130+ từ vựng tiếng Anh về tôn giáo, tín ngưỡng

Tôn giáo là một trong những phần quan trọng trong đời sống của tất cả chúng ta. Tôn giáo ẩn chứa rất nhiều điều thú vị và thu hút mà con người chưa thể tìm hiểu và khám phá hết. Trong bài viết hôm nay, duhoctms.edu.vn sẽ chia sẻ đến bạn bộ từ vựng tiếng Anh về tôn giáo phổ biến nhất.

1. Tôn giáo tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, để nói về tôn giáo ta sử dụng: Religion. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh: religio.

Với ý nghĩa là “tôn trọng điều linh thiêng, tôn kính thần linh“. Hay “bổn phận, sự gắn kết giữa những con người với thần linh“. Xem xét trên một cách thức nào đó thì đây là phương cách để giúp con người sống và tồn tại với sức mạnh siêu nhiên. Từ đó làm lợi ích cho vạn vật và cả con người.

từ vựng Tiếng Anh về tôn giáo
Từ vựng Tiếng Anh về tôn giáo

Tôn giáo đôi khi đồng nghĩa với các tín ngưỡng, thường được định nghĩa đó là niềm tin vào những điều siêu nhiên, thiêng liêng hay thần thánh. Cũng như các đạo lý, lễ nghi, tục lệ và tổ chức liên quan đến niềm tin đó.

2. Từ vựng tiếng Anh về tôn giáo

Trên thế giới có hơn 10,000 tôn giáo khác nhau nhưng chỉ có 84% dân số theo những nhóm tôn giáo phổ biến nhất? Vậy các bạn có biết đó là các tôn giáo nào không? Nếu chưa thì hãy học những từ vựng tiếng Anh về tôn giáo bên dưới để cập nhật ngay kiến thức nhé!

2.1. Các từ vựng tiếng Anh về các tôn giáo

STTTừ vựngDịch nghĩa
1ChristianityCơ đốc giáo (Kitô giáo)
2Christian đạo Thiên Chúa
3Roman CatholicismThiên chúa giáo, công giáo Rôma
4BuddhismPhật giáo
5IslamHồi giáo
6HinduismẤn-độ giáo, Hindu giáo
7JudaismDo thái giáo
8ShintoismThần đạo
9AtheismChủ nghĩa vô thần
10ConfucianismĐạo Khổng
11TaoismĐạo Lão
12Protestantismđạo Tin lành

2.2. Từ vựng tiếng Anh về tôn giáo – Các tín ngưỡng

Mỗi tôn giáo sẽ có những tín ngưỡng và đức tin khác nhau qua lễ nghi gắn liền với phong tục, tập quán nhằm mang lại sự bình an về tinh thần cho các cá nhân và cộng đồng.

từ vựng Tiếng Anh về tôn giáo
Từ vựng tiếng Anh về tôn giáo – Các tín ngưỡng

Hãy cùng duhoctms.edu.vn tìm hiểu về bộ từ vựng tiếng Anh về tín ngưỡng tôn giáo để biết thêm những tín ngưỡng của các tôn giáo phổ biến hiện nay nhé.

STTTừ vựngDịch nghĩa
1AbbeyTu viện
2Ancient traditionalTruyền thống cổ xưa
3AngelThiên thần
4ApostleTín đồ, đồ đệ
5AttachmentSự ràng buộc, sự chấp trước
6AwakenThức tỉnh
7BeingSinh mệnh
8BeliefTín ngưỡng
9BodhisattvaBồ Tát
10Buddha lawPhật Pháp
11Causal lawLuật nhân quả
12ChantTụng kinh
13ChristmasLễ Chúa giáng sinh
14ChurchNhà thờ
15CompassionLòng từ tâm, thiện lương
16ConfucianismĐạo Khổng (Nho giáo)
17CreatorĐấng tạo hóa, Đấng sáng thế
18EasterLễ phục sinh
19EvilCái ác
20FairyTiên
21ForbearanceSự nhẫn nại
22GodThần, Chúa
23HeavenThiên đường, thiên quốc, thiên thượng
24HellĐịa ngục
25IgnoranceSự ngu muội
26IslamĐạo Hồi
27MaterialVật chất
28MeditationThiền định
29MercyLòng từ bi
30MindTư tưởng, tâm hồn
31MonkThầy tu
32Moral standardTiêu chuẩn đạo đức
33MosqueNhà thờ của người Hồi giáo
34PagodaChùa
35PopeGiáo hoàng
36PracticeLuyện, tu luyện
37PrayCầu nguyện
38PreachThuyết giảng
39PriestLinh mục
40ProphecyLời tiên tri
41ReincarnationLuân hồi
42SaintThánh nhân
43SaviorVị cứu tinh
44ScriptureKinh sách
45SincerityChân thành, thành khẩn
46SpiritLinh hồn, tinh thần
47SuperstitionSự mê tín
48SynagogueGiáo đường của Do Thái Giáo
49TempleĐền
50The BibleThánh kinh
51ThoughÝ niệm, ý nghĩ
52TribulationKhổ nạn
53TruthfulnessSự chân thành, chân thực
54UniverseVũ trụ, toàn thể
55VirtueĐức hạnh, phẩm giá
56WisdomTrí huệ, sự thông thái

2.3. Từ vựng tiếng Anh về đạo Thiên Chúa

Thiên Chúa giáo là một trong những tôn giáo quen thuộc với hàng triệu tín đồ trên thế giới. Cùng tìm hiểu kĩ hơn về Thiên Chúa giao qua bộ từ vựng tiếng Anh về tôn giáo – Đạo Thiên Chúa dưới đây.

STTTừ vựngDịch nghĩa
1Altar Bàn thờ chúa
2Angel Thiên thần
3ApocalypseKhải huyền
4BaptismLễ thanh tẩy, lễ rửa tội, lễ báp-têm
5Bishop Giám mục
6BlessPhù hộ
7BlessedĐược phù hộ
8Book of revelationSách khải huyền
9Cardinal Hồng y
10CarolThánh ca (có thể không được hát ở các nhà thờ)
11Church Nhà thờ
12Clergy Tăng lữ
13Cross Cây thập giá
14Devil Ác quỷ
15Disciple Môn đồ
16EasterLễ phục sinh
17HeavenThiên đàng
18HellĐịa ngục
19Holy seeTòa thánh
20Hymn Thánh ca
21Icon Tác phẩm nghệ thuật thiên chúa được tôn thờ trong nhà thờ
22Lamb of godChiên thiên chúa, hay con chiên của chúa
23Last supperBữa tối cuối cùng
24LentMùa chay
25Mission/dutySứ mệnh, nhiệm vụ
26Nun 
27Pope Giáo hoàng
28Pray Cầu nguyện
29Prayer Lời cầu nguyện
30Preacher/missionary Người truyền đạo
31Priest Tư tế
32RenaissancePhục hưng
33RepentanceSự hối cải
34SacredThiêng liêng, thần thánh
35Saints’ daysNgày thánh
36Sin Tội lỗi
37VowLời thề
38Worship Thờ phụng, sự thờ phụng

2.4. Từ vựng tiếng Anh về đạo Phật

từ vựng Tiếng Anh về tôn giáo
Từ vựng tiếng Anh về đạo Phật

Đạo Phật là tôn giáo lớn tại nước ta với rất nhiều tín ngưỡng đặc sắc và phong phú. Bạn là tín đồ Phật Tử thì đừng bỏ qua bộ từ vựng tiếng Anh về tôn giáo – Đạo Phật bên dưới để biết thêm về tôn giáo của mình nhé!

STTTừ vựngDịch nghĩa
1Amitabha BuddhaĐức Phật Di Đà
2Avalokiteśvara bodhisattvaQuan Thế Âm Bồ Tát
3Buddhist nunNi cô, sư cô
4CharityTừ thiện
5DharmaGiáo pháp
6Dharma MasterNgười giảng pháp
7Dharma TalksThuyết pháp
8EgoBản ngã
9EmptinessTính Không
10EnlightenmentGiác ngộ
11Great Compassion MantraThần chú Đại Bi
12Greed – Hatred – IgnoranceTham – Sân – Si
13Incense sticksCây nha
14Medicine BuddhaĐức Phật Dược Sư
15Middle wayTrung đạo
16NirvanaNiết bàn
17Noble Eightfold PathBát Chánh đạo
18PagodaChùa
19Pure Land BuddhismTịnh Độ Tông
20Take Refuge in the Three JewelsQuy y Tam Bảo
21The BuddhaĐức Phật, người đã giác ngộ
22The Buddhist/ monkMột Phật tử/ nhà tu hành.
23The Fourth Noble TruthsTứ Diệu Đế
24Three JewelsTam bảo (Phật – Pháp – Tăng)
25To give offeringsDâng đồ cúng
26Zen BuddhismThiền Tông
27Zen MasterThiền sư

Như vậy, duhoctms.edu.vn đã chia sẻ đến các bạn trọn bộ từ vựng tiếng Anh về tôn giáo thông dụng nhất hiện nay. Hy vọng qua bài viết này, các bạn có thể nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh cũng như hiểu biết hơn về các tôn giáo tại Việt Nam và trên thế giới. Chúc các bạn học tập tốt!

Bình luận

Bình luận