Trọn bộ từ vựng tiếng Anh miêu tả con người

Bạn muốn miêu tả tính cách con người bằng tiếng Anh? Nhưng bạn chưa biết sử dụng những từ vựng nào để miêu tả? Hãy tham khảo ngay bộ từ vựng tiếng Anh miêu tả con người mà duhoctms.edu.vn đã tổng hợp bên dưới nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh miêu tả con người

1.1. Từ vựng tiếng Anh miêu tả về ngoại hình

Từ vựng miêu tả về dáng người

Mỗi người đều có một dáng người riêng và tất cả đều có sức hút riêng. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về dáng người phổ biến mà bạn có thể tham khảo.

từ vựng tiếng anh miêu tả con người
Từ vựng miêu tả về dáng người
  • Thin /θin/: gầy
  • Slim /slim/: gầy, mảnh khảnh
  • Skinny /’skini/: ốm, gầy
  • Slender /’slendə/: mảnh khảnh
  • Well-built /ˌwel ˈbɪlt/: hình thể đẹp
  • Muscular /’mʌskjulə/: nhiều cơ bắp
  • Fat /fæt/: béo
  • Overweight /’ouvəweit/: quá cân
  • Obese /ou’bi:s/: béo phì
  • Stocky /’stɔki/: chắc nịch
  • Stout /stout/: hơi béo
  • Medium built /’mi:djəm bild/: hình thể trung bình
  • Fit /fit/: vừa vặn
  • Well-proportioned figure /wel prəˈpɔːʃənd ‘figə/: cân đối
  • Frail /freil/: yếu đuối, mỏng manh
  • Plump /plʌmp/: tròn trĩnh

Từ vựng tiếng Anh miêu tả chiều cao

  • Tall /tɔ:l/: cao
  • Tallish /’tɔ:liʃ/: cao dong dỏng
  • Short /ʃɔ:t/: thấp, lùn
  • Shortish /’ʃɔ:tiʃ/: hơi lùn
  • Average height /’ævəridʤ hait/: chiều cao trung bình

1.2. Từ vựng tiếng Anh miêu tả về khuôn mặt

Từ vựng tiếng Anh miêu tả mắt

  • Dull /dʌl/: mắt lờ đờ
  • Bloodshot /’blʌdʃɔt/: mắt đỏ ngầu
  • Sparkling /’blʌdʃɔt/: mắt lấp lánh
  • Twinkling /’twiɳkliɳ/: mắt long lanh
  • Flashing /ˈflæʃɪŋ/: mắt sáng
  • Brilliant /’briljənt/: mắt rạng rỡ
  • Bright /brait/: mắt lanh lợi
  • Inquisitive /in’kwizitiv/: ánh mắt tò mò
  • Dreamy eyes /’dri:mi ais/: đôi mắt mộng mơ
  • Clear /kliə/: mắt khỏe mạnh, tinh tường
  • Close-set /klous set/: mắt gần nhau
  • Liquid /’likwid/: mắt long lanh, sáng
  • Piggy /’pigi/: mắt ti hí
  • Pop- eyed /pɔp ai/: mắt tròn xoe ( vì ngạc nhiên)
  • Sunken /’sʌɳkən/: mắt trũng, mắt sâu

Từ vựng miêu tả mũi

  • Straight /streit/: mũi thẳng
  • Turned up /ˈtɜːrnd p/: mũi cao
  • Snub /snʌb/: mũi hếch
  • Flat /flæt/: mũi tẹt
  • Hooked /’hukt/: mũi khoằm
  • Broad /broutʃ/: mũi rộng

Từ vựng miêu tả môi, miệng

  • Full lips /ful lɪps/: môi dài, đầy đặn
  • Thin lips /θin lɪps/: môi mỏng
  • Curved lips /kə:vd lɪps/ môi cong
  • Large mouth /lɑ:dʤ mauθ/: miệng rộng
  • Small mouth /smɔ:l mauθ/: miệng nhỏ, chúm chím

Từ vựng miêu tả khuôn mặt

Điểm tạo ra sự khác biệt giữa mọi người đó là do hình dáng của khuôn mặt. Dưới đây là các từ vựng miêu tả khuôn mặt phổ biến nhất.

  • Thin /θin/: khuôn mặt gầy
  • Long /lɔɳ/: khuôn mặt dài
  • Round /raund/: khuôn mặt tròn
  • Angular /’æɳgjulə/: mặt xương xương
  • Square /skweə/: mặt vuông
  • Heart-shaped /hɑ:t ʃeipt/: khuôn mặt hình trái tim
  • Oval face /’ouvəl feis/: khuôn mặt hình trái xoan
  • Chubby /’tʃʌbi/: phúng phính
  • Fresh /freʃ/: khuôn mặt tươi tắn
  • High cheekbones /hai ˈtʃiːkbəʊn/: gò má cao
  • High forehead /hai ‘fɔrid/: trán cao

Từ vựng miêu tả những đặc điểm khác trên cơ thể

  • Beard /biəd/: râu
  • Moustache /məs’tɑ:ʃ/: ria mép
  • Wrinkles /’riɳkl/: nếp nhăn
  • Freckles /’frekl/: tàn nhang
  • Acne /ˈækni/: mụn.
  • With spots /spɔts/: có đốm
  • With wrinkles /’riɳkl/: có nếp nhăn
  • With glasses /ˈɡlɑːsɪz/: đeo kính
  • With lines /lain/: có nếp nhăn
  • Scar /skɑ:/: sẹo, vết sẹo
  • Birthmark /ˈbɜːθmɑːk/: vết bớt, vết chàm
  • With freckles /’frekl/: tàn nhang
  • With dimples /’dimpl/: lúm đồng tiền
  • Mole /moul/: nốt ruồi

1.3. Từ vựng tiếng Anh miêu tả về màu da

từ vựng tiếng anh miêu tả con người
Từ vựng tiếng Anh miêu tả về màu da
  • Pale: xanh xao, nhợt nhạt
  • Rosy: hồng hào
  • Sallow: vàng vọt
  • Dark: da đen
  • Oriental: da vàng châu Á
  • Olive-skinned: da nâu, vàng nhạt
  • Pasty: xanh xao
  • Greasy skin: da nhờn

1.4. Từ vựng tiếng Anh miêu tả giọng nói và biểu cảm

Giọng nói và biểu cảm tạo nên nét đặc trưng và đáng nhớ của mỗi người. Dưới đây là danh sách tổng hợp từ vựng tiếng Anh về giọng nói và biểu cảm.

  • Stutter /’stʌtə/: nói lắp
  • Stammer /’stæmə/: nói lắp bắp
  • Deep voice /di:p vɔis/: giọng sâu
  • Squeaky voice /’skwi:ki vɔis/: giọng the thé
  • Smile /smail/: cười mỉm
  • Frown /fraun/: nhăn mặt
  • Grin /grin/: cười nhăn răng
  • Grimace /gri’meis/: nhăn nhó
  • Scowl /skaul/: cau có
  • Laugh /lɑ:f/: cười to
  • Pout /paut/: bĩu môi
  • Sulk /sʌlk/: phiền muộn

1.5. Từ vựng tiếng Anh miêu tả tính cách của con người

  • Confident/ self-assured/ self-reliant /’kɔnfidənt/: tự tin
  • Determined /di’tə:mind/: quyết đoán
  • Ambitious /æm’biʃəs/: tham vọng
  • Reliable /ri’laiəbl/: có thể tin tưởng
  • Calm /kɑ:m/: điềm tĩnh
  • Brainy /’breini/: thông minh
  • Witty /’witi/: dí dỏm
  • Sensible /’sensəbl/: đa cảm
  • Adventurous /əd’ventʃərəs/: mạo hiểm, phiêu lưu
  • Committed  /kəˈmɪtɪd/: cam kết cao
  • Self-effacing/ modest /’mɔdist/: khiêm tốn
  • Honest /’ɔnist/: chân thật
  • Polite /pə’lait/: lịch sự
  • Friendly /’frendli/: thân thiện
  • Jolly /’dʤɔli/: vui vẻ
  • Amusing /ə’mju:ziɳ/: vui
  • Humorous /’hju:mərəs/: hài hước
  • Have a sense of humor: có khiếu hài hước
  • Cheerful /’tʃjəful/: vui vẻ
  • Easy going /’i:zi ‘gouiɳ/: dễ tính
  • Out-going /aut ‘gouiɳ/: thích ra ngoài
  • Sociable /’souʃəbl/: hòa đồng
  • Carefree /’keəfri:/: quan tâm vô vụ lợi
  • Tolerant /’tɔlərənt/: dễ thứ tha
  • Gentle /’dʤentl/: hiền lành
  • Generous /’dʤenərəs/: hào phóng, phóng khoáng
  • Helpful /’helpful/: có ích
  • Handy /hændi/: tháo vát
  • Good mannered/ tempered /gud ‘mænəd/: tâm tính tốt
  • Imaginative /i’mædʤinətiv/: trí tưởng tượng phong phú
  • Thoughtful /’θɔ:tful/: chu đáo
  • Moody /’mu:di/: hay có tâm trạng
  • Affectionate /ə’fekʃnit/: trìu mến
  • Hot-tempered /hɔt ‘tempə/: nóng tính
  • Cruel /’kruili/: độc ác
  • Impatient /im’peiʃənt/: thiếu kiên nhẫn
  • Nervous /’nə:vəs/: căng thẳng
  • Shy /ʃai/: bẽn lẽn, thẹn thùng
  • Talkative /’tɔ:kətiv/: nói nhiều
  • Silly /’sili/: ngu ngốc
  • Unintelligent /’ʌnin’telidʤənt/: không được thông minh
  • Suspicious /səs’piʃəs/: hay nghi nghờ
  • Insensitive /in’sensitiv/: vô tâm
  • Arrogant /’ærəgənt/: kiêu căng
  • Unsociable /n’sou bl/: không hòa đồng
  • Irritable /’iritəbl/: dễ cáu kỉnh
  • Selfish /’iritəbl/: ích kỷ
  • Mean /mi:n/: keo kiệt
  • Serious /’siəriəs/: nghiêm túc
  • Strict /strikt/: nghiêm khắc

1.6. Từ vựng tiếng Anh về tuổi

từ vựng tiếng anh miêu tả con người
Từ vựng tiếng Anh về tuổi

Danh từ, cụm danh từ tiếng Anh miêu tả độ tuổi, thế hệ

Nếu các bạn nghĩ từ vựng tiếng Anh về độ tuổi chỉ có những con số chỉ độ tuổi của con người thì còn thiếu rất nhiều từ vựng hay. Vì vậy, duhoctms.edu.vn đã tổng hợp đầy đủ và chi tiết các danh từ và cụm danh từ miêu tả về độ tuổi và thế hệ của con người

  • Toddler: trẻ vừa mới biết đi.
  • Pre-teen: trẻ từ khoảng 10 tuổi trở lên hay ra vẻ mình đã là thanh thiếu niên rồi
  • Teen/teenager: thanh thiếu niên
  • Adult: người trưởng thành
  • Grown-ups: một cách dùng thông tục hơn cho từ “người trưởng thành”
  • Children: trẻ em
  • Young people: người trẻ
  • Adolescents: trẻ vị thành niên
  • Teenagers: thanh thiếu niên
  • School-age children: trẻ trong độ tuổi đi học
  • Primary school children: trẻ cấp một
  • Secondary school children: trẻ cấp hai
  • School leavers: học sinh mới tốt nghiệp
  • University students: sinh viên đại học
  • Young adults: người từ 18 tuổi trở lên
  • Middle-aged people: 40 tuổi trở lên
  • People in their sixties: những người trong độ tuổi 60
  • Older people: người già
  • The elderly: người già
  • The retired: người nghỉ hưu
  • Senior citizens: công dân cao tuổi, thường dùng cho những người nghỉ hưu
  • Pensioners: người được hưởng lương hưu
  • Age group: nhóm tuổi, thường dùng cho người trẻ và có mức chính xác cao
  • Age bracket: cụm từ chuyên biệt hơn Age group
  • Peer group: nhóm người cùng một độ tuổi và cùng trình độ học vấn hoặc gia thế
  • The older generation: thế hệ già
  • The younger generation: thế hệ trẻ
  • People of [that] generation: những người thuộc thế hệ đó
  • A generation gap: sự cách biệt giữa các thế hệ
  • Generation X: thế hệ X, thế hệ trưởng thành vào những năm 1980
  • The millennial generation/millennials/generation Y: thế hệ thiên niên kỷ mới, thế hệ trưởng thành vào đầu thế kỷ 21

Ví dụ:

Children in the 10-15 age group need help to choose which subjects to specialise in at school.

Trẻ trong nhóm tuổi 10-15 cần được giúp đỡ để chọn môn học chuyên tại trường

Cụm từ vựng tiếng Anh miêu tả khoảng thập niên

  • Middle-ages: trung niên
  • In her/his twenties: trong độ tuổi 20
  • Almost 20: gần 20 tuổi
  • In her early twenties: tầm 21, 22, 23 tuổi
  • In her mid-twenties: tầm 24, 25, 26 tuổi
  • A fifty something: khoảng năm mươi mấy tuổi
  • In his late fifties: tầm 58, 59 tuổi
  • (Somewhere) around 50: tầm 50 tuổi
  • Getting on for 70: người sắp bước sang tuổi 70

Từ vựng tiếng Anh miêu tả tuổi chính xác

Số tuổi chính xác sẽ là các con số đếm bình thường và được sử dụng cùng các mẫu câu sau:

Nhập mã TMS20TR - Giảm ngay 20.000.000đ học phí cho KHOÁ HỌC IELTS CẤP TỐC HÈ

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • Chủ ngữ + to be + số tuổi

Ví dụ: my brother is 15 (em trai tôi năm nay 14)

  • Chủ ngữ + to be + số tuổi + year(s) old.

Ví dụ: my brother is 15 years old (em trai tôi năm nay 15 tuổi)

Cụm tính từ x-year-old để miêu tả tuổi của một ai đó.

Ví dụ: a 1-year-old child is not old enough to go to school. (một đứa trẻ 1 tuổi chưa đủ lớn để có thể đến trường)

Cụm từ vựng tiếng Anh miêu tả độ tuổi

  • Knee-high to a grasshopper: rất bé bỏng và còn nhỏ.

Ví dụ: Look how tall you are! Last time i saw you, you were just knee-high to a grasshopper!

(Hãy nhìn xem bạn cao như thế nào! Lần trước tôi nhìn thấy bạn, bạn còn bé bỏng!)

  • Long in the tooth: quá già để làm một việc gì đó.

Ví dụ: He’s long in the tooth for a Zumba dancer, isn’t he?

(Anh ấy quá già để trở thành vũ công zumba, phải không?)

  • Mutton dressed as lamb: đã trung tuổi nhưng cố làm cho mình trẻ hơn bằng cách ăn vận trang phục và phong cách của người trẻ.

Ví dụ: The style is not suitable for her because she looks like a mutton-dressed-as-lamb female!

(Phong cách này không phù hợp với cô ấy bởi vì cô ấy trông giống như một phụ nữ cố làm mình trẻ hơn!)

  • No spring chicken: người hơi già, vừa qua tuổi thanh niên.

Ví dụ: How old is the owner? I don’t know but she’s no spring chicken!

(Chủ sở hữu bao nhiêu tuổi? Tôi không biết nhưng cô ấy không phải là người già!)

  • Over the hill: người cao tuổi

Ví dụ: Grandma! You say you’re over the hill, but actually you’re still a super cook!

(Bà ơi! Bà nói rằng bà đã cao tuổi, nhưng thực ra bà vẫn là một siêu đầu bếp!)

1.7. Từ vựng tiếng Anh miêu tả tóc

từ vựng tiếng anh miêu tả con người
Từ vựng tiếng Anh miêu tả tóc
  • Blonde /blɔnd/: tóc vàng
  • Dyed /dai/: tóc nhuộm
  • Ginger /’dʤindʤə/: đỏ hoe
  • Mousy /’mausi/: màu xám lông chuột
  • Straight /streit/: tóc thẳng
  • Wavy /’weivi/: tóc lượn sóng
  • Curly /’kə:li/: tóc xoăn
  • Lank /læɳk/: tóc thẳng và rủ xuống
  • Frizzy /ˈfrɪzi/: tóc uốn thành búp
  • Bald /bɔ:ld/: hói
  • Untidy / n’taidi/: không chải chuốc, rối xù
  • Neat /ni:t/: tóc chải chuốc cẩn thận
  • A short-haired person: người có mái tóc ngắn
  • With plaits /plæt/: tóc được tết, bện
  • A fringe /frindʤ/: tóc cắt ngang trán
  • Pony-tail /’pouni teil/: cột tóc đuôi ngựa

2. Cách áp dụng từ vựng tiếng Anh miêu tả con người

Có rất nhiều cách để miêu tả bề ngoài của một người trong tiếng Anh. Dưới đây là cách miêu tả một người bằng tiếng Anh và ví dụ hướng dẫn cách miêu tả người để các có thể tham khảo.

2.1. Trình tự cách miêu tả người bằng tiếng Anh

Khi miêu tả con người bằng tiếng Anh, các bạn không thể thích gì nói đó. Làm như vậy sẽ khiến cho việc miêu tả trở nên rắc rối, không có điểm nhấn, và không gây ấn tượng với người nghe. Duhoctms.edu.vn sẽ gợi ý cho bạn trình tự như sau:

Bước 1: Giới thiệu chung

Bước 2: Mô tả nghề nghiệp

Bước 3: Mô tả độ tuổi

Bước 4: Mô tả về ngoại hình bao gồm: Vóc dáng, màu da, các đặc điểm cơ thể khác theo thứ tự từ trên xuống dưới.

Với trình tự này, các bạn hãy kết hợp các từ vựng tiếng Anh miêu tả con người thông dụng để người có thể dễ dàng lắng nghe. Điều quan trọng là sau khi bạn miêu tả, người khác sẽ hình dung được người đó.

2.2. Từ vựng lịch sự để miêu tả người bằng tiếng Anh

Có 3 từ vựng tiếng Anh về ngoại hình và tuổi tác mà bạn có thể dùng là fat (béo), thin (gầy) và old (già). Tuy nhiên, chúng ta cần lưu ý khi sử dụng tránh mất lòng người khác. Để giảm bớt sự “tổn thương” với người mà các bạn miêu tả, bạn nên sử dụng các từ “a bit” hoặc “a little” trước các tính từ này nhé.

Ví dụ:

“He’s a little heavy” –“Anh ấy hơi nặng chút xíu”

Một số từ khác thay thế cho từ “fat”, “thin”, “old”:

Từ vựng tiếng Anh cơ bản thay thế cho từ fat

  • A bit chubby: hơi mũm mĩm (chubby được dùng đặc biệt cho trẻ em)
  • Curvy /curvaceous: nở nang, gợi cảm (được dùng cho phái nữ)
  • Heavy: nặng
  • Overweight: thừa cân
  • Plump: mũm mĩm, tròn trịa
  • Statuesque (i.e. tall and well-built): Đẹp như tượng
  • Well-built/ a big man: lực lưỡng (được dùng cho phái nam)

Từ vựng tiếng Anh cơ bản thay thế cho “thin”

  • Petite: nhỏ nhắn (dùng đặc biệt cho phụ nữ)
  • Slim: thon gọn, mảnh dẻ
  • Slender: mảnh dẻ
  • Wiry/without an inch of fat: săn chắc, dẻo dai

Từ vựng tiếng Anh cơ bản thay thế cho “old”

  • A pensioner: người tuổi hưu trí
  • Elderly (75+) / a senior citizen: người cao tuổi
  • Middle-aged (50 +): người trung tuổi

3. Phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Miêu tả con người

Để ghi nhớ và sử dụng thành thạo không chỉ các từ vựng tiếng Anh miêu tả con người mà còn các từ vựng chủ đề khác, các bạn không thể chỉ học thuộc lòng. Điều các bạn cần là phải trang bị cho bản thân một phương pháp và lộ trình học khoa học cho bản thân

  • Lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu

Để duhoctms.edu.vn gợi ý cho các bạn phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề như sau:

từ vựng tiếng anh miêu tả con người
Phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Miêu tả con người

1. Phân loại thành nhóm từ vựng. 

2. Học các cụm từ vựng tiếng Anh về con người. 

Bạn biết đấy, khi sử dụng tiếng Anh, các bạn không nên sử dụng một vài từ đơn lẻ. Thay vào đó, bạn hãy học các cụm từ liên quan. Chính các cụm từ này sẽ khiến cho khả năng ngôn ngữ của các bạn trở nên phong phú và chuyên nghiệp hơn.

3. Tưởng tượng các tình huống và thực hành thường xuyên. 

Đừng chỉ nên học thuộc từ vựng máy móc. Hãy tạo ra các tình huống giao tiếp, ghép từ vựng và cụm từ vựng thành câu, đoạn văn tiếng Anh sẽ giúp các bạn ghi nhớ tốt hơn. Bạn có thể tìm thêm những người bạn để học và sửa lỗi cùng.

4. Học qua những hình ảnh minh họa. 

Bạn sẽ học được từ vựng tiếng Anh rất nhanh nhờ cách trực quan này. Bởi vì bộ não người luôn có xu hướng ghi nhớ nhanh các hình ảnh hơn.

5. Học video.

Các giác quan như thính giác, thị giác sẽ được kích thích trong quá trình xem, giúp cho các bạn ghi nhớ nhanh và lâu hơn các từ vựng tiếng Anh. Xem thêm các video học tiếng Anh tại đây.

3. Đoạn văn miêu tả con người bằng tiếng Anh 

  • Giới thiệu tổng quan về người mà bạn muốn miêu tả
  • Đầu tiên, hãy miêu tả về hình dáng bên ngoài
  • Tiếp theo một vài nét về tính cách, sở thích,…
  • Cuối cùng hãy nêu nhận xét chung hay nói lên tình cảm với người được miêu tả

3.1. Đoạn văn miêu tả mái tóc bằng tiếng Anh

Bài mẫu

Her mother’s hair is cut to shoulder width and held in place with a light blue headband. Her mother’s hair is coarse and hard due to hard labor all year round. Her mother’s hair has become grayed over time, which has passed so quickly or due to the worries and sorrows her mother faced in life. Although my mother’s hair is not long, sleek, not black, shiny, not floating like other people, but that hair makes me admire and love my mother – a mother who always ends heart for family.

Bản dịch

Mái tóc của mẹ em được cắt bằng đến ngang vai và cố định bằng chiếc dây buốc tóc màu xanh nhạt. Mái tóc của mẹ em thô và cứng do phải lao động nặng nhọc quanh năm. Trên mái tóc của mẹ đã bị bạc dần theo thời gian đã trôi qua quá nhanh hay do những lo âu, phiền muộn mà mẹ em phải đối mặt trong cuộc sống. Tuy mái tóc của mẹ em không xuông dài bóng mượt, không đen tuyền óng ả, không trôi nổi bồng bềnh như bao người khác, nhưng chính mái tóc đó càng làm em thêm khâm phục và yêu mến mẹ em – một người mẹ luôn hết lòng vì gia đình.

3.2. Đoạn văn miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh

Bài mẫu

My best friend is a good boy named Duc. He is very tall and yellow-skinned with square face. He looks so well-built with black hair, bright black eyes and a straight nose. Particularly, he has a large brow, so he is very intelligent and he is good at almost all subjects. She always smiles rose – bud. To me, Duc is as wonderful as a Korea’s idol.

Bản dịch

Bạn thân của tôi là một chàng trai rất tốt tên là Đức. Anh ấy rất cao và có làn da vàng cùng khuôn mặt vuông chữ điền. Anh ấy trông rất khỏe mạnh cùng mái tóc đen, đôi mắt đen sáng và chiếc mũi cao. Đặc biệt, anh ta có chiếc trán rộng vì vậy anh ta rất thông mình và anh ấy học tốt ở hầu hết các môn học. Anh ấy luôn cười tươi như hoa. Với tôi, Mai đẹp tuyệt vời như một thần tượng Hàn Quốc.

3.3. Đoạn văn mẫu miêu tả người tiếng Anh cơ bản

Bài mẫu

từ vựng tiếng anh miêu tả con người
Đoạn văn miêu tả con người bằng tiếng Anh

My best friend in my class is Minh Anh. She is tall and slim. Minh Anh has long black hair with an oval face. Her nose is traight – edged and her two front teeth is slightly. Her character is very friendly and helpful to people. She is good at Math and I admire her. We always help each other whenever we have trouble in our life. Moreover, we often share almost everything. I am always proud of our friendship.

Bản dịch

Bạn thân ở lớp của tôi là Minh Anh. Cô ấy cao và gầy. Minh Anh có mái tóc đen dài cùng khuôn mặt trái xoan. Mũi của cô ấy thẳng và 2 hàm răng trắng. Tính cách cô ấy rất thân thiện và hay giúp đỡ mọi người. Cô ấy giỏi Toán và tôi ngưỡng mộ cô ấy. Chúng tôi thường giúp đỡ lẫn nhau khi chúng tôi gặp khó khăn trong cuộc sống. Hơn thế, chúng tôi thường xuyên chia sẻ hầu hết mọi thứ. Tôi luôn tự hào về tình bạn của chúng tôi.

3.4. Đoạn văn mẫu miêu tả con người bằng tiếng Anh

Bài mẫu

I have a younger brother named Hoang. My elder brother is 10 years old. He is tall and thin. His face is quite square with a straight nose. It makes me envious because I don’t have a perfect nose like him. However, my younger brother has a piggy eye and he looks very crooked. He studies at a primary school near our house. Every day he is hard to do his homework before going to bed. I am always proud of his achievement because of his good marks in his class. My younger brother is good at playing football and he often wins many matches. To me, he is a good boy and I love him very much.

Bản dịch

Tôi có một người em trai tên là Hoàng. Cậu ấy 10 tuổi. Cậu ấy cao và gầy. Mặt cậu ấy hơi vuông cùng chiếc mũi thẳng. Nó khiến tôi ghen tị vì tôi không có một chiếc mũi đẹp như cậu ấy. Tuy nhiên, em trai tôi có một đôi mắt ti hí và cậu ấy trông rất lươn lẹo. Cậu ấy đang học ở trường tiểu học gần nhà. Hàng ngày, cậu ấy rất chăm chỉ để làm bài tập về nhà trước khi đi ngủ. Tôi luôn tự hào về thành tích của cậu ấy bởi vì những điểm số tốt trong lớp. Em trai tôi rất giỏi bóng đá và cậu ấy thường chiến thắng trong nhiều trận đấu. Với tôi, em trai là một cậu bé tốt và tôi yêu cậu ấy rất nhiều.

3.5. Đoạn văn miêu tả con người bằng tiếng Anh nâng cao

Bài mẫu

I have a neighbor named Cuc. She looks as attractive as a Hollywood star. She has a tall and slim appearance. Her long black hair stylishly falls down to her shoulders and encircles her diamond–shaped face. Specially, I like her eyes because it looks large deep and blue. Her bent nose gives her a little girl look that makes me want to smile when she talks. Furthermore, her character is very friendly and kind to people. She always helps poor people and sometimes gives my family delicious food. In conclusion, I really like her.

Bản dịch

Tôi có một người hàng xóm tên là Cúc. Cô ấy trông rất thu hút như một ngôi sao điện ảnh Hollywood. Cô ấy có ngoại hình cao và gầy. mái tóc hợp thời trang đen và dài của cô ấy luôn rủ xuống vai và ôm trọn khuôn mặt như viên kim cương của cô ấy. Đặc biệt, tôi thích mắt của cô ấy bởi vì nó trông sâu và xanh. Chiếc mũi cong của cô ấy làm tôi muốn cười khi cô ấy nói chuyện. Xa hơn, tính cách của cô ấy rất thân thiện và tốt bụng với mọi người. Cô ấy luôn giúp đỡ người nghèo và thỉnh thoảng tặng gia đình tôi những món ăn ngon. Tóm lại, tôi thực sự thích cô ấy.

Trên đây là bộ từ vựng tiếng Anh miêu tả con người đơn giản nhưng được ứng dụng rất nhiều trong tiếng Anh. Hi vọng qua bài viết này, các bạn sẽ tích luỹ thêm cho mình nhiều kiến thức bổ ích. Duhoctms.edu.vn chúc các bạn học tập tốt và thành công!

Bình luận

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.