Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về Sức khỏe

Sức khỏe là một vấn đề rất quan trọng trong cuộc sống. Sẽ thật tệ nếu không may các bạn hay người thân của mình phải nhập viện mà không thể diễn đạt được tình trạng bệnh với bác sĩ. Để giúp các bạn mở rộng vốn từ dưới đây duhoctms.edu.vn sẽ cung cấp tất tần tật những từng vựng tiếng Anh về sức khỏe cho bạn.

1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khỏe

1.1. Từ vựng tiếng Anh về triệu chứng bệnh

  • Fever /ˈfiːvɚ/: Sốt
  • Cough /kɔf/: Ho
  • Hurt/pain /hɜːt/pān/: Đau
  • Swollen /ˈswoʊlən/: Bị sưng
  • Pus /pʌs/: Mủ
  • Graze /Greiz/: Trầy xước da
  • Headache /ˈhɛdeɪk/: Đau đầu
  • Insomnia /ɪnˈsɑːmniə/: Bị mất ngủ
  • Rash /ræʃ/: Phát ban 
  • Black eye /blæk aɪ/: Thâm mắt 
  • Bruise /bruːz/: Vết thâm
  • Constipation /ˌkɑːnstɪˈpeɪʃn/: Táo bón
  • Diarrhea /ˌdaɪəˈriːə/: Ỉa chảy
  • Sore eyes /’so:r ais/: Đau mắt
  • Runny nose /rʌniɳ nəʊz/: Sổ mũi
Từ vựng tiếng Anh về sức khoẻ
Từ vựng tiếng Anh về triệu chứng bệnh
  • Sniffle /sniflz/: Sổ mũi
  • Sneeze /sni:z/: Hắt hơi
  • Bad breath /bæd breθ/: Hôi miệng
  • Earache /’iəreik/: Đau tai
  • Nausea /’nɔ:sjə/: Chứng buồn nôn
  • Tired, Sleepy /ˈtaɪərd/, /ˈsliːpi/: Mệt mỏi, buồn ngủ
  • To vomit /ˈvɑːmɪt/: Bị nôn mửa
  • Swelling /ˈswelɪŋ/: Sưng tấy
  • Bleeding /ˈbliːdɪŋ/: Chảy máu
  • Blister /ˈblɪstər/: Phồng rộp
  • Chuột rút cơ /ˈmʌsl kræmp/: Chuột rút cơ
  • Eating disorder /ˈiːtɪŋ dɪsˈɔːrdər/: Rối loạn ăn uống

1.2. Từ vựng tiếng Anh về sức khoẻ – Tên các loại bệnh

  • Asthma /ˈæzmə/: Hen, suyễn
  • Backache /ˈbækeɪk bəʊn/: Bệnh đau lưng
  • Boil /bɔɪl/: Mụn nhọt
  • Broken (bone) /ˈbroʊkən/: Gãy (xương,…)
  • Flu /fluː/: Cúm
  • To catch a cold /tuː kætʃ ə kəʊld/: Bị dính cảm
  • Chill /tʃɪl/: Cảm lạnh
  • Ill /ɪl/: Ốm
  • Fever virus /’fi:və ‘vaiərəs/: Sốt siêu vi
  • Allergy /ˈælərdʒi/: Dị ứng
  • Paralysed /ˈpærəlaɪz/: Bị liệt
  • Infected /in’dʤekʃn/: Nhiễm trùng
  • Inflamed /ɪnˈfleɪmd/: Bị viêm
  • Gout /ɡaʊt/: Bệnh Gút
  • Hepatitis /ˌhepəˈtaɪtɪs/: Viêm gan
  • Lump /lʌmp/: U bướu
  • Insect bite /ˈɪn.sekt baɪt/: Côn trùng đốt 
  • Headache /ˈhed.eɪk/: Đau đầu 
  • Stomachache /ˈstʌmək-eɪk/: Đau dạ dày
  • Toothache /ˈtuːθ.eɪk/: Đau răng
  • High blood pressure /haɪ blʌd ˈpreʃ.əʳ/: Cao huyết áp
  • Sore throat /sɔːʳ θrəʊt/: Viêm họng
  • Sprain /spreɪn/: Bong gân
  • Burn /bɜːn/: Bỏng
  • Malaria /məˈleriə/: Sốt rét
  • Scabies /ˈskeɪbiːz/: Bệnh ghẻ
  • Smallpox /ˈsmɔːlpɑːks/: Bệnh đậu mùa
  • Heart attack /hɑːrt əˈtæk/: Nhồi máu cơ tim
  • Tuberculosis /tuːˌbɜːrkjəˈloʊsɪs/: Bệnh lao 
  • Diabetes /,daiə’bi:tiz/: Bệnh tiểu đường 
  • Acne /’ækni/: Mụn trứng cá
Từ vựng tiếng Anh về sức khoẻ
Từ vựng tiếng Anh về tên các loại bệnh
  • Skin-disease /skɪn dɪˈziːz/: Bệnh ngoài da
  • Cancer /ˈkænsər/: Bệnh ung thư
  • Pneumonia /nuːˈmoʊniə/: Viêm phổi
  • Chicken pox /ˈtʃɪkɪn pɑːks/: Bệnh thủy đậu
  • Depression /dɪˈpreʃn/: Suy nhược cơ thể/ trầm cảm
  • Food poisoning /fuːd ˈpɔɪzənɪŋ/: Ngộ độc thực phẩm
  • Low blood pressure /loʊ blʌdˈpreʃər/: Huyết áp thấp
  • Hypertension /ˌhaɪ.pəˈten.ʃən/: Huyết áp cao
  • Lung cancer /lʌŋ ˈkænsər/: Ung thư phổi
  • Measles /ˈmiːzlz/: Bệnh sởi
  • Migraine /ˈmaɪɡreɪn/: Bệnh đau nửa đầu
  • Mumps /mʌmps/: Bệnh quai bị
  • Rheumatism /ˈruːmətɪzəm/: Bệnh thấp khớp

1.3. Từ vựng tiếng Anh về thuốc, đồ dùng và dụng cụ y tế

  • Bandage /ˈbændɪdʒ/: Băng
  • Bed rest /bed rest/: Giường bệnh
  • Cast /kɑːst/: Bó bột
  • Drill /dɹɪɫ/: Máy khoan
  • Needle /ˈniː.dl/: Kim khâu
  • Wheelchair /ˈwiːltʃer/: Xe lăn
  • Stretcher /ˈstrɛtʃə/: Cái cáng
  • Stethoscope /ˈstɛθəsˌkoʊp/: Ống nghe
  • Gauze pads /ɡɔːz pæd/: Miếng gạc 
  • Medicine /ˈmɛd.sən/: Thuốc 
  • Antibiotics /ˌæntibaɪˈɑːtɪk/: Kháng sinh
  • Syringe /sɪˈrɪndʒ/: Ống tiêm
  • Pill /pɪl/: Thuốc con nhộng 
  • Tablet /ˈtæblət/: Thuốc viên
  • Poison /ˈpɔɪz(ə)n/: Thuốc độc
  • Anaesthetic /ˌænəsˈθetɪk/: Thuốc gây tê
  • Medical insurance: Bảo hiểm y tế

1.4. Từ vựng tiếng Anh về bệnh viện

  • Doctor /ˈdɒk.tə/: Bác sĩ
  • Anaesthetist /ə´ni:sθətist/: Bác sĩ gây tê
  • Consultant /kənˈsʌltənt/: Bác sĩ tư vấn
  • General practitioner /ˌdʒenrəl prækˈtɪʃənər/: Bác sĩ đa khoa
  • Surgeon /’sə:dʤən/: Bác sĩ phẫu thuật
  • Nurse /nɜːs/: Y tá
  • Patient /peɪʃnt/: Bệnh nhân
Từ vựng tiếng Anh về sức khoẻ
Từ vựng tiếng Anh về bệnh viện
  • Gynecologist /ˌɡaɪ.nəˈkɑː.lə.dʒɪst/: Bác sĩ sản phụ khoa
  • Radiographer /ˌreɪ.diˈɒɡ.rə.fər/: Nhân viên chụp X quang
  • Physician /fɪˈzɪʃ.ən/: Y Sĩ
  • Hospital /ˈhɒspɪtl/: Bệnh viện
  • Operating theatre /ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋ ˌθɪə.tər/: Phòng mổ
  • Ward /wɔ:d/: Buồng bệnh
  • Waiting room /ˈweɪ.tɪŋ ˌruːm/: Phòng chờ

1.5. Các từ vựng tiếng Anh khác liên quan đến bệnh

  • Disease /dɪˈziːz/: Bệnh
  • Blind /blaɪnd/: Mù
  • Deaf /def/: Điếc
  • Disabled /dɪsˈeɪbld/: Khuyết tật
  • Pregnant /ˈpɹɛɡnənt/: Có thai
  • To give birth /tu: ɡɪv bɜːθ/: Sinh nở
  • Scar /skɑːr/: Sẹo
  • Stitches /stɪtʃ/: Mũi khâu
  • Wound /wuːnd/: Vết thương
  • Splint  /splɪnt/: Nẹp (xương)
  • Injury /ˈɪndʒəɹi/: Thương vong
  • Blood pressure /ˈblʌd ˌpreʃ.ər/: Huyết áp
  • Blood sample /blʌd ˈsɑːm.pəl/: Mẫu máu 
  • Prescription /pris’kripʃn/: Kê đơn thuốc
  • Pulse /pʌls/: Nhịp tim
  • Temperature /ˈtemprətʃər/: Nhiệt độ
  • X ray /ˈeks.reɪ/: X Quang
  • Operation /ˌɑːpəˈɹeɪʃən/: Phẫu thuật
  • Physiotherapy /ˌfɪzioʊˈθerəpi/: Vật lý trị liệu
  • Injection /in’dʤekʃn/: Tiêm
  • Surgery /ˈsɜːdʒəri/: Ca phẫu thuật
  • Vaccination /væk.sɪˈneɪʃən/: Tiêm chủng vắc-xin
  • Drip /drɪp/: Truyền thuốc

2. Các cụm từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề sức khỏe tiếng Anh

Một phương pháp giúp việc học từ vựng nhanh hơn, ghi nhớ lâu hơn đó chính là học từ với cụm từ. Dưới đây là một số cụm từ vựng tiếng Anh về sức khỏe thông dụng nhất.

  • Under the weather: Cảm thấy mệt mỏi, ốm yếu (thấy như không thích ứng, khó chịu với thời tiết, khó ở trong người)

Ví dụ:

I’m a bit under the weather today 

Hôm nay tôi thấy cơ thể hơi khó chịu

  • As right as rain: khỏe mạnh.

Ví dụ:

Tomorrow I’ll be as right as rain. Don’t worry! 

Ngày mai tôi sẽ khỏe lại như bình thường thôi. Đừng lo lắng!

  • Splitting headache: Nhức đầu, đau đầu kinh khủng

Ví dụ:

She has a splitting headache.

Cô ấy bị nhức đầu ghê gớm

  • Run down: mệt mỏi, uể oải.

Ví dụ:

I’m a bit run down. Can you buy me a cake? 

Tôi thấy hơi mệt một chút. Bạn mua cho tôi cái bánh ngọt được không?

  • Back on my feet: Trở lại như trước, khỏe mạnh trở lại, phục hồi trở lại.

Ví dụ:

Last night I was sick but now I’m back on my feet.

Tối qua tôi bị ốm nhưng bây giờ khỏe lại rồi.

Từ vựng tiếng Anh về sức khoẻ
Các cụm từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề sức khỏe tiếng Anh
  • As fit as a fiddle: Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.

Ví dụ:

It’s just a small problem. Today I’m as fit as a fiddle.

Chuyện nhỏ ý mà. Hôm nay tôi khỏe ‘như vâm’.

  • Dog – tired/dead tired: rất mệt mỏi

Ví dụ:

He feels so dog-tied because of that noise. 

Anh ấy thấy vô cùng mệt mỏi vì tiếng ồn đó.

  • Out on one’s feet: Cực kỳ mệt mỏi như thể đứng không vững.

Ví dụ:

Carrying that box for long distance make him out on his feet. 

Mang cái hộp đó khiến anh ấy mệt đứng không nổi nữa.

  • Bag of bones: Rất gầy gò.

Ví dụ:

When she came home from the war she was a bag of bones. 

Khi cô ấy trở về nhà từ cuộc chiến cô ấy rất gầy ốm.

  • Full of beans: cực kỳ khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.

Ví dụ:

Although she is poor but he is always full of beans. 

Mặc dù nghèo khó nhưng anh ấy luôn luôn khỏe mạnh.

  • Black out: trạng thái sợ hãi đột ngột mất ý thức tạm thời.

Ví dụ:

When John saw the spider, he blacked out. 

Khi John nhìn thấy con nhện, anh ấy sợ chết.

  • Blind as a bat: mắt kém.

Ví dụ:

Without glasses, he is blind as a bat. 

Không có cặp kính, anh ấy không nhìn thấy gì

  • Blue around the gills: trông xanh xao ốm yếu

Ví dụ:

You should sit down. You look a bit blue around the gills. 

Bạn nên ngồi xuống. Trông bạn mệt quá.

  • Cast iron stomach: bị đau bụng, đầy bụng, cảm thấy bụng khó chịu.

Ví dụ:

She did drink and eat too much stuff things. She must have a cast iron stomach. 

Cô ấy đã ăn uống nhiều thứ linh tinh quá rồi. Chắc chắn bụng cô ấy sẽ khó chịu lắm.

  • Clean bill of health: cực kỳ khỏe mạnh, không còn vấn đề gì về sức khỏe.

Ví dụ:

All athletes must produce a clean bill of health. 

Tất cả các vận động viên đều phải chứng tỏ được rằng bản thân rất khỏe mạnh.

  • (like) Death warmed up: rất ốm yếu.

Ví dụ:

She told me to go back home. She said I look like death warmed up. 

Cô ấy bảo tôi nên về nhà. Cô ấy nói trông tôi rất ốm yếu.

  • Off colour: ốm yếu (trông mặt như không có tí màu sắc nào, mặt tái mét)

Ví dụ:

Anna looks a bit off colour to day. What happened with her? 

Trông Anna hôm nay hơi ốm. Cô ấy bị sao thế?

  • Dogs are barking: rất đau chân, thấy khó chịu ở chân.

Ví dụ:

Tom has been going for walk all day. My dogs are barking! 

Tom đã đi bộ cả ngày hôm nay. Chân đau mỏi kinh khủng.

  • Frog in one’s throat: bị đau cổ, cảm thấy không nói được.

Ví dụ:

My father is always had frog in her throat in the winter. 

Bố tôi thường bị đau cổ trong mùa đông.

  • Drop like flies: thường dùng chỉ bệnh dịch lây lan.

Ví dụ:

There’s a ‘flu epidemic right now. 

Hiện nay đang có dịch cúm.

3. Thành ngữ tiếng Anh về sức khỏe

  • Thomas Carlyle: He who has health, has hope; and he who has hope, has everything.

(Người có sức khỏe, có hy vọng; và người có hy vọng, có tất cả mọi thứ.)

  • Ralph Waldo Emerson: The first wealth is health.

(Tài sản đầu tiên là sức khỏe.)

  • Jean Jacques Rousseau: A feeble body weakens the mind.

(Cơ thể yếu đuối khiến tinh thần trở nên yếu ớt.)

  • Publilius Syrus: Better use medicines at the outset than at the last moment.

(Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)

  • If by gaining knowledge we destroy our health, we labour for a thing that will be useless in our hands.

(Nếu chúng ta phá sức khỏe để có được kiến thức, chúng ta đã vất vả vì một thứ rồi sẽ vô dụng trong tay ta.)

  • To insure good health: eat lightly, breathe deeply, live moderately, cultivate cheerfulness, and maintain an interest in life.

(Để có sức khỏe tốt: hãy ăn nhẹ, thở sâu, sống có chừng mực, nuôi dưỡng niềm vui và gìn giữ những mối quan tâm trong cuộc sống.)

  • Just because you’re not sick doesn’t mean you’re healthy.

(Chỉ vì bạn không ốm không có nghĩa là bạn khỏe mạnh.)

  • Anne Wilson Schaef: Good health is not something we can buy. However, it can be an extremely valuable savings account.

(Sức khỏe không phải là thứ chúng ta có thể mua. Tuy nhiên, nó có thể là một tài khoản tiết kiệm cực kỳ giá trị.)

  • Gene Tunney: To enjoy the glow of good health, you must exercise.

(Để hưởng thụ vầng hào quang của sức khỏe tốt, bạn phải luyện tập.)

  • Katrina Mayer: You cannot heal the world until you heal yourself.

(Bạn không thể hàn gắn thế giới nếu không tự hàn gắn được cho chính mình.)

  • Anne Wilson Schaef: Looking after my health today gives me a better hope for tomorrow.

(Chăm sóc sức khỏe ngày hôm nay cho tôi hy vọng tươi sáng hơn vào ngày mai.)

  • Ingrid Bergman: Time is shortening. But every day that I challenge this cancer and survive is a victory for me.

(Thời gian đang hết dần. Nhưng mỗi ngày, tôi thách thức căn bệnh ung thư này, và sống sót với tôi là chiến thắng.)

  • Aristotle: Health is a matter of choice, not a mystery of chance.

(Sức khỏe là lựa chọn, không phải điều bí ẩn của sự ngẫu nhiên.)

  • Tony Robbins: Want to learn to eat a lot? Here it is: Eat a little. That way, you will be around long enough to eat a lot.

(Muốn ăn nhiều? Hãy làm thế này: Ăn ít thôi. Như thế bạn sẽ sống đủ lâu để ăn nhiều.)

  • Joyce Meyer: I believe that the greatest gift you can give your family and the world is a healthy you.

(Tôi tin rằng món quà lớn nhất mà bạn có thể trao cho gia đình mình và thế giới là chính mình khỏe khoắn.)

Từ vựng tiếng Anh về sức khoẻ
Thành ngữ tiếng Anh về sức khỏe
  • Thomas Dekker: Sleep is that golden chain that ties health and our bodies together.

(Giấc ngủ là sợi xích vàng nối giữa sức khỏe và cơ thể chúng ta.)

  • Katrina Mayer: I love to eat healthy foods because I am worth it.

(Tôi thích ăn đồ ăn tốt cho sức khỏe, bởi tôi đáng được như thế.)

  • Robert Urich: A healthy outside starts from the inside.

(Bề ngoài khỏe khoắn bắt đầu từ bên trong.)

  • Kapil Dev: Apart from education, you need good health, and for that, you need to

(Ngoài kiến thức, bạn cần sức khỏe tốt, và để có được nó, bạn cần chơi thể thao.)

  • Albert Schweitzer: Happiness is nothing more than good health and a bad memory.

(Hạnh phúc không có gì hơn là có một sức khỏe tốt và một trí nhớ kém.)

  • Publilius Syrus: Good health and good sense are two of life’s greatest blessings.

(Sức khỏe tốt và trí tuệ minh mẫn là hai điều hạnh phúc nhất của cuộc đời.)

  • Mark Twain: Giving up smoking is the easiest thing in the world. I know because I’ve done it thousands of times.

(Bỏ hút thuốc là điều dễ làm nhất trên thế giới. Tôi biết thế vì tôi đã làm điều đó hàng nghìn lần rồi.)

  • Benjamin Franklin: It is only when the rich are sick that they fully feel the impotence of wealth.

(Chỉ khi người giàu ốm họ mới thực hiểu sự bất lực của giàu sang.)

4. Mẫu câu hỏi thường dùng cho chủ đề từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

Sức khỏe là chủ đề khá phổ biến trong các cuộc đàm thoại bằng tiếng Anh. Những câu hỏi về sức khỏe cũng có thể được xem là lời chào, lời bắt chuyện sau thời gian dài chưa từng gặp nhau. Dưới đây là một số mẫu câu hỏi thường được sử dụng cho chủ đề từ vựng tiếng Anh về sức khỏe.

4.1. Talking about health (Nói chuyện về sức khỏe)

A: Good morning! How are you? 

(Chào buổi sáng, bạn khỏe không?)

B: I’m good. Thanks 

(Tôi ổn. Cảm ơn bạn.)

4.2. Finding out what’s wrong (hỏi han căn nguyên bệnh)

A: I don’t see you well. 

(Tôi thấy bạn không được ổn.)

B: Yes I am not the best, actually. 

(Đúng. Tôi không được tốt lắm)

A: What’s the matter? 

(Có chuyện gì vậy?)

B: I have got a bit of a cold 

(Tôi bị cảm lạnh)

4.3. Enquiring about a sick person (Hỏi thăm người ốm)

A: How are you getting on? 

(Bạn cảm thấy thế nào?)

B: I feel a little dizzy 

(Tôi cảm thấy hơi chóng mặt)

A: Have you gone to a medical examination yet? 

(Bạn đã đi khám sức khỏe chưa?)

Từ vựng tiếng Anh về sức khoẻ
Một số mẫu câu hỏi thường dùng cho chủ đề từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

B: Yes. The doctor prescribed medicine for me. I drank it. 

(Có. Tuy nhiên. Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi. Tôi đã uống nó.)

4.4. Inquire in the hospital (Hỏi thăm trong bệnh viện)

Doctor: What are you feeling now (Bạn đang cảm thấy gì bây giờ?)

Mike: My stomach hurts (Bụng tôi đau.)

Doctor: When did you start to have stomachache (Bạn bắt đầu bị đau bụng khi nào?)

Mike: Lastnight (Tối qua.)

Doctor: Have you ever had a history of stomach pain? (Bạn đã bao giờ có tiền sử đau dạ dày chưa?)

Mike: That’s right. I used to go to the hospital. (Đúng. Tôi đã từng đến bệnh viện.)

5. Đoạn văn về có sử dụng từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

Để củng cố từ vựng và luyện tập kỹ năng viết để có thể làm tốt bài thi Writing trên lớp thì các bạn có thể luyện tập viết ngay tại nhà. Sau khi đã tìm hiểu những từ vựng và cụm từ về chủ đề sức khỏe trong tiếng Anh để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ vựng và cách viết của chủ đề này nhé.

Từ vựng tham khảo

STTTừ vựngNghĩa
1antibioticskháng sinh
2prescriptionkê đơn thuốc
3medicinethuốc
4pillthuốc con nhộng
5tabletthuốc viên
6allergic reactionphản ứng dị ứng
7allergydị ứng
8immune systemhệ thống miễn dịch
9excessivequá mức
10Sugarycó đường
11nutritionaldinh dưỡng
12fatiguedsự mệt mỏi
13staminakhả năng chịu đựng

Đoạn văn mẫu 1

Đoạn văn mẫu

In order to have good health, there are many ways. First, sleep and nutritional considerations are helpful to prevent the onset of a cold or flu, a healthy lifestyle helps your immune system to be in its best possible shape, giving you the best chance of being able to fight off the onset of a cold or flu. Next, do exercise regularly because it has enhancing the immune system that can help ward off illness. Finally, eat more fruits to get vitamin C that might prevent the common cold. Furthermore, you had better drink more milk, this will help you healthy and stronger to prevent the cold.

Dịch nghĩa

Để có một sức khỏe tốt có rất nhiều cách. Đầu tiên là giấc ngủ và dinh dưỡng giúp ngăn ngừa sự khởi phát của cảm lạnh hoặc cúm, một lối sống lành mạnh giúp hệ thống miễn dịch của bạn ở trạng thái tốt nhất có thể, mang lại cho bạn cơ hội tốt nhất để chống lại sự tấn công của cảm lạnh hoặc cúm. Tiếp theo, tập thể dục thường xuyên vì nó có tác dụng tăng cường hệ thống miễn dịch có thể giúp ngăn ngừa bệnh tật. Cuối cùng, ăn nhiều trái cây hơn để cung cấp vitamin C có thể ngăn ngừa cảm lạnh thông thường. Hơn nữa, bạn nên uống nhiều sữa hơn, điều này sẽ giúp bạn khỏe mạnh và chống lại cảm lạnh.

Đoạn văn mẫu 2

Đoạn văn mẫu 2

Health and fitness means a lot to our life, so people find many many ways to have a good health. You should maintain a healthy diet. Healthy foods such as vegetables, fruit, grains, etc., are an important part of keeping my body nutrition at its optimum. Processing fatty and sugary foods don’t give the immune-boosting protection that healthier food does. Sugary foods can decrease immune function. Next, you had better drink 2-litter- water a day to provide enough amount of water for your body. Finally, make sure that you get adequate sleep every night, get at least seven to eight hours sleep nightly.

Dịch nghĩa

Sức khỏe và thể lực có ý nghĩa rất lớn đối với cuộc sống của chúng ta, vì vậy mọi người tìm nhiều cách để có một sức khỏe tốt. Bạn nên duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh. Thực phẩm lành mạnh như rau, trái cây, ngũ cốc, v.v., là một phần quan trọng trong việc giữ cho dinh dưỡng cơ thể ở mức tối ưu. Chế biến thực phẩm béo và đường không cung cấp khả năng bảo vệ tăng cường miễn dịch như thực phẩm lành mạnh hơn. Thực phẩm có đường có thể làm giảm chức năng miễn dịch. Tiếp theo, bạn nên uống 2 lít nước mỗi ngày để cung cấp đủ lượng nước cho cơ thể. Cuối cùng, hãy đảm bảo rằng bạn ngủ đủ giấc mỗi đêm, ngủ ít nhất từ bảy đến tám giờ mỗi đêm.

Đoạn văn mẫu 3

Từ vựng tiếng Anh về sức khoẻ
Đoạn văn về chủ đề sức khỏe trong tiếng Anh

Đoạn văn mẫu 3

Health plays an important role in a person’s life as good health supports us to live life to the fullest with what people desire to do. Therefore, they need to have a green lifestyle to stay healthy.

To have good health is not difficult; however, to keep the body healthy is not simple. This requires us to have a balanced lifestyle with some popular remedies as follows: healthy eating, regular exercises, and stress reduction. First of all, healthy eating is one of the key factors contributing to a vigorous body. Healthy eating means that people should keep a regular balanced diet. This substantively improves people‘s health.

Also, it is important to always ensure the adequate supplement of the nutrients because if the nutrients are balanced yet not sufficient, the operation of the body is not properly effective. Hence, with the sufficiency of the nutrients, the immune system is boosted to a large extent, supporting the body to function well.

The next significant point which affects good health is doing exercises. Regular exercises aids to reduce the risk of disease, maintaining the body to be in good condition. This is because doing exercises frequently promotes the efficient operation of the blood circulatory system and other organs in the body, extremely helpful to good health. Additionally, people need to avoid sleeping too much because excessive sleep causes fatigue and mental illness, weakening the body’s conditions. Instead of sleeping too much, it is vital for them to play outsides to motivate the body to function.

Stress reduction is significantly helpful to improve people’s health. Stress has a negative effect on mental health and the organs in the body, causing the body to be susceptible to disease. Therefore, people need to minimize or even relieve stress. Besides, people should experience more joy in life, making their mood happier and more comfortable. This certainly results in a healthier body.

In conclusion, health is extremely important and valuable to everyone; hence, it is necessary for people to maintain a balanced lifestyle to keep good health.

Dịch nghĩa

Với mỗi người, sức khỏe là vô cùng quan trọng, bởi vì có sức khỏe tốt thì chúng ta mới có thể sống hết mình với những gì chúng ta khao khát thực hiện. Vì vậy, mọi người cần có lối sống lành mạnh để có sức khỏe.

Để có sức khỏe tốt không khó; tuy nhiên, để duy trì cho cơ thể khỏe mạnh thì không phải là điều đơn giản. Việc này đòi hỏi chúng ta phải có một lối sống cân bằng với một số phương pháp thông dụng như sau: ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và giảm căng thẳng. Trước hết, ăn uống lành mạnh là một trong những yếu tố quan trọng góp phần giúp chúng ta có một cơ thể mạnh mẽ. Ăn uống lành mạnh có nghĩa là mọi người nên giữ một chế độ ăn uống cân bằng hàng ngày. Việc này giúp cải thiện đáng kể sức khỏe của mọi người.

Ngoài ra, điều quan trọng là luôn đảm bảo bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng vì nếu các chất dinh dưỡng được cân bằng nhưng không đủ thì cơ thể hoạt động không hiệu quả. Do đó, cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng giúp hệ thống miễn dịch được tăng cường, hỗ trợ cơ thể hoạt động tốt.

Yếu tố quan trọng tiếp theo ảnh hưởng đến sức khỏe tốt là tập thể dục. Tập thể dục thường xuyên giúp giảm nguy cơ mắc bệnh, giúp duy trì cơ thể ở trạng thái tốt. Đó là do tập thể dục thường xuyên thúc đẩy hệ thống tuần hoàn máu và các cơ quan khác trong cơ thể hoạt động hiệu quả, cực kỳ hữu ích đối với một sức khỏe tốt. Ngoài ra, mọi người cần tránh ngủ quá nhiều vì ngủ quá nhiều gây ra mệt mỏi và bệnh về tinh thần, làm suy yếu cơ thể. Thay vì ngủ quá nhiều, mọi người cần hoạt động ngoài trời để thúc đẩy cơ thể hoạt động.

Giảm căng thẳng cũng là điều rất hữu ích để cải thiện sức khỏe của mọi người. Căng thẳng có tác động tiêu cực đến sức khỏe về tinh thần và các cơ quan trong cơ thể, khiến cơ thể dễ bị bệnh. Do đó, mọi người cần giảm thiểu hoặc thậm chí là loại bỏ căng thẳng hoàn toàn. Bên cạnh đó, mọi người nên trải nghiệm nhiều niềm vui trong cuộc sống, giúp tâm trạng vui vẻ và thoải mái hơn. Điều này chắc chắn sẽ giúp chúng ta có một cơ thể khỏe mạnh.

Có được sức khoẻ là điều vô cùng quan trọng và quý giá đối với mỗi người. Chính vì vậy, mỗi người cần phải có lối sống lành mạnh để duy trì một sức khoẻ tốt.

Các từ/cụm từ mới:

  • desire (v): khao khát/mong muốn
  • green lifestyle (n): lối sống lành mạnh
  • stay healthy (v): có sức khỏe/giữ sức khỏe
  • keep healthy (v) duy trì sức khỏe
  • balanced lifestyle (n): lối sống cân bằng
  • healthy eating (n): chế độ ăn uống lành mạnh
  • balanced diet (n): chế độ ăn uống cân bằng
  • adequate (adj): đầy đủ
  • nutrient (n): chất dinh dưỡng
  • immune system (n): hệ thống miễn dịch
  • do exercises (v): tập thể dục
  • to be in good condition: ở trong tình trạng tốt
  • blood circulatory system (n): hệ thống tuần hoàn máu
  • organ (n): cơ quan (trong cơ thể)
  • fatigue (n): sự mệt mỏi
  • mental illness (n): bệnh về tinh thần
  • to be susceptible to st (n): dễ bị mắc (bệnh)
  • relive (v): giảm/loại bỏ
  • result in (v) dẫn đến (kết quả gì)

Trên đây là bài viết từ vựng tiếng Anh về sức khỏe mà duhoctms.edu.vn đã tổng hợp được. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn đọc những kiến thức bổ ích, giúp bạn hoàn thành tốt các phần bài tập từ vựng tiếng Anh chủ đề sức khoẻ cũng như sử dụng tốt tiếng Anh giao tiếp.

Bình luận

Bình luận