Trọn bộ 500+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa được biết đến là chủ đề từ vựng khó do chúng có một khối lượng kiến thức khổng lồ. Vì vậy, việc học tiếng Anh chuyên ngành y là trở ngại của nhiều người. Trong bài viết này, duhoctms.edu.vn sẽ tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh về y khoa, hữu ích nhất để bạn áp dụng.

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa

1.1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa chỉ các loại bệnh viện

STTTừ vựngNgữ nghĩa
1Hospital /ˈhɒspɪtl/Bệnh viện
2Mental /ˈmentl/
Psychiatric hospital /ˌsaɪkiˈætrɪk ˈhɒspɪtl/
Bệnh viện tâm thần
3General hospital /ˈdʒenrəl ˈhɒspɪtl/Bệnh viện đa khoa
4Field hospital /fiːld ˈhɒspɪtl /Bệnh viện dã chiến
5Nursing home /ˈnɜːsɪŋ/Nhà dưỡng lão
6Cottage hospital /ˈkɒtɪdʒ ˈhɒspɪtl/Bệnh viện tuyến dưới, Bệnh viện huyện
7Orthopedic hospital /ˌɔːθəˈpiːdɪk ˈhɒspɪtl/Bệnh viện chỉnh hình

1.2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa chỉ các chuyên khoa

  • Accident and Emergency Department (A&E): khoa tai nạn và cấp cứu
  • Admission office: phòng tiếp nhận bệnh nhân
  • Cashier’s: quầy thu tiền
  • Consulting room: phòng khám
  • Canteen: phòng/ nhà ăn, căn tin
  • Dispensary: phòng phát thuốc
từ vựng tiếng anh chuyên ngành y khoa
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa chỉ các chuyên khoa
  • Day surgery/operation unit: đơn vị phẫu thuật trong ngày
  • High dependency unit (HDU): đơn vị phụ thuộc cao
  • Delivery room: phòng sinh
  • Blood bank: ngân hàng máu
  • Housekeeping: phòng tạp vụ
  • Emergency ward/room: phòng cấp cứu
  • Admissions and discharge office: phòng tiếp nhận bệnh nhân và làm thủ tục ra viện
  • Central sterile supply/services department (CSSD): phòng/đơn vị diệt khuẩn/tiệt trùng
  • Intensive care unit (ICU): đơn vị chăm sóc tăng cường
  • Mortuary: nhà vĩnh biệt/nhà xác
  • Laboratory: phòng xét nghiệm
  • Diagnostic imaging/X-ray department: khoa chẩn đoán hình ảnh
  • Labour ward: khu sản phụ
  • Inpatient department: khoa bệnh nhân nội trú
  • Medical records department: phòng lưu trữ bệnh án/ hồ sơ bệnh lý
  • Isolation ward/room: phòng cách ly
  • Sickroom: buồng bệnh
  • Nursery: phòng trẻ sơ sinh
  • Coronary care unit (CCU): đơn vị chăm sóc mạch vành
  • Nutrition and dietetics: khoa dinh dưỡng
  • On-call room: phòng trực
  • Consulting room: phòng khám
  • Intensive Care Unit: Khoa Hồi sức người lớn
  • Hepato-Biliary-Pancreatic Dept: Khoa Gan – Mật – Tụy
  • Outpatient department: khoa bệnh nhân ngoại trú
  • Pediatrics Dept: Khoa Nhi
  • Gastroenterology Dept: Khoa Nội Tiêu hóa
  • Specimen collecting room: buồng/phòng thu nhận bệnh phẩm
  • Operating room/theatre: phòng mổ
  • Respiratory Dept: Khoa Nội Hô hấp
  • Endocrinology Dept: Khoa Nội tiết
  • General Medical/Medicine Dept: Khoa Nội tổng hợp
  • Emergency Room: Khoa Cấp cứu
  • Tuberculosis Dept: Khoa Lao
  • Neurology Dept: Khoa Nội Thần kinh
  • Surgery Room: Phòng Mổ
  • Recovery Room: Phòng Hậu phẫu
  • Trauma – Orthopedics Dept: Khoa Chấn thương chỉnh hình
  • Infectious Diseases Dept: Khoa Bệnh nhiễm
  • Musculoskeletal system Dept: Khoa Cơ xương khớp
  • Operation Theatre: Khoa Phẫu thuật
  • Cardiology Dept: Khoa Nội Tim mạch
  • Physical therapy Dept: Khoa Vật lý trị liệu
  • Outpatient Dept: Khoa Khám bệnh
  • Obstetrics & Gynaecology Dept: Khoa Phụ Sản
  • Urology Dept: Khoa Tiết niệu
  • Rheumatology Dept: Khoa Thấp khớp
  • Immunology Dept: Khoa Miễn dịch
  • Pharmacy: hiệu thuốc, quầy bán thuốc
  • Haemodialysis/ Kidney Dialysis Dept: Khoa Lọc thận
  • Andrology Dept: Khoa Nam học
  • Waiting room: phòng đợi
  • Neonatal Intensive Care Unit: Khoa Hồi sức sơ sinh
  • Oncology Dept: Khoa Ung thư
  • Cardiothoracic Surgery Dep: Khoa PT TM-LN
  • General Surgery Dept: Khoa Ngoại Tổng quát
  • Nutrition Dept: Khoa Dinh dưỡng
  • Hematology Dept: Khoa Huyết học
  • Preoperative Room: Phòng Tiền phẫu
  • Cosmetic Surgery dept: Khoa Phẫu thuật Thẩm mỹ
  • Gerontology/Geriatrics Dept: Lão khoa
  • Interventional Cardiology Dept: Khoa Tim mạch can thiệp
  • Infection Control Dept: Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn
  • Surgery Suite: Khu Phẫu thuật
  • Endoscopy Dept: Khoa Nội soi
  • Nephrology Dept: Khoa Nội Thận
  • Ear – Nose -Throat Depth: Khoa Tai – Mũi – Họng
  • Dermatology Dept: Khoa Da liễu
  • Ophthalmology Dept: Khoa Mắt
  • Pharmacy Dept: Khoa Dược
  • Oral and MaxilloFacial Dept: Khoa RHM

1.3. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa – các loại bệnh

  • A feeling of nausea: Buồn nôn
  • Abdominal pain /æbˈdɒmɪnl peɪn/: Đau bụng
  • Abscess /ˈæbses/: Nổi mụn nhọt
  • Abscess: Nổi mụn nhọt
  • Acne: Mụn trứng cá
  • Acute appendicitis /əˈkjuːt əˌpendəˈsaɪtɪs/: Viêm ruột thừa cấp
  • Acute disease: Cấp tính
từ vựng tiếng anh chuyên ngành y khoa
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa – các loại bệnh
  • Acute gingivitis: Cấp tính viêm nướu
  • Acute laryngitis: Viêm thanh quản cấp tính
  • Acute myocardial infarction: Nhồi máu cơ tim cấp
  • Acute myocarditis: Viêm cơ tim cấp
  • Acute nasopharyngitis: Viêm mũi họng cấp (cảm thường)
  • Acute nephritic syndrome: Hội chứng viêm cầu thận cấp
  • Acute pain: Đau buốt, chói
  • Acute pancreatitis: Viêm tụy cấp tính
  • Acute pericarditis: Viêm ngoại tim cấp tính
  • Acute pharyngitis: Viêm họng cấp tính
  • Acute renal failure: Suy thận cấp
  • Acute rheumatic fever: Thấp khớp cấp
  • Acute sinusitis: Viêm xoang cấp tính
  • Acute tonsillitis: Viêm amidan
  • Acute tracheitis: Viêm phế quản cấp
  • Acute upper respiratory infections: Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên cấp tính
  • Ague: Bệnh sốt rét cơn
  • AIDS: (viết tắt của acquired immunodeficiency syndrome) AIDS
  • Allergic reaction: Phản ứng dị ứng
  • Allergic rhinitis: Viêm mũi dị ứng
  • allergy: dị ứng
  • Anaemia: bệnh thiếu máu:
  • Ancylostomiasis: bệnh giun móc
  • Anemia: bệnh thiếu máu
  • Angina pectoris: Cơn đau thắt ngực
  • Anthrax: bệnh than
  • Aphthae: lở miệng
  • Appendicitis: bệnh đau ruột thừa
  • Arterial embolism and thrombosis: Thuyên tắc và huyết khối động mạch
  • Arthritis: bệnh sưng khớp xương
  • Ascariasis: bệnh giun đũa
  • Atherosclerosis: Xơ vữa động mạch
  • athlete’s foot: bệnh nấm bàn chân
  • Atopic dermatitis: Viêm da dị ứng
  • Atrial fibrillation: Rung nhĩ
  • Backache: Đau lưng
  • Bacterial enteritis: Vi khuẩn ruột
  • Bacterial pneumonia: Vi khuẩn phổi
  • Beriberi: bệnh phù thũng
  • Bilharzia: bệnh giun chỉ
  • Black eye: Thâm mắt
  • Bleeding: Chảy máu
  • Blennorrhagia: bệnh lậu
  • Blindness: Mù
  • Blister: Phồng rộp
  • Blood pressure: Huyết áp
  • Breast nodule: Hạch vú
  • Broken bone: Gãy xương
  • broken: gãy (xương/ tay)
  • Bronchitis: bệnh viêm phế quản
  • bruise: vết thâm tím
  • Buồn nôn: A feeling of nausea
  • Burn: Bị bỏng
  • To have a cold, to catch cold: Cảm
  • Cancer: bệnh ung thư
  • Cancer: bệnh ung thư
  • Candidiasis: bệnh nấm candida
  • Cardiac arrest: Ngừng tim
  • Cardiac arrhythmia: Rối loạn nhịp tim
  • Cardiomyopathy: bệnh cơ tim
  • Carditis: bệnh viêm tim
  • Cataract: Đục thủy tinh thể
  • Cerebral infarction: Chảy máu não
  • Cerebral palsy: Bệnh liệt não
  • Cervical polyp: Polyp cổ tử cung
  • Chancre: bệnh hạ cam, săng
  • Chest pain: Đau ngực
  • chest pain: bệnh đau ngực
  • Chicken pox: bệnh thủy đậu
  • Chill: Cảm lạnh
  • Cholelithiasis: Sỏi mật
  • Cholera: bệnh tả
  • Chronic (disease): bệnh mạn tính
  • Chronic gingivitis: viêm nướu mãn tính
  • Chronic ischaemic heart diseases: bệnh tim do thiếu máu cục bộ mạn
  • Chronic nasopharyngitis: Viêm mũi họng mãn tính
  • Chronic pancreatitis: Viêm tụy mãn tính
  • Chronic rheumatic heart diseases: bệnh tim mãn tính
  • cirrhosis: Xơ gan
  • cold sore: bệnh hecpet môi
  • Constipation: bệnh táo
  • Cough, whooping cough: bệnh ho, ho gà
  • cut: vết đứt
  • Deaf /dɛf/: Điếc
  • Dengue fever /ˈdɛŋgi ˈfiːvə/: Sốt xuất huyết
  • Dental caries /ˈdɛntl ˈkeəriːz/: Sâu răng
  • depression: suy nhược cơ thể
  • Dermatitis /ˌdɜːməˈtaɪtɪs/: Viêm da
  • dermatology: Khoa da
  • Dermatomycoses: bệnh nấm da
  • Dị ứng: Allergy
  • Diabetes /ˌdaɪəˈbiːtiːz/: bệnh tiểu đường
  • Diaphragmatic hernia /ˌdaɪəfrægˈmætɪk ˈhɜːniə/: Thoát vị cơ hoành
  • Diarrhoea /ˌdaɪəˈrɪə/: bệnh tiêu chảy
  • Diphtheria /dɪfˈθɪərɪə/: bệnh bạch hầu
  • Disease, sickness, illness: bệnh
  • Diseases of tongue /dɪˈziːzɪz ɒv tʌŋ/: Các bệnh của lưỡi
  • Dizziness /ˈdɪzɪnɪs/: Chóng mặt
  • Dull ache: Đau âm ỉ
  • Dumb /dʌm/: Câm
  • Duodenal ulcer /ˌdju(ː)əʊˈdiːnl ˈʌlsə/: Loét tá tràng
  • Duodenitis /ˌdju(ː)əʊdiːˈnaɪtɪs/: Viêm tá tràng
  • Dysentery /ˈdɪsntri/: bệnh kiết lị
  • Dysentery: bệnh kiết lỵ
  • Dyspepsia /dɪsˈpɛpsɪə/: Rối loạn tiêu hoá
  • Earache /ˈɪəreɪk/: Đau tai
  • eating disorder: rối loạn ăn uống
  • eczema: bệnh Ec-zê-ma
  • Encephalitis: bệnh viêm não
  • Enteritis: bệnh viêm ruột
  • Epididymitis: Viêm mào tinh hoàn
  • Epilepsy: bệnh động kinh
  • Erythema /ˌɛrɪˈθiːmə/: Ban đỏ
  • Eye dryness /aɪ ˈdraɪnəs/: Mắt bị khô
  • Eye itching /aɪ ˈɪʧɪŋ/: Ngứa mắt
  • Female infertility /ˈfiːmeɪl ˌɪnfɜːˈtɪlɪti/: Vô sinh nữ
  • Fever /ˈfiːvə/: Sốt
  • First-aid: cấp cứu
  • flu (viết tắt của influenza): cúm
  • Food allergy /fuːd ˈæləʤi/: Dị ứng thực phẩm
  • Food poisoning /fuːd ˈpɔɪznɪŋ/: Ngộ độc thực phẩm
  • Fracture /ˈfrækʧə/: Gãy xương
  • Fungus /ˈfʌŋgəs/: Nấm
  • Ganglion cyst /ˈgæŋglɪən sɪst/: U hạch
từ vựng tiếng anh chuyên ngành y khoa
Ganglion cyst
  • Gastric ulcer /ˈgæstrɪk ˈʌlsə/: Loét dạ dày
  • Gastroenteritis /ˈgæstrəʊˌɛntəˈraɪtɪs/: Viêm dạ dày
  • Gastrointestinal hemorrhage /ˌgæstrəʊɪnˈtɛstɪn(ə)l ˈhɛmərɪʤ/: Xuất huyết dạ dày
  • Giddy: Chóng mặt
  • Gingivitis /ˌʤɪnʤɪˈvaɪtɪs/: Viêm nướu
  • Giun đũa: Ascaris
  • Glaucoma /glɔːˈkəʊmə/: bệnh tăng nhãn áp
  • To send for a doctor: Gọi bác sĩ
  • Headache /ˈhɛdeɪk/: Nhức đầu
  • Hearing loss /ˈhɪərɪŋ lɒs: Nghe kém
  • Heart attack /hɑːt əˈtæk/: Đau tim
  • Heart disease /hɑːt dɪˈziːz/: bệnh tim
  • Heart failure /hɑːt ˈfeɪljə/: Suy tim
  • Heart-disease: bệnh đau tim
  • Hemorrhoid: bệnh trĩ
  • Hemorrhoids /ˈhɛmərɔɪdz/: bệnh trĩ
  • Hepatic failure /hɪˈpætɪk ˈfeɪljə/: Suy gan
  • Hepatitis /ˌhɛpəˈtaɪtɪs/: Viêm gan
  • Hepatitis: bệnh đau gan
  • high blood pressure hoặc hypertension: huyết áp cao
  • High blood pressure: Cao huyết áp
  • HIV (viết tắt của human immunodeficiency virus): HIV
  • Hospital: bệnh viện
  • Huyết áp: Blood pressure
  • Hypertensive diseases: Bệnh cao huyết áp
  • Hypothyroidism: Suy giáp
  • Impetigo /ˌɪmpɪˈtaɪgəʊ/: bệnh lở da
  • Infarction (cardiac infarctus): bệnh nhồi máu (cơ tim)
  • Infection /ɪnˈfɛkʃən/: Nhiễm trùng
  • infection: sự lây nhiễm
  • Inflammation /ˌɪnfləˈmeɪʃən/: Viêm
  • Influenza, flu: bệnh cúm
  • injury: thương vong
  • Insomnia /ɪnˈsɒmnɪə/: Mất ngủ
  • Intracerebral haemorrhage: Xuất huyết trong não
  • Ischaemic heart diseases: bệnh tim do thiếu máu cục bộ
  • Istêri Hysteria: Chứng
  • Jaundice /ˈʤɔːndɪs/: bệnh vàng da
  • Joint pain /ʤɔɪnt peɪn/: Đau khớp
  • Liver cirrhosis /ˈlɪvə sɪˈrəʊsɪs/: Gan xơ gan
  • low blood pressure hoặc hypotension: huyết áp thấp
  • Lues /ˈljuːiːz/: bệnh giang mai
  • Lump /lʌmp/: Bướu
  • Lung cancer / lʌŋ ˈkænsə/: Ung thư phổi
  • Malaria /məˈleərɪə/: bệnh sốt rét
  • Male infertility / ˈmælɪ ˌɪnfɜːˈtɪlɪti/: Vô sinh nam
  • Malnutrition /ˌmælnju(ː)ˈtrɪʃən/: Suy dinh dưỡng
  • Mastitis /mæsˈtaɪtɪs/: Viêm vú
  • Measles /ˈmiːzlz/: bệnh sởi
  • Meningitis /ˌmɛnɪnˈʤaɪtɪs/: Viêm màng não
  • Menopause symptoms / ˈmɛnəʊpɔːz ˈsɪmptəmz/: Các triệu chứng mãn kinh
  • Mental disease: bệnh tâm thần
  • Midwife: Bà đỡ
  • migraine: bệnh đau nửa đầu
  • Miscarriage /mɪsˈkærɪʤ/: Sảy thai
  • MS (viết tắt của multiple sclerosis): bệnh đa xơ cứng
  • mumps: bệnh quai bị
  • Oesophagitis /əʊˈbiːsɪti/: Viêm thực quản
  • Osteoporosis /ˌɒstɪəʊpɔːˈrəʊsɪs/: Loãng xương
  • Paediatrics: Nhi khoa
  • Paralysis (hemiplegia): bệnh liệt (nửa người)
  • Paralytic ileus /ˌpærəˈlɪtɪk ˈɪlɪəs/: Tắt ruột liệt
  • Pathology: bệnh lý
  • Patient, sick (man, woman): bệnh nhân
  • Patient, sick: bệnh nhân
  • Pelvic pain /ˈpɛlvɪk peɪn/: Đau vùng chậu
  • Peritonitis /ˌpɛrɪtəʊˈnaɪtɪs/: Viêm màng bụng
  • Phlebitis /flɪˈbaɪtɪs/: Viêm tĩnh mạch
  • Phthisis /ˈθaɪsɪs/: bệnh lao phổi
  • Pleural effusion /ˈplʊərəl ɪˈfjuːʒən/: Tràn dịch màng phổi
  • Pleural mouse /ˈplʊərəl maʊs/: Dị vật màng phổi
  • Pleurisy /ˈplʊərɪsi/: Viêm màng phổi
  • Pneumonia /njuːˈməʊniə/: Viêm phổi
  • pneumonia: bệnh viêm phổi
  • Pneumonia: bệnh viêm phổi
  • Poisoning: Ngộ độc
  • Poliomyelitis: bệnh bại liệt trẻ em
  • Pox /pɒks/: bệnh giang mai
  • Prescription: Đơn thuốc
  • Psychiatry: bệnh học tâm thần
  • rash: phát ban
  • rheumatism: bệnh thấp khớp
  • Rheumatism: bệnh thấp
  • Scabies /ˈskeɪbɪiːz/: bệnh ghẻ
  • Scarlet fever bệnh scaclatin
  • Scrofula: bệnh tràng nhạc
  • Skin-disease /skɪn–dɪˈziːz/: bệnh ngoài da
  • Sneeze /sniːz/: Hắt hơi
  • Sore eyes (conjunctivitis): bệnh đau mắt (viêm kết mạc)
  • sore throat: đau họng
  • spots: nốt
  • Sprains /spreɪnz/: Bong gân
  • Stomachache: bệnh đau dạ dày
  • Stomachache /ˈstʌməkeɪk/: Đau dạ dày
  • Surgery: Ngoại khoa (phẫu thuật)
  • Swelling /ˈswɛlɪŋ/: Sưng tấy
  • Syncope /ˈsɪŋkəpi/: Ngất
  • Syphilis: bệnh tim
  • Tachycardia /ˌtækɪˈkɑːdɪə/: Nhịp tim nhanh
  • Tetanus /ˈtɛtənəs/: bệnh uốn ván
  • Therapeutics: Điều trị học
  • Thymathy: bệnh tuyến ức
  • To diagnose, diagnosis: Chẩn đoán
  • To examine: Khám bệnh
  • To faint, to lose consciousness: Ngất
  • To feel the pulse: Bắt mạch
  • To have a cold, to catch cold: Cảm
  • To have pain in the hand: Đau tay
  • To take out (extract) a tooth: Nhổ răng
  • To treat, treatment: Điều trị
  • Toothache /ˈtuːθeɪk/: Đau răng
  • Trachoma /trəˈkəʊmə/: bệnh đau mắt hột
  • Travel sick /ˈtrævl sɪk/: Say xe, trúng gió
  • Tuberculosis /tju(ː)ˌbɜːkjʊˈləʊsɪs/: bệnh lao
  • Tuberculosis, phthisis (phổi): bệnh lao
  • Tumor: Khối u
  • Typhoid /ˈtaɪfɔɪd/: bệnh thương hàn
  • Ulcer: Loét,ung nhọt
  • Ulcerative colitis /Ulcerative kɒˈlaɪtɪs/: Viêm loét đại tràng
  • Variola /vəˈraɪələ/: bệnh đậu mùa
  • Venereal disease: bệnh hoa liễu (phong tình)
  • Virus: vi-rút
  • Wart: mụn cơm

1.4. Từ vựng y dược về các dụng cụ Y tế

  • Acid solution: dung dịch thử axit.
  • Alcohol: Cồn
  • Ambulance: Xe cứu thương
  • Antiseptic: Thuốc khử trùng
  • Band-aid: Băng keo
  • Bandage /ˈbændɪʤ/: vải băng vết thương
  • Bands: Nẹp
từ vựng tiếng anh chuyên ngành y khoa
Từ vựng y dược về các dụng cụ Y tế
  • Basin: Cái chậu, bồn rửa
  • Blood pressure monitor /blʌd ˈprɛʃə ˈmɒnɪtə/: máy đi huyết áp
  • Blood: máu
  • Cane: Gậy
  • Cast: Bó bột
  • Chart: Biểu đồ theo dõi
  • Compression bandage: Gạc nén để cầm máu
  • Cotton balls: Bông gòn
  • Cotton wool /ˈkɒtn wʊl/: bông gòn
  • Cough syrup: si-rô trị ho.
  • Crutch: Cái nạng
  • Cyst: Bao đựng xác
  • Defibrillator: Máy khử rung tim
  • Dentures: Bộ răng giả
  • Drill: Máy khoan
  • Dropper: Ống nhỏ giọt
  • Dropping bottle: Túi truyền
  • Effervescent tablet: viên sủi.
  • Examining table: Bàn khám bệnh
  • Eye chart /aɪ ʧɑːt/: bảng gồm các kí tự hoặc chữ cái với các kích thước to nhỏ khác nhau nhằm kiểm tra mắt
  • Eye drops: thuốc nhỏ mắt.
  • First aid dressing: Các loại băng dùng để sơ cứu
  • first aid kit /fɜːst eɪd kɪt/: túi sơ cứu thương
  • Gurney: Giường có bánh lăn
  • Headrest: Miếng lót đầu
  • IV: Truyền dịch
  • Life support: Máy hỗ trợ thở
  • Lotion: thuốc trị bệnh khô da.
  • Minor operation instrument set: Bộ dụng cụ tiểu phẫu
  • Needle: Mũi tiêm
  • Obstetric examination table: Bàn khám sản
  • Ointment: thuốc mỡ.
  • Oral rinse: nước súc rửa, vệ sinh dụng cụ y tế.
  • Oxygen mask: Mặt nạ oxy
  • Paramedic: Nhân viên cứu thương
  • Plasters: Miếng dán vết thương
  • Powder: thuốc bột.
  • Pregnancy testing kit /ˈprɛgnənsi ˈtɛstɪŋ kɪt/: dụng cụ thử thai
  • Resuscitator: Máy hô hấp nhân tạo
  • Scales /skeɪlz/: cái cân
  • Scrubs: Bộ quần áo cho bệnh nhân
  • Sling: Băng đeo đỡ cánh tay
  • Solution: dung dịch thử.
  • Stethoscope /ˈstɛθəskəʊp/: ống nghe (để khám bệnh)
  • Sticking plaster /ˈstɪkɪŋ ˈplɑːstə/: băng cá nhân
  • Stitch: Mũi khâu
  • Stretcher: Cái cáng
  • Surgical mask /ˈsɜːʤɪkəl mɑːsk/: khẩu trang y tế
  • Tablets: viên sủi

1.5. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ngoại tổng hợp

  • Appendectomy: Mổ ruột thừa
  • Bone grafting surgery: Phẫu thuật gắp xương
  • Cosmetic surgery: Phẫu thuật thẩm mỹ 
  • Gastrography: Phẫu thuật đại tràng
  • Gastrectomy: Cắt dạ dày
  • Hemorrhoidectomy surgery: Phẫu thuật cắt búi trĩ 
  • Hysterectomy: Cắt bỏ tử cung
  • Kidney transplant: Ghép thận 
  • Laparoscopy: Mổ nội soi 
  • Lithotripsy: Nghiền sỏi
  • Nephropexy: Cố định thận
  • Rhinoplasty: Tạo hình mũi
  • Root canal: Rút tủy răng
  • Tooth extraction: Nhổ răng

1.6. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành da liễu

  • Beriberi: Bệnh phù thũng
  • Excess skin: Cục da thừa
  • Itch: Ngứa
  • Leprosy: Bệnh cùi (hủi, phong)
  • Measles: Bệnh sởi
  • Rash: Phát ban
  • Red bumps: Nốt sưng đỏ
  • Scarlet fever: Nhiễm trùng cấp gây phát ban
  • Small box: Bệnh đậu mùa
  • Ulcer: Loét,ung nhọt

1.7. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa về các khoa, ngành trong lĩnh vực Y tế

  • Anatomy: Giải phẫu học
  • Biochemistry: Hóa sinh
  • Cardiology: Khoa tim mạch
  • Department of psychiatry: Khoa tâm thần
  • Dermatology: Da liễu
  • Diagnostic imaging: Chẩn đoán hình ảnh
  • Forensic science: Pháp Y
  • Immunology: Miễn dịch học 
  • Intensive Care: Hồi sức tích cực 
  • Internal and external pathology: Bệnh học nội ngoại 
  • Nephrology: Khoa thận
  • Obstetric: Khoa phụ sản
  • Oncology: Khoa Ung Bướu
  • Orthopedic: Chấn thương chỉnh hình 
  • Pathology: Phòng xét nghiệm
  • Pediatrics department: Khoa nhi
  • Pharmacology: Dược lý học
  • Physical therapy: Vật lý trị liệu 
  • Physiology: Sinh lý học
  • Rehabilitation: Phục hồi chức năng
  • Resuscitation: Hồi sức
  • Scientific laboratory: Khoa xét nghiệm
  • Traditional medicine: Y học cổ truyền

1.8. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành răng hàm mặt

  • Adult teeth: răng người lớn
  • Amalgam: trám răng bằng amalgam
  • Alignment: thẳng hàng
  • Appointment: cuộc hẹn
  • Baby teeth: răng trẻ em
  • Bands: nẹp
  • Bib: cái yếm
  • Bicuspid: răng trước hàm, răng hai mấu
từ vựng tiếng anh chuyên ngành y khoa
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành răng hàm mặt
  • Braces: niềng răng
  • Bite: cắn
  • Brush: bàn chải đánh răng
  • Canine: răng nanh
  • Caries: lỗ sâu răng
  • Caps: chụp răng
  • Cement: men răng
  • Crown: mũ chụp răng
  • Decay: sâu răng
  • Dental: nha khoa
  • Dentist: nha sĩ
  • Dentures: răng giả
  • Drill: máy khoan răng
  • Endodontics: nội nha
  • Enamel: men
  • False teeth: răng giả
  • Front teeth: răng cửa
  • Gargle: nước súc miệng
  • Gums: nướu
  • Gingivitis: sưng nướu răng
  • Hygiene: vệ sinh răng miệng
  • Incisor: răng cưa
  • Jaw: hàm
  • Lips: môi
  • local anesthesia: gây tê tại chỗ
  • Mold: khuôn
  • Mouth: miệng
  • Oral surgery: phẫu thuật răng miệng
  • Permanent teeth: răng vĩnh viễn
  • Primary teeth: răng sữa
  • Tooth: răng
  • Wisdom tooth: răng khôn

1.9. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thú y

  • Vet /vet/: bác sĩ thú y
  • Swine: loài lợn
  • Veterinary Veterinary: bệnh thú y
  • Surgical models: mô hình phẫu thuật 
  • Translational research: nghiên cứu quá trình chuyển đổi
  • Procedural training: sự huấn luyện có phương pháp
  • Preclinical: lâm sàng, biểu hiện lâm sàng
  • Alternative: thay thế
  • Testing of pharmaceuticals : kiểm tra dược phẩm 
  • Toxicology: độc tính
  • Anatomy: giải phẫu 
  • Unique advantages: lợi ích đặc biệt 
  • Cardiovascular systems: hệ thống tim mạch 
  • Physiology: sinh lý
  • Integumentary systems: hệ thống da, mô, vảy
  • Urinary systems: hệ thống tiết niệu (đường tiểu)
  • Investigator: điều tra viên 
  • Domestic farm breed: các giống vật nuôi thực tế ở trang trại 
  • Miniature breeds: các giống bản sao thu nhỏ 
  • Transgenic: giống chuyển gen 
  • Pigmented vs nonpigmented skin varieties : da mang sắc tố màu và mượt
  • Genetically modified animals: những động vật biến đổi gen
  • Sexually mature earlier: sự động dục sớm 
  • Laboratory conditions: trong môi trường phòng thí nghiệm
  • Embryo – fetal studies: sự nghiên cứu tế bào
  • Mammals: động vật lớn, động vật có vú
  • Nonhuman primate: loài linh trưởng
  • Distribution of blood: sự phân chia lượng máu
  • Vein: tĩnh mạch 
  • Occlusion will result in a total infarct: sự tắc mạch máu
  • Neuro Myogenic conduction system: hệ thống dẫn truyền thần kinh
  • Dog passport:  Giấy thông hành của chó
  • Vet’s/veterinary fees: Tiền phí thu y
  • Desparasitar: Bắt rận
  • To spay/neuter: Thiến, hoạn
  • Animal rescue centre: Trung tâm cứu hộ động vật

Xem thêm: Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thú y

1.10. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa – các loại thuốc

  • Aspirin: Thuốc aspirin
  • Capsule: Thuốc con nhộng
  • Cough mixture: Thuốc ho nước
  • Diarrhoea tablets: Thuốc tiêu chảy
  • Emergency contraception: Thuốc tránh thai khẩn cấp
  • Hay fever tablets: Thuốc trị sốt mùa hè
  • Indigestion tablets: Thuốc tiêu hóa
  • Inhaler: Ống hít
  • Injection: Thuốc tiêm, chất tiêm
  • Laxatives: Thuốc nhuận tràng
  • Lip balm (lip salve): Sáp môi
  • Medication: Dược phẩm
  • Nicotine patches: Miếng đắp ni-cô-tin
  • Paste: Thuốc bôi
  • Pessary: Thuốc đặt âm đạo
từ vựng tiếng anh chuyên ngành y khoa
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa – các loại thuốc
  • Pill: Viên thuốc
  • Plaster: Bó bột
  • Sleeping tablets: Thuốc ngủ
  • Spray: Thuốc xịt
  • Suppository: Thuốc đạn
  • Syrup: Thuốc bổ dạng siro
  • Travel sickness tablets: Thuốc say tàu xe
  • Vitamin pills: Thuốc vitamin

1.11. Từ vựng tiếng Anh về bác sĩ chuyên khoa

  • A forensic expert: bác sĩ pháp y
  • A general practitioner (GP): Bác sĩ đa khoa
  • A medical intern: bác sĩ thực tập
  • Allergist/Immunologist: bác sĩ dị ứng/ Miễn dịch học
  • An(a)anesthesiologist /ˌænəsˌθiːziˈɒlədʒɪst/
  • An(anesthesiologist: bác sĩ gây mê
  • Andrologist: bác sĩ nam khoa
  • Cardiologist: Bác sĩ tim mạch
  • Consultant in cardiology: bác sĩ tham vấn/hội chẩn về tim
  • Consultant: bác sĩ tham vấn; bác sĩ hội chẩn
  • Consulting doctor: bác sĩ hội chẩn; bác sĩ tham vấn
  • Dentist: Nha sĩ
  • Dietician: bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng
  • Doctor on duty/ Duty doctor: Bác sĩ có ca trực, bác sĩ trực ban
  • Doctor/ specialist Pathologist: Bác sĩ bệnh lý học
  • Duty doctor: bác sĩ trực
  • Eastern medical doctor: bác sĩ đông y
  • Emergency doctor: bác sĩ cấp cứu
  • Emergency Physician: Bác sĩ cấp cứu
  • Endocrinologist: bác sĩ nội tiết
  • Endocrinologist: bác sĩ nội tiết
  • ENT doctor: bác sĩ tai mũi họng
  • Epidemiologist : bác sĩ dịch tễ học
  • Epidemiologist: bác sĩ dịch tễ học
  • Eye/heart/cancer specialist: bác sĩ chuyên khoa mắt/chuyên khoa tim/chuyên khoa ung thư
  • Family doctor: bác sĩ gia đình
  • Family practitioner: bác sĩ gia đình
  • Fertility specialist: bác sĩ chuyên khoa hiếm muộn và vô sinh
  • Gastroenterologist: bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa
  • Gastroenterologist: Bác sĩ chuyên về tiêu hóa
  • General Practitioner (GP) : bác sĩ đa khoa
  • Gynaecologist: bác sĩ phụ khoa
  • Haematologist: bác sĩ huyết học
  • Hematologist /ˌhiːməˈtɒlədʒɪst/
  • Hepatologist: Bác sĩ chuyên khoa gan
  • Herb doctor = Herbalist : thầy thuốc Đông y
  • Immunologist: bác sĩ chuyên khoa miễn dịch
  • Infectious disease specialist: bác sĩ chuyên khoa truyền nhiễm
  • Internist: bác sĩ khoa nội
  • Internist: bác sĩ khoa nội
  • Medical examiner: bác sĩ pháp y
  • Medical practitioner: bác sĩ (Anh)
  • Nephrologist: Bác sĩ chuyên về thận
  • Neurologist: bác sĩ chuyên khoa thần kinh
  • Neurologist: bác sĩ thần kinh
  • Neurosurgeon = Brain surgeon: bác sĩ ngoại thần kinh
  • Obstetrician-gynecologist: bác sĩ phụ khoa
  • Obstetrician: Bác sĩ sản khoa
  • Oncologist: bác sĩ chuyên khoa ung thư
  • Ophthalmologist: Bác sĩ mắt
  • Oral maxillofacial surgeon: bác sĩ ngoại răng hàm mặt
  • Oral surgeon/ Oral and maxillofacial surgeon : bác sĩ ngoại răng hàm mặt
  • Orderly: hộ lý
  • Orthopedist: Bác sĩ ngoại chỉnh hình
  • Otolaryngologist: Bác sĩ tai mũi họng
  • Otorhinolaryngologist/otolaryngologist
  • Pediatrician: bác sĩ nhi khoa
  • Pathologist: bác sĩ bệnh lý học
  • Pediatrician: bác sĩ nhi khoa
  • Pharmacist: Dược sĩ
  • Podiatrist: bác sĩ phẫu thuật
  • Practitioner: người hành nghề y tế
  • Proctologist: bác sĩ chuyên khoa hậu môn – trực tràng
  • Psychiatrist: Bác sĩ tâm lý
  • Pulmonologist: Bác sĩ chuyên về phổi
  • Quack: thầy lang, lang băm, lang vườn
  • Radiologist: Bác sĩ chuyên về X quang
  • Resident physician: bác sĩ nội trú
  • Rheumatologist: bác sĩ chuyên khoa bệnh thấp
  • Rheumatologist: bác sĩ thấp khớp
  • Specialist doctor: bác sĩ chuyên khoa
  • Specialist in heart = cardiac/heart specialist= Cardiologist: bác sĩ tim mạch
  • Specialist in plastic surgery: bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật tạo hình
  • Specialist: bác sĩ chuyên khoa
  • Specialist: chuyên viên,chuyên gia trong một lĩnh vực
  • Surgeon: bác sĩ khoa ngoại
  • Thoracic surgeon: bác sĩ ngoại lồng ngực
  • Traumatologist: bác sĩ chuyên khoa chấn thương
  • Urologist: Bác sĩ chuyên khoa niệu
  • Vet/veterinarian: bác sĩ thú y

1.12. Từ vựng chỉ các phòng trong bệnh viện

  • Admission Office: Phòng tiếp nhận bệnh nhân
  • Children hospital: bệnh Viện nhi
  • Coronary care unit: Đơn vị chăm sóc mạch vành
  • Cottage hospital: bệnh Viện tuyến dưới
  • Day operation unit: Đơn vị phẫu thuật trong ngày
  • Delivery: Phòng sinh nở
  • Dermatology hospital: bệnh Viện da liễu
  • Discharge Office: Phòng làm thủ tục ra viện
  • Dispensary room: Phòng phát thuốc
  • Field hospital: bệnh Viện dã chiến
  • General hospital: bệnh Viện đa khoa
  • Hospital: bệnh Viện
  • Isolation room: Phòng cách ly
  • Maternity hospital: bệnh Viện phụ sản
  • Medical records department: Phòng lưu trữ hồ sơ bệnh án
  • Mental hospital: bệnh Viện tâm thần
  • Nursing home: bệnh Viện dưỡng lão
  • On-call room: Phòng trực
  • Orthopedic hospital: bệnh Viện chỉnh hình
  • Outpatient department: Khoa bệnh nhân ngoại trú
  • Waiting room: Phòng đợi

2. Cụm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa

  • I’d like to see a doctor

Nghĩa: Tôi cần đi khám bác sĩ

  • Is it urgent?

Nghĩa: Có nguy cấp không?

  • I’d like to make an appointment to see Dr.

Nghĩa: Tôi lịch hẹn khám với bác sĩ

  • I’ve got a temperature

Nghĩa: Tôi bị sốt

  • I’ve got a sore throat

Nghĩa: Tôi bị viêm họng

  • My joints are aching

Các khớp của tôi đang rất đau

  • I’m in a lot of pain

Nghĩa: Tôi đang rất đau

  • I’ve been having difficulty sleeping

Gần đây tôi bị mất ngủ

  • I feel dizzy and I’ve got no appetite

Nghĩa: Tôi chóng mặt và chán ăn

  • Breathe deeply, please

Hãy thở đều

  • You need to have a blood test

Nghĩa: Bạn cần phải thử máu

  • Does it hurt when I press here?

Nghĩa: Tôi ấn vào đây có đau không?

  • I think I might be pregnant

Nghĩa: Tôi nghĩ mình mang thai

  • I sprained my ankle when I tell

Nghĩa: Tôi ngã trật mắt cá chân

3. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành y khoa

  • What are your symptoms?

Nghĩa: Bạn có triệu chứng bệnh như thế nào?

  • Breathe deeply, please!

Nghĩa: Hít thở sâu nào.

  • Let me examine you. Roll up your sleeves, please.

Nghĩa: Cho phép tôi được khám cho bạn. Hãy xắn tay áo lên.

  • You must be hospitalized right now.

Nghĩa: Anh phải nhập viện ngay bây giờ.

  • I’ve been feeling sick.

Nghĩa: Dạo gần đây tôi cảm thấy mệt.

  • I’m having difficulty breathing.

Nghĩa: Tôi đang bị khó thở.

  • I’m in a lot of pain.

Nghĩa: Tôi đang rất đau.

  • I’ll test your blood pressure.

Nghĩa: Để tôi kiểm tra huyết áp giúp bạn.

  • What are your symptoms?

Nghĩa: Bạn có triệu chứng bệnh như thế nào?

  • Breathe deeply, please!

Nghĩa: Hít thở sâu nào.

  • Let me examine you. Roll up your sleeves, please.

Nghĩa: Cho phép tôi được khám cho bạn. Hãy xắn tay áo lên.

  • You must be hospitalized right now.

Nghĩa: Anh phải nhập viện ngay bây giờ.

  • I’m having difficulty breathing.

Nghĩa: Tôi đang bị khó thở.

  • You ‘re suffering from high blood pressure.

Nghĩa: Bạn đang bị huyết áp cao.

Bên trên là danh sách các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa mà duhoctms.edu.vn đã tổng hợp cụ thể và rõ ràng nhất. Hi vọng qua bài học này, các bạn sẽ nắm vững các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành để phục vụ tốt cho học tập và công việc. Chúc các bạn ngày càng học tốt tiếng Anh.

Bình luận

Bình luận