựng tiếng Anh về ngành công an – tội phạm
  • Bribery/ someone who brite/ bribe/ give someone money to do something for you: cho ai đó tiền để người đó làm việc cho mình
  • Burglary/ burglar/ burgle: ăn trộm đồ trong nhà
  • Abduction/ abductor/ to abduct/ kidnapping: bắt cóc
  • Arson/ arsonist/ set fire to: đốt cháy nhà ai đó
  • Stalking/ stalker/ to stalk: đi lén theo ai đó để theo dõi
  • Treason/ traitor/ to commit treason: phản bội
  • Vandalism/ vandal/ vandalise: phá hoại tài sản công cộng
  • Assault/ assailant/ assult/ to attack someone: tấn công ai đó
  • Drug dealing/ drug dealer/ to deal drug: buôn ma túy
  • Drunk driving/ drunk driver/ to drink and drive: uống rượu khi lái xe
  • Extortion/ extortioner/ extort(from somebody): tống tiền
  • Fraud/ fraudster/ to defraud/ commit fraud/ lying people to get money: lừa ai để lấy tiền
  • Speeding/ speeder/ to speed: phóng nhanh quá tốc độ

1.3. Từ vựng tiếng Anh về ngành công – hình sự

  • Decline to state /dɪˈklaɪn tuː steɪt/: từ chối khai báo
  • Damages /ˈdæmɪʤɪz/: khoản đền bù thiệt hại
  • Impeachment /ɪmˈpiːʧmənt/: luận tội
  • Statement /ˈsteɪtmənt/: lời tuyên bố
  • Criminal Law /ˈkrɪmɪnl lɔː/: luật hình sự
  • Arraignment /əˈreɪnmənt/: sự luận tội
  • Argument /ˈɑːgjʊmənt/: sự lập luận, lý lẽ
  • Argument against /ˈɑːgjʊmənt əˈgɛnst/: chống đối >< argument for: tán thành
  • Be convicted of /biː kənˈvɪktɪd ɒv/: bị kết tội
  • Commit /kəˈmɪt/: phạm tội
  • Crime /kraɪm/: tội phạm
  • Collegical court /Collegical kɔːt/: tòa cấp cao
  • Court of appeals /kɔːt ɒv əˈpiːlz/: tòa phúc thẩm
  • Bring into account /brɪŋ ˈɪntuː əˈkaʊnt/: truy cứu trách nhiệm
  • Cross- examination /krɒs– ɪgˌzæmɪˈneɪʃən/: đối chất
  • Actus reus: khách quan của tội phạm
  • Accredit /əˈkrɛdɪt/: ủy quyền,ủy thác
  • Acquit /əˈkwɪt/: xử trắng án
  • Conduct a case /ˈkɒndʌkt ə keɪs/: tiến hành xét xử
  • Deal /diːl/: giải quyết
  • Dispute /dɪsˈpjuːt/: tranh chấp
  • Deposition /ˌdɛpəˈzɪʃən:/: lời khai
  • Accountable /əˈkaʊntəbl/: có trách nhiệm
  • Arrest /əˈrɛst/: bắt giữ
  • Act of god /ækt ɒv gɒd/: trường hợp bất khả kháng
  • Affidavit /ˌæfɪˈdeɪvɪt/: bản khai

2. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành ngành công an

Đối với chủ đề từ vựng về công an sẽ có một số thuật ngữ chuyên ngành thường được sử dụng trong những văn bản cũng như hội thoại giao tiếp. Duhoctms.edu.vn đã tổng hợp và chọn lọc ra các thuật ngữ phổ biến, hãy note lại để tiện sử dụng nhé!

  • Investigate Police: Cảnh sát điều tra
  • Investigation Agency: Cơ quan điều tra
  • Investigator, Coroner: Điều tra viên
  • Criminal Investigation: Điều tra hình sự, Điều tra tội phạm
  • Security Investigation Agency: Cơ quan an ninh điều tra
  • Bureau Of Anti-smuggling Investigation: Cục điều tra chống buôn lậu
  • Police Investigation Agency: Cơ quan cảnh sát điều tra
  • Census Bureau: Cục điều tra dân số

3. Mẫu hội thoại về cảnh sát giao thông – công an thường dùng

Hội thoại 1

Police officer: Switch your engine off, please sir.

Đề nghị anh tắt động cơ.

Driver: Yes, officer. Why have you pulled me over?

Vâng, thưa anh. Tại sao anh lại kéo tôi vào đây thế?

từ vựng Tiếng Anh về ngành công an
Mẫu hội thoại về cảnh sát giao thông – công an thường dùng

Police officer: Because you just drove through a red light.

Vì anh đã vượt đèn đỏ

Driver: But the amber light was on when I drove through, officer.

Nhưng khi tôi lái xe qua, mới chỉ đến đèn vàng thôi mà anh

Officer: It was most definitely on red when you drove through. I have photographic evidence of that. May I please see your driving license?

Rõ ràng đã chuyển sang đèn đỏ khi anh lái xe qua. Tôi có bức ảnh làm bằng chứng về điều đó đây. Mời anh cho tôi kiểm tra bằng lái xe?

Driver: Well, yes, of course. Here it is, officer

Vâng, được thôi. Nó đây, thưa anh

Hội thoại 2

John: You’re being fined for exceeding the speed limit it says. Why weren’t you fined on the spot?

Thư này thông báo cậu đã bị phạt vì đi quá tốc độ. Tại sao cậu lại không bị phạt ngay lúc đó nhỉ?

Harvey: Because I photographed by a speed camera. I didn’t even know it was there.

Vì cái máy bắn tốc độ đã chụp lại ảnh của mình. Mình thậm chí còn không biết nó ở đó

John: They’re installing more and more of them around here. Two of my friends were caught speeding by them last month. You’re going to have to be more careful in the future.

Họ đang lắp đặt ngày càng nhiều các máy quay như thế xung quanh đây. Tháng trước hai người bạn của mình cũng bị bắt vì đã đi quá tốc độ. Sau này cậu phải cẩn thận hơn đấy

Harvey: I see – the fine is $60. That’s a lot of money and it would be double if I got caught again.

Mình biết rồi – tiền phạt là 60 đô. Đó là một khoản tiền lớn và nó sẽ tăng gấp đôi nếu tớ bị bắt lần nữa.

4. Bài luận có sử dụng từ vựng tiếng Anh về ngành công an

Bài luận số 1

Tiếng Anh

Đề bài: Hãy nói sơ qua về ngành nghề công an bằng tiếng Anh

The police practice the principles of state law. In addition, they are also the keepers of peace and order. They have a lot of authority in society. They are obliged to practice the law and ensure safety for the people and the country. The police are the ones who keep order, prevent crime and maintain the law.

Bài dịch

Công an là người thực hành các nguyên tắc pháp luật của nhà nước. Ngoài ra, họ cũng là người giữ gìn hòa bình và trật tự. Họ có rất nhiều thẩm quyền trong xã hội. Họ có nghĩa vụ phải thực hành pháp luật và đảm bảm an toàn dành cho người dân, đất nước. Công an là người giữ gìn trật tự, ngăn ngừa tội phạm và duy trì luật pháp.

Bài luận 2

Tiếng Anh

Police is not just the principle executor of the laws but also the primary keeper of peace and order. Its functions include enforcing the laws, enacted by the legislature as well as the decisions of the court, besides, of course, preventing crime.

Police officers have a lot of authority in society and they are very important people for enforcing the law and ensuring the safety.

Police officer is an official employee of the police force. “Police officers help to prevent crime and disorder, and uphold the law”.

A decision to become a police officer is not an easy one. Not only because it involves a lot of risky and dangerous situations, but because it puts a great responsibility on you. Being a police officer is not just a job, even though you have salary.

You definitely have to think hard before you take a decision. It’s well known that many young people’s police officer’s carriers end soon after they get started. “When young men and women begin their law enforcement careers as police officers, they have no idea just how many pitfalls lay before them. Too many new police officers listen to bad advice, and they develop bad working habits”.

từ vựng Tiếng Anh về ngành công an
Bài luận có sử dụng từ vựng tiếng Anh về ngành công an

Moreover, to become a police officer you have to meet a number of essentially important requirements which are, for example, to be physically available for those kinds of activities that being a police force employee must perform. All your abilities and skills are thoroughly checked, since your level of competence and the quality of your performance will probably result in human life rescuing.

If thinking about future prospects, “employment of police is expected to increase about as fast as the average for all occupations through 2020. This is because people are concerned about crime and safety”. And probably, that’s a change for the better.

Bài dịch

Công an không chỉ là người thực thi nguyên tắc của pháp luật mà còn là người giữ gìn hòa bình và trật tự. Các chức năng của họ bao gồm thực thi pháp luật, được ban hành bởi cơ quan lập pháp cũng như các quyết định của tòa án, ngoài ra, tất nhiên còn ngăn ngừa tội phạm.

Công an có nhiều thẩm quyền trong xã hội và họ là những người rất quan trọng để thực thi pháp luật và đảm bảo an toàn.

Công an viên là một nhân viên chính thức của lực lượng giữ gìn trật tự. “Công an giúp ngăn ngừa tội phạm và tình trạng mất trật tự, và duy trì luật pháp”.

Quyết định trở thành công an không phải là một quyết định dễ dàng. Không chỉ vì nó liên quan đến rất nhiều tình huống rủi ro và nguy hiểm, mà bởi vì nó đặt ra cho bạn một trách nhiệm rất lớn. Là một sĩ quan công an không chỉ là một công việc, mặc dù bạn có tiền lương.

Bạn chắc chắn phải suy nghĩ kỹ trước khi quyết định. Rất nhiều người biết rằng: sự nghiệp của nhiều công an trẻ đã kết thúc sớm ngay sau khi họ vừa bắt đầu. “Khi những người đàn ông và phụ nữ trẻ bắt đầu sự nghiệp thực thi pháp luật của họ với tư cách là công an, họ không biết có bao nhiêu cạm bẫy trước mắt họ. Quá nhiều công an mới lắng nghe lời khuyên tệ hại, và họ phát triển những thói quen làm việc xấu”.

Hơn nữa, để trở thành một sĩ quan công an, bạn phải đáp ứng một số yêu cầu cơ bản quan trọng, ví dụ, có khả năng thể chất cho những loại hoạt động mà một công an phải làm. Tất cả khả năng và kỹ năng của bạn được kiểm tra kỹ lưỡng, vì trình độ năng lực của bạn và chất lượng làm của bạn sẽ có thể dẫn đến cứu sống con người.

Nếu suy nghĩ về triển vọng tương lai, “việc làm của công an dự kiến sẽ tăng nhanh hơn mức trung bình cho tất cả các nghề nghiệp đến năm 2020. Đây là lí do vì sao mọi người quan tâm đến tội phạm và an toàn”. Và có lẽ, đó là một sự thay đổi cho tốt hơn.

Qua bài viết về chủ đề từ vựng tiếng Anh về ngành công an. Hi vọng qua bài viết, các bạn có thể hiểu hơn về nhóm từ vựng ngành Công an để có thêm một phần kiến thức cho mơ ước muốn làm cảnh sát của mình. Duhoctms.edu.vn chúc các bạn học tốt và thành công.

Bình luận

Bình luận