Bỏ túi trọn bộ từ vựng tiếng Anh về trường học

Một trong những chủ đề từ vựng vô cùng thông dụng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta đó chính là về trường học. Nắm chắc được bộ từ vựng về chủ đề này, các bạn đã có thể tự tin hơn để “chém gió” hay làm các bài thi học thuật. Hãy cùng duhoctms.edu.vn điểm qua bộ từ vựng tiếng Anh về trường học bên dưới bài viết này nhé!

1. Bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học

1.1. Từ vựng tiếng Anh về trường học

  • Primary school: Trường tiểu học
  • Nursery school: Trường mầm non
  • Kindergarten: Trường mẫu giáo
  • Junior high school: Trường trung học cơ sở
  • High school: Trường trung học phổ thông
  • Service education: Tại chức (hệ vừa học vừa làm)
  • Junior colleges: Trường đắt đẳng
  • College: /ˈkɒlɪdʒ/ – Trường đắt đẳng
  • Private school: Trường tư thục
  • State school: Trường công lập
  • Boarding school: Trường nội trú
  • Day school: Trường bán trú
  • English school: Trường anh ngữ
từ vựng tiếng anh về trường học
Từ vựng tiếng Anh về trường học
  • Language school: Trường ngoại ngữ
  • Sixth-form Colloge: Trường đắt đẳng (Trường tư)
  • Technical College: Trường đắt đẳng kỹ càng thuật
  • Vocational College: Trường đắt đẳng nghề
  • Art College: Cao đẳng nghệ thuật
  • Teacher Traning College: Trường đắt đẳng sư phạm
  • University: /juːnɪˈvɜːsətiː/ – Đại học

1.2. Từ vựng tiếng Anh về chức vụ

  • President/ rector/ principal/ school head/headmaster/ headmistress : Hiệu trưởng
  • Assistant principals: Hiệu phó
  • Teacher : /tiːtʃə(r)/ – Giáo viên, giảng viên
  • Monitor: /’mɒnɪtə(ɹ)/ – Lớp trưởng
  • Secretary: /ˈsɛk.ɹəˌtə.ɹi/ – Bí thư
  • Student : /stjuːd(ə)nt/ – Sinh viên
  • Head boy: Nam sinh đại diện trường
  • Head girl: Nữ sinh đại diện trường
  • School governor hoặc governor: Ủy viên hội đồng quản trị trường
  • Head teacher: Giáo viên chủ nhiệm

1.3. Từ vựng tiếng Anh Thiết bị nhà trường

  • Register: /ˈɹɛdʒ.ɪst.ɜː(ɹ)/ – Sổ điểm danh
  • Desk: Bàn học
  • Black board: Bảng đen
  • White board: Bảng trắng
  • Chalk: /ʧɑk/ – Phấn
  • Marker pen hoặc marker: Bút viết bảng
  • Pen: /pɛn/ – Bút
  • Pencil: /pɛnsəl/ – Bút chì
  • Exercise book: Sách bài tập
  • Course book, textbook, teaching materials : Giáo trình
  • Lesson plan: Giáo án
  • Subject: / ˈsʌbdʒɪkt/ – Môn học
  • Lesson / Unit: /ˈlɛs(ə)n/ – /juːnɪt/ – Bài học
  • Exercise / Task / Activity: /ˈɛk.sɚ.saɪz/ – /tæsk/ – /ækˈtɪvətɪ/ – Bài tập
  • Homework / Home assignment: Bài tập về nhà
  • Academic transcript / Grading schedule / Results certificate : Bảng điểm
  • Qualification: /kwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ – Bằng cấp
  • Certificate: /sərˈtɪfɪkət/ – Bằng, chứng chỉ
  • Research report/ Paper/ Article : Thống kê khoa học
  • Credit mania/ Credit-driven practice : Bệnh thành tích
  • Develop: /dəˈvɛləp/ – Biên soạn (giáo trình)
  • Drop-outs: Học sinh cất học
  • Pupil: /pjuːpəl/ – Học sinh trường tiểu học
  • School fees: Học phí
  • School term: Học kỳ
  • School trip: Chuyến đi chơi do trường doanh nghiệp
  • Be the victim/target of bullying: Nạn nhân của bạo hành tại trường học
  • School uniform: Đồng phục học sinh
  • Sschool holidays: Nghỉ lễ
  • School meals: Bữa ăn tại trường
  • School dinners: Bữa ăn tối tại trường
  • Term: /tɜːm/ – Kỳ học
  • Half term: Nửa kỳ học
  • Assembly: /əˈsɛmb.lɪi/ – Chào cờ/buổi quy tụ
  • Break: /bɹeɪk/ – Giờ giải lao

1.4. Từ vựng tiếng Anh về phòng ban trong trường

  • Class: /klɑːs/ – Lớp
  • Classroom: /ˈklaːsruːm/ – Phòng học
  • Computer room: Phòng máy tính
  • WC ( Water Closet ): Nhà vệ sinh
  • Changing room: Phòng thay đồ
  • Gym (viết tắt của gymnasium): /ʤɪm/ – Phòng thể dục
từ vựng tiếng anh về trường học
Từ vựng tiếng Anh về phòng ban trong trường
  • Playground: /´plei¸graund/ – Sân chơi
  • Library: /ˈlaɪbɹəɹɪ/ – Thư viện
  • Lecture hall: Giảng đường
  • Laboratory (thường viết tắt là lab): /ləˈbɔɹətɹi/ – Phòng thí nghiệm
  • Language lab (viết tắt của language laboratory): Phòng học tiếng
  • Hall of residence: Ký túc xá
  • Locker: /lɒkə(r)/ – Tủ đồ
  • Playing field: Sân vận động
  • Sports hall: Hội trường chơi thể thao

1.5. Từ vựng tiếng Anh bậc Đại học

  • Professor: /pɹəˈfɛsə/ – Giáo sư
  • Lecturer: /ˈlɛktʃərər/ – Giảng viên
  • Researcher: ri´sə:tʃə/ – Nhà phân tích
  • Research: / ri’sз:tʃ/ – Nghiên cứu
  • Undergraduate: /, ʌndərˈgrædʒuɪt/ – Cấp đại học
  • Graduate: /ˈɡrædʒueɪt/ – Sau đại học
  • Post-graduate / post-graduate student: Sau đại học
  • Masters student: Học viên đắt học
  • PhD student: Nghiên cứu sinh
  • Master’s degree: Bằng đắt học
  • Bachelor’s degree: Bằng cử nhân
  • Degree: /dɪˈɡɹiː/ – Bằng cấp
  • Thesis: /ˈθiːsɪs/ – Luận văn
  • Dissertation: /ˌdɪsəˈteɪʃən/ – Luận văn
  • Lecture: /ˈlɛk.tʃə/ – Bài giảng
  • Debate: /dɪˈbeɪt/ – Buổi tranh cãi
  • Higher education: Giáo dục đại học
  • Semester: /sɪˈmɛstɚ/ – Kỳ học
  • Student loan: Khoản mượn cho sinh viên
  • Student union: Hội sinh viên
  • Tuition fees : Học phí
  • University campus: Khuôn viên trường đại học

1.6. Từ vựng chủ đề môn học

  • Art: /ɑːt/ -Nghệ thuật
  • Classics: Văn hóa cổ điển (thời Hy Lạp và La Mã)
  • Drama: /drɑː.mə/ – Kịch
  • Fine art: Mỹ thuật
  • History of art: Lịch sử nghệ thuật
  • History: /ˈhɪstri/ – Lịch sử
  • Literature: /ˈlɪt.ɚ.ɪ.tʃɚ/ – Văn học
  • Modern languages: Ngôn ngữ hiện đại
  • Music: /ˈmjuːzɪk/ – Âm nhạc
  • Philosophy: /fɪlˈɒsəfi/ – Triết học
  • Theology: /θi.ˈɑ.lə.dʒi/ – Thần học
  • Astronomy: /əˈstɹɑnəˌmi/ – Thiên văn học
  • Biology: /baɪˈɒlədʒi/ – Sinh học
  • Chemistry: /ˈkɛm.ɪ.stri/ – Hóa học
  • Computer science: Tin học
  • Dentistry: /dentɪstrɪ;/ – Nha khoa học
  • Engineering: /ˌen.dʒɪˈnɪə.rɪŋ/ – Kỹ thuật
  • Geology: /dʒiːɑlədʒɪ/ – Địa chất học
  • Medicine: /ˈmɛd.sən/ – Y học
  • Physics: /ˈfɪz.ɪks/ – Vật lý
  • Science: /ˈsaɪɛns/ – Khoa học

2. Mẫu câu sử dụng từ vựng tiếng Anh về trường học

từ vựng tiếng anh về trường học
Mẫu câu sử dụng từ vựng tiếng Anh về trường học

Xem thêm:

  • Can I answer the question?

Em có thể trả lời câu hỏi được không ạ?

  • Can I go to the board?

Em có thể lên bảng được không ạ?

  • Can I open/close the window?

Em có thể mở/đóng cửa sổ không ạ?

  • Can I sharpen my pencil?

Em có thể gọt bút chì được không ạ?

  • Can I switch on/off the lights?

Em có thể bật/tắt đèn không ạ?

  • Can you help me, please?

Cô có thể giúp em không ạ?

  • Excuse me, may I go out

Xin phép cô cho em ra ngoài ạ?

  • I am sorry for being late

Xin lỗi cô em đã đến muộn?

  • May I come in, please

Xin phép cô cho em vào lớp ạ?

  • May I join the class/team

Em có thể tham gia vào lớp/nhóm không?

  • When do most children start school in Vietnam?

Phần lớn học sinh Việt Nam bắt đầu đến trường từ khi nào?

  • Most children start school in Vietnam at the age of six.

Phần lớn trẻ em Việt Nam bắt đầu đi học lúc 6 tuổi.

  • How much time do primary school students usually spend at school yesterday?

Thời gian học ở trường tiểu học của học sinh là khoảng bao nhiêu?

  • They spend about seven hours in school every day.

Họ học ở trường bảy tiếng mỗi ngày

  • Do they have to go to school on Saturday?

Chúng có phải đến trường vào thứ bảy không?

  • No, primary school students in Vietnam only go to school Monday through Friday.

Không, học sinh tiểu học chỉ học từ thứ hai đến thứ sáu

  • Can you tell me when do Vietnamese students usually start school?

Bạn có thể cho tôi biết học sinh Việt Nam thường bắt đầu đi học lúc nào không?

  • I think most of them start school at the age of six or seven.

Tôi nghĩ phần lớn học sinh bắt đầu đi học lúc 6 hoặc 7 tuổi.

  • How much time in a day do primary school students often spend studying?

Học sinh tiểu học thường học bao nhiêu tiếng một ngày nhỉ?

  • Primary students usually spend about 8 hours in school alone every day.

Chỉ riêng việc học ở trường đã là 8 tiếng một ngày rồi.

  • Do students often have to go to school on Saturday or Sunday?

Học sinh có hay phải đến trường vào cuối tuần không?

  • No, Vietnamese students only have to go to school on weekdays.

Không, học sinh Việt Nam chỉ đến trường vào những ngày trong tuần thôi.

3. Hội thoại tiếng Anh chủ đề trường học

Đoạn hội thoại 1

John: Hey, Jeremy. Do you have any idea how to complete the assignment that was given to us at the last lecture? 

(Bạn có ý tưởng làm thế nào để hoàn tất bài tập đã được gửi cho chúng ta ở bài giảng cuối cùng?) 

Tom: Yeah, sure. I thought the directions were pretty straightforward. Weren’t you paying attention? 

(Tôi nghĩ một số hướng dẫn khá đơn giản. Có phải bạn đang bận tâm không?) 

John: I must have spaced out. Sometimes I can’t keep my eyes open when I listen to our professor talk. He’s so boring! 

(Tôi phải tại xa ra. Đôi khi tôi chẳng thể mở mắt khi nghe bài giảng của giáo sư. Ông ấy rất nhàm chán! ) 

từ vựng tiếng anh về trường học
Hội thoại tiếng Anh chủ đề trường học

John: You’re right. I have a bad feeling about this. 

(Cậu nói đúng. Tôi có một cảm giác xấu về việc này)

Đoạn hội thoại 2

Teacher: The exam is beginning. Please remember to write your name and school number. And, close your books!

Bắt đầu làm bài. Hãy nhớ ghi rõ tên và mã số học sinh. Đóng hết sách lại

Student: Excuse me. How long do we have?

Thưa cô, chúng em có bao nhiêu phút làm bài ạ?

Teacher: 50 minutes. If you finish paper earlier, you can leave the room.

50 phút. Nếu bạn làm xong sớm, bạn có thể ra khỏi phòng.

Student: I see. Thank you.

Dạ vâng, em cảm ơn cô ạ.

Đoạn hội thoại 3

Teacher: The test will now be started. Please close your materials and wait for the test paperst be handed out.

Bây giờ bài kiểm tra sẽ được bắt đầu. Các em hãy cất các tài liệu liên quan và chờ phát đề.

Student: Teacher, what is the alloted time?

Thưa cô, thời gian làm bài là bao nhiêu thế ạ?

Teacher: About an hour. However, anyone finishing the test early is allowed to leave after three fourth of the test time has passed.

Các em sẽ làm bài trong khoảng 1 tiếng. Tuy nhiên, bạn nào làm xong sớm sẽ được ra ngoài sớm hơn, nếu thời gian làm bài đã quá 3/4

Student: We get it, thank you, teacher.

Chúng em đã rõ, cảm ơn cô ạ.

4. Cách viết bài viết tiếng Anh về trường học hay

Để viết được một bài viết hay về trường học, các bạn luôn cần đến các từ vựng và ngữ pháp. Hãy đảm bảo rằng bản thân đã nắm được các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản nhất để viết một bài luận không sai ngữ pháp. Từ vựng tiếng Anh được xem là chất liệu cần thiết để các bạn có thể viết được một bài viết tiếng Anh hay. Vì vậy các bạn hãy ghi nhớ học những từ vựng theo chủ đề để sử dụng nhé.

Một bài luận tiếng Anh sữ được chia làm 3 phần chính như sau: mở bài, thân bài và kết bài.

Phần mở bài: Các bạn cần phải viết 1 câu để mở đề, mà mọi người đọc vào thì có thể biết được đoạn văn này sẽ nói đến vấn đề gì.

Ví dụ: Nguyen Tat Thanh high school, where I studied at, was small and very old.

Phân thân bài: Đây là phần quan trọng nhất. Các bạn phải viết sao cho đủ ý và nói hết được những gì về ngôi trường của bạn. Mỗi ý chỉ nên viết từ 1-2 câu và tối đa 3 câu để tránh lạc đề và lan man. Sắp xếp các ý sao cho có trật tự. Bạn có thể viết theo các ý lớn như:

  • School yard
  • Canteen
  • Class

Trong mỗi một ý lớn này, bạn hãy viết từ 2 – 3 ý nhỏ giải thích hoặc giới thiệu cho nó.

Ví dụ: Các bạn viết về school yard nên nói từ 1-2 câu để tả: School yard was the largest place in Thanh Da school. This yard, which was beautiful and its air was very fresh, had many big trees was planted by very first students of the school.

Phần kết bài: Nên sử dụng 1 câu để chốt lại tất cả các ý lại. Câu kết trong tiếng Anh khá giống với câu mở bài nhưng bạn lưu ý ghi khác đi.

Ví dụ: Although my school was old and small, it had a beautiful yard, a good canteen, and fine classes.

Để viết các bài phức tạp hơn thì các bạn cũng có thể dựa theo những sườn cơ bản như trên để hoàn thành bài luận tiếng Anh của mình.

5. Mẫu bài viết tiếng Anh về trường học hay

Bài mẫu số 1

từ vựng tiếng anh về trường học
Mẫu bài viết tiếng Anh về trường học hay – Bài mẫu số 1

Xem thêm:

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về chủ đề du lịch

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về bệnh viện

Bài mẫu

I often call Nhuan Trach Primary School is my second home.School children, though not very large but very spacious and clean. High school entrance and spacious, the two sides is the flower corridor leads straight to the playground and the classroom. School Grounds em wide, around the yard Poinciana trees and ancient eagle shade cover, with flower beds and lawns green. Listed under the tree row of stone for us to read books and talk after each lesson. The classrooms are full of tables and chairs, cabinets for learning and also exhibited the post office corner, nicearticle. In addition, you also have the other classrooms as music room, computer science, library, classrooms English …I even loved the school because here we have good friends and the teachers are always interested to teach and impart knowledge to us so people. I loved my second home!

Bản dịch

Tôi thường gọi Trường Tiểu học Nhuận Trạch là ngôi nhà thứ hai của tôi. Ngôi trường dành cho trẻ em, mặc dù không phải là rất lớn nhưng rất rộng rãi và sạch sẽ. Lối vào trường cao và rộng rãi, hai bên là hành lang hoa được dẫn thẳng đến sân chơi và các lớp học.

Sân trường rộng, xung quanh sân là những cây phượng vĩ và bóng mát cổ kính che phủ, với những bồn hoa và thảm cỏ xanh. Bên dưới cây là hàng ghế đá cho chúng tôi đọc sách và nói chuyện sau những giờ học

Các phòng học có đầy đủ bàn ghế, tủ cho học tập và cũng trưng bày các góc bưu phẩm, bài viế đẹp. Ngoài ra, bạn cũng có những phòng học khác như phòng âm nhạc, khoa học máy tính, thư viện, phòng học tiếng Anh …

Tôi thậm chí rất thích ngôi trường này vì ở đây chúng tôi có những người bạn tốt và các giáo viên luôn quan tâm giảng dạy và truyền đạt kiến thức cho chúng tôi. Tôi yêu quê hương thứ hai của tôi!

Bài mẫu số 2

Bài mẫu

I often call Nhuan Trach Primary School is my second home. School children, though not very large but very spacious and clean. High school entrance and spacious,the two sides is the flower corridor leads straight to the playground and the classroom.

School Grounds are wide, around the yard Poinciana trees and ancient shade cover, with flower beds and lawns green. Listed under the tree row of stone for us to read books and talk after each lesson.

The classrooms are full of tables and chairs, cabinets for learning and also exhibited the post office corner, nice article. In addition, you also have the other classrooms as music room, computer science, library, classrooms English …

I even loved the school because here we have good friends and the teachers are always interested to teachand impart knowledge to us. I loved my second home!

Bản dịch

Tôi thường gọi Trường Tiểu học Nhuận Trạch là ngôi nhà thứ hai của tôi. Ngôi trường dành cho trẻ em, mặc dù không phảilà rất lớn nhưng rất rộng rãi và sạch sẽ. Lối vào trường cao và rộng rãi, hai bên là hành lang hoa được dẫn thẳng đến sân chơi và các lớp học.

Sân trường rộng, xung quanh sân là những cây phượng vĩ và bóng mát cổ kính che phủ, với những bồn hoa và thảm cỏ xanh. Bên dưới cây là hàng ghế đá cho chúng tôi đọc sách và nói chuyện sau những giờ học

Các phòng học có đầy đủ bàn ghế, tủ cho học tập và cũng trưng bày các góc bưu phẩm, bài viết đẹp. Ngoài ra, bạn cũngcó những phòng học khác như phòng âm nhạc, khoa học máy tính, thư viện, phòng học tiếng Anh …

Tôi thậm chí rất thích ngôi trường này vì ở đây chúng tôi có những người bạn tốt và các giáo viên luôn quan tâm giảng dạy và truyền đạt kiến thức cho chúng tôi. Tôi yêu quê hương thứ hai của tôi!

Bài mẫu số 3

Bài mẫu

Currently, I am a student in a junior high school. It takes 15 minutes to walk from my house to school. Every day I walk to school. My school is yellow. It is located in the middle of a large land. There are many trees around the school. The schoolyard is very large. We often organize collective activities here. My school has a multi-purpose training ground. We will learn gymnastics here. Also, we can play sports here during recess. With different subjects we will study in separate classrooms. My favorite is the lab. We use it to study chemistry. Here are the tools to do the experiment. However, we can only use it with the consent of the teacher. The teachers at my school love their students very much. Teachers always try to have good and effective lectures. In addition to learning, teachers and us share everyday stories. My friends are very kind and friendly. We learn together and play together. I love this school. I hope I will study well to honor my school.

Bản dịch

Hiện tại, tôi đang là học sinh của một trường trung học cơ sở. Từ nhà tôi đến trường mất 15 phút đi bộ. Mỗi ngày tôi đều đi bộ đến trường. Trường tôi có màu vàng. Nó nằm giữa một vùng đất rộng. Xung quanh trường có nhiều cây xanh. Sân trường rất rộng. Chúng tôi thường tổ chức các hoạt động tập thể tại đây. Trường tôi có một sân tập đa năng. Chúng tôi sẽ học môn thể dục tại đây. Ngoài ra, chúng tôi có thể chơi thể thao tại đây trong thời gian giải lao. Với những môn học khác nhau chúng tôi sẽ được học tại những phòng học riêng. Tôi thích nhất là phòng thí nghiệm. Chúng tôi sử dụng nó để học môn hóa học. Tại đây có những dụng cụ để làm thí nghiệm. Tuy nhiên chúng tôi chỉ được sử dụng nó khi có sự đồng ý của thầy cô. Thầy cô giáo ở trường tôi rất yêu thương học sinh. Thầy cô luôn cố gắng có những bài giảng hay và hiệu quả. Ngoài học tập, thầy cô cùng chúng tôi chia sẻ những câu chuyện thường ngày. Những người bạn của tôi rất tốt bụng và thân thiện. Chúng tôi cùng nhau học và cùng chơi. Tôi yêu ngôi trường này. Tôi hy vọng mình sẽ học tập thật tốt để làm rạng danh trường tôi.

Bài mẫu số 4

Bài mẫu

I love my school very much. I go to school every day to study. My school is located in the center of the commune. My school has 4 buildings. Each building is 5 stories high. They are arranged in a U shape. My school yard has many trees. There are very large tree trunks. One person can’t hug them all. My school has many classes. In addition, my school also has a library to read books, a canteen for us to buy food during recess. My classroom is on the 3rd floor. I like the hallways of my school. The corridor is wide and there are small potted plants to make the space fresher. My school doesn’t have an elevator. Every time there was a class on the 5th floor we would have to walk up. When I was a student, I was attached to this school. I love it so much. I always try to keep the school and classroom clean. My friends and I spread the word not to litter. Every month we will clean the school together to keep the school clean.

Bản dịch

từ vựng tiếng anh về trường học
Mẫu bài viết tiếng Anh về trường học hay – Bài mẫu số 4

Tôi rất yêu ngôi trường của mình. Mỗi ngày tôi đều đến trường để học tập. Trường tôi nằm ở trung tâm của xã. Trường của tôi có 4 tòa nhà. Mỗi tòa nhà cao 5 tầng. Chúng được xếp theo hình chữ U. Sân trường tôi được nhiều nhiều cây xanh. Có những thân cây rất to. Một người không thể ôm hết. Trường tôi có rất nhiều lớp học. Ngoài ra trường tôi còn có thư viện để đọc sách, căng tin để chúng tôi mua đồ ăn khi giải lao. Lớp học của tôi nằm ở tầng 3. Tôi thích hành lang của trường tôi. Hành lang rộng và có những chậu cây nhỏ giúp không gian trong lành hơn. Trường tôi không có thang máy. Mỗi khi có tiết học ở tầng 5 chúng tôi sẽ phải đi bộ lên. Thời học sinh của tôi đã gắn bó với ngôi trường này. Tôi vô cùng yêu quý nó. Tôi luôn cố gắng giữ gìn cho trường lớp sạch sẽ. Tôi cùng các bạn tuyên truyền không vứt rác bừa bãi. Mỗi tháng chúng tôi sẽ cùng nhau tổng vệ sinh trường lớp để cho trường học luôn sạch sẽ.

Bài mẫu số 5

Bài mẫu

I am a student. This year I am in grade 12. My school has a dream university tour program for students. I also signed up to participate. From afar I could see the gate of the university. Big gate. The university is much bigger than my high school. The school has many classrooms. In addition to classrooms, the school also has a swimming pool and a very large sports field. The school is designed in a modern and comfortable style. Each classroom has air conditioning. We walked for a while until we reached the student dormitory. I see many brothers and sisters living here. The school has many very modern learning equipment. The school has many different disciplines. Students of each major will study in a different campus. After the tour, we returned to the school and were tasked with writing a review about that school. I am feeling very happy and excited. I will do my best to get into my favorite university.

Bản dịch

Tôi là một học sinh. Năm nay tôi học lớp 12. Trường tôi có chương trình tham quan trường đại học mơ ước dành cho sinh viên. Tôi cũng đã đăng ký tham gia. Từ xa tôi đã nhìn thấy cánh cổng của trường đại học. Cánh cổng lớn. Trường đại học lớn hơn trường trung học phổ thông của tôi rất nhiều. Trường có rất nhiều phòng học. Ngoài phòng học, trong trường còn có cả bể bơi và sân thể thao rất rộng. Trường được thiết kế theo kiểu dáng hiện đại và tiện nghi. Mỗi phòng học đều có điều hòa. Chúng tôi đi một lúc thì đến khu ký túc xá dành cho sinh viên. Tôi nhìn thấy nhiều anh chị đang sinh hoạt tại đây. Trường có nhiều thiết bị học tập rất hiện đại. Trường có nhiều khối ngành khác nhau. Sinh viên của từng ngành sẽ học tại một khu khác nhau. Sau buổi tham quan, chúng tôi trở về trường và được giao nhiệm vụ viết bài review về ngôi trường đó. Tôi đang cảm thấy rất vui và háo hức. Tôi sẽ cố gắng hết sức để có thể thi đỗ vào trường đại học yêu thích của mình.

Trên đây là một số từ vựng tiếng Anh về trường học và những mẫu bài viết tiếng Anh về trường học mà các bạn có thể tham khảo. Duhoctms.edu.vn chúc các bạn học tập tốt và thành công.

Bình luận

Bình luận