100+ thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

Trong một vài năm gần đây, các dự án khu công nghiệp hay nhà máy đều nhận được rất nhiều vốn đầu tư nước ngoài. Vì thế việc rèn luyện tiếng Anh chuyên ngành xây dựng là cần thiết đối với mỗi chúng ta. Dưới đây là 100+ thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành xây dựng sẽ giúp các bạn mở rộng thêm vốn từ vựng chuyên ngành.

1. Những thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

  • Allowable load: tải trọng cho phép
  • Alternate load: tải trọng đổi dấu
  • Anchor sliding: độ trượt trong mấu neo của đầu cốt thép
  • Anchorage length: chiều dài đoạn neo giữ của cốt thép
  • Angle bar: thép góc
  • Angle brace: thanh giằng góc ở giàn giáo
  • Antisymmetrical load: tải trọng phản đối xứng
  • Apex load: tải trọng ở nút (giàn)
  • Architectural concrete: bê tông trang trí
  • Area of reinforcement: diện tích cốt thép
  • Armoured concrete: bê tông cốt thép
  • Arrangement of longitudinal reinforcement cut-out: bố trí các điểm cắt đứt cốt thép dọc của dầm
thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành xây dựng
Arrangement of longitudinal reinforcement cut-out
  • Arrangement of reinforcement: bố trí cốt thép
  • Articulated girder: dầm ghép
  • Asphaltic concrete: bê tông atphan
  • Assumed load: tải trọng giả định, tải trọng tính toán
  • Atmospheric corrosion resistant steel: thép chống rỉ do khí quyển
  • Average load: tải trọng trung bình
  • Axial load: tải trọng hướng trục
  • Axle load: tải trọng lên trục
  • Bag: bao tải (để dưỡng hộ bê tông)
  • Balance beam: đòn cân; đòn thăng bằng
  • Balanced load: tải trọng đối xứng
  • Balancing load: tải trọng cân bằng
  • Ballast concrete: bê tông đá dăm
  • Bar: thanh cốt thép
  • Basement of tamped concrete: móng (tầng ngầm) làm bằng cách đổ bê tông
  • Basic load: tải trọng cơ bản
  • Braced member: thanh giằng ngang
  • Bracing beam: dầm tăng cứng
  • Bracing: giằng gió
  • Bracket load: tải trọng lên dầm chìa, tải trọng lên công xôn
  • Brake beam: đòn hãm, cần hãm
  • Brake load: tải trọng hãm
  • Breaking load: tải trọng phá hủy
  • Breast beam: tấm tì ngực; (đường sắt) thanh chống va
  • Breeze concrete: bê tông bụi than cốc
  • Buffer beam: thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa)
  • Building site latrine: nhà vệ sinh tại công trường xây dựng
  • Building site: công trường xây dựng
  • Build-up girder: dầm ghép
  • Built up section: thép hình tổ hợp
  • Bursting concrete stress: ứng suất vỡ tung của bê tông
  • Concrete proportioning: Công thức pha trộn bê tông
  • Concrete stress at tendon level: Ứng suất bê tông ở thớ đặt cáp dự ứng lực
  • Concrete surface treatement: Xử lý bề mặt bê tông
  • Concrete test hammer: Súng bật nảy để thử cường độ bê tông
  • Concrete thermal treatement: Xử lý nhiệt cho bê tông
  • Concrete unit weight, density of concrete: Trọng lượng riêng bê tông
  • Concrete-filled pipe pile: Cọc ống thép nhồi bê tông lấp lòng
  • Condition of curing: Điều kiện dưỡng hộ bê tông
  • Conjugate beam: Dầm trang trí, dầm giả
  • CONN – Connection: Mối nối
  • Connect by hinge: Nối khớp
  • Connected load: Tải trọng liên kết
  • Connection: Ghép nối
  • Connection strand by strand: Nối các đoạn cáp dự ứng lực Kéo sau
  • Constant alongthe span: không thay đổi dọc nhịp
  • Constant load: tải trọng không đổi, tải trọng tĩnh
  • Construction cost: Giá thành thi công
  • Construction document: Hồ sơ thi công
  • Construction equipment: Thiết bị thi công
  • Construction load: Tải trọng thi công
  • Construction material: Vật liệu xây dựng
  • Construction successive stage: Giai đoạn thi công nối tiếp nhau
  • Contact surface: Bề mặt tiếp xúc
  • Content, Dosage: Hàm lượng
  • Continuity factor: Hệ số xét đến tính liên tục của các nhịp
  • Continuous granulametry: Cấp phối hạt liên tục
  • Continuous load: Tải trọng liên tục; tải trọng phân bố đều
  • Continuous slab deck: Kết cấu nhịp bản liên tục
  • Continuous span: Nhịp liên tục
  • Contract area: Diện tích tiếp xúc
  • Contract, agreement: Hợp đồng
  • Contraction: Co ngắn lại
  • Contraction, shrinkage: Co ngót
  • Control, checking: Kiểm tra (kiểm toán)
  • Controlling beam: Tia điều khiển
  • Conventional elasticity limit: Giới hạn đàn hồi qui ước
  • Conventional value: Trị số qui ước
  • Convergent beam: Chùm hội tụ
  • Coordinate: Tọa độ
  • Copper clad steel: Thép mạ đồng
  • Corner connector: Neo kiểu thép góc
  • Corroded reinforcement: Cốt thép đã bị rỉ
  • Corrosion fatigue: Mỏi rỉ
  • Corrosive agent: Chất xâm thực
  • Corrosive environment agressive: Môi trường ăn mòn
  • Counterfort wall: Tường chắn có các tường chống phía sau
  • Counterpoiser, Counterbalance: Đối trọng
  • Coupler: Đầu nối để nối các cốt thép dự ứng lực
  • Coupleur: Bộ nối các đoạn cáp dự ứng lực kéo sau
  • Courbature: Độ cong
  • Cover plate: Bản thép phủ (ở phần bản cánh dầm thép)
  • Covered concrete section: Mặt cắt bê tông đã bị nứt
  • Covering material: Vật liệu bao phủ
  • Cover-meter, Rebar locator: Máy đo lớp bê tông bảo hộ cốt thép
  • Cover-plate: Bản nối ốp, bản má
  • Crack in developement: Vết nứt đang phát triển
  • Crack width: Độ mở rộng vết nứt
  • Cracked concrete section: Mặt cắt bê tông đã bị nứt
  • Cracked state: Trạng thái đã có vết nứt
  • Cracking: Nứt
  • Cracking limit state: Trạng thái giới hạn về mở rộng vết nứt
  • Cracking moment: Mô men gây nứt
  • Cracking stress: Ứng suất gây nứt
  • Crane girder: Giá cần trục; giàn cần trục
  • Crane load: ức nâng của cần trục, trọng tải của cần trục
  • Creep: Từ biến
  • Crippling load: Tải trọng phá hủy
  • Critical load: Tải trọng tới hạn
  • Cross beam: Dầm ngang, xà ngang
  • Cross section: Mặt cắt ngang
  • Cross section at mid span: Mặt cắt giữa nhịp
  • Crushing load: Tải trọng nghiền, tải trọng nén vỡ
  • Crushing machine: Máy nén mẫu thử bê tông
  • Cube strength: Cường độ khối vuông
  • Cure to cure, curing: Dưỡng hộ bê tông mới đổ xong
  • Curing: Bảo dưỡng bê tông trong lúc hóa cứng
  • Curing temperature: Nhiệt độ dưỡng hộ bê tông
  • Curve: Đường cong, đoạn tuyến cong
  • Curved failure surface: Mặt phá hoại cong
  • Cutting machine: Máy cắt cốt thép
  • Cyclic load: tải trọng tuần hoàn
  • Cylinder, Test cylinder: Mẫu thử bê tông hình trụ
  • Changing load: tải trọng thay đổi
  • Characteristic strength: Cường độ đặc trưng
  • Checking concrete quality: Kiểm tra chất lượng bê tông
  • Chopped beam: tia đứt đoạn
  • Chord: Thanh biên dàn
  • CHS – Circular Hollow Section: thép tiết diện tròn rỗng
  • Dry concrete: bê tông trộn khô, vữa bê tông cứng
  • Dry guniting: phun bê tông khô
  • Duct: ống chứa cốt thép dự ứng lực
  • Dummy load: tải trọng giả
  • During stressing operation: trong quá trình kéo căng cốt thép
  • Dynamic load: tải trọng động lực học
  • Damage (local damage): Hư hỏng (hư hỏng cục bộ)
  • Data: Dữ liệu (số liệu banđầu)
  • Dead load: Tĩnh tải
  • Dead load, Permanent load: Tải trọng tĩnh (tải trọng thường xuyên)
  • Dead to live load ratio: Tỷ lệ giữa tĩnh tải và hoạt tải
  • Dead weight load: tĩnh tải
  • Decision of establishing: Quyết định thành lập
  • Deck bridge: Cầu có đường xe chạy trên
  • Deck panel: Khối bản mặt cầu đúc sẵn
  • Deck plate girder: Dầm bản thép có đường xe chạy trên
  • Deck slab, deck plate: Bản mặt cầu
  • Deck-Truss interaction: Tác động tương hỗ hệ mặt cầu với dàn
  • Decompression limit state: Trạng thái giới hạn mất nén
  • Deep foundation: Móng sâu
  • Definitive evaluation: Giá trị quyết toán
  • Deflection: Độ võng
  • Deflection calculation: Tính toán do võng
  • Deformation calculation: Tính toán biến dạng
  • Deformation due to Creep deformation: Biến dạng từ biến
  • Degradation: Suy thoái (lão hóa)
  • Delayed action: Tác dụng làm chậm lại
  • Demand load: tải trọng yêu cầu
  • Density of material: Tỷ trọng của vật liệu
  • Depth: Chiều cao
  • Depth of beam: Chiều cao dầm
  • Description: Mô tả
  • Design assumption: Giả thiết tính toán
  • Design load: tải trọng tính toán, tải trọng thiết kế
  • Dimensionless coefficient: Hệ số không có thứ nguyên
  • Dimentioning: Xác định sơ bộ kích thước
  • Dinamic: Động lực học
  • Dinamic force: Lực động
  • Direct-acting load: Tải trọng tác động trực tiếp
thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành xây dựng
Những thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành xây dựng
  • Discontinuous load: Tải trọng không liên tục
  • Discharge capacity: Khả năng tiêu nước
  • Displacement: Chuyển vị
  • Disposable load: Tải trọng có ích
  • Distance center to center of: Khoảng cách từ tâm đến tâm của các
  • Distance center to center of beams: Khoảng cách từ tim đến tim của các dầm
  • Distributed load: Tải trọng phân bố
  • Distributing reinforcement: Cốt thép phân bố
  • Distribution coefficient: Hệ số phân bố
  • Distribution width for wheel loads: Chiều rộng phân bố của tải trọng bánh xe
  • Divergent beam: chùm phân kỳ
  • DL – Dead Load: Tĩnh tải
  • DN – Diameter Nominal: Đường kính danh định
  • Double angle: thép góc ghép thành hình T
  • Double deck bridge: Cầu hai tầng
  • Double strut trussed beam: Dầm tăng cứng hai trụ chống
  • Drafting: Vẽ kỹ thuật
  • Drainage: Hệ thống thoát nước, sự thoát nước
  • Draw beam: Dầm nâng, cần nâng
  • Drawbar load: Lực kéo ở móc
  • Ductile material: Vật liệu co dãn được (kim loại)
  • Dummy load: tải trọng giả
  • Durability: Độ bền lâu (tuổi thọ)
  • During stressing operation: Trong quá trình Kéo căng cốt thép
  • DWV – Drainage, Waste and Vent: Thoát nước, Nước thải & Thông hơi
  • Dye penetrant examination: Phương pháp kiểm tra bằng thấm chất mầu
  • Dynamic test: Thử nghiệm đông học
  • Dynamic (al) load: Tải trọng động lực học
  • Early strength concrete: bê tông hóa cứng nhanh
  • Eccentric load: tải trọng lệch tâm
  • Effective depth at the section: chiều cao có hiệu
  • Gunned concrete: bê tông phun
  • Gusset plate: bản nút, bản tiết điểm
  • Gust load: tải trọng khi gió giật
  • Gypsum concrete: bê tông thạch cao
  • Half- beam: dầm nửa
  • Half-latticed girder: giàn nửa mắt cáo
  • Hanging beam: dầm treo
  • H-beam: dầm chữ “h”
  • Radial load: tải trọng hướng kính
  • Radio beam (-frequency): chùm tần số vô tuyến điện
  • Railing load: tải trọng lan can
  • Railing: lan can trên cầu
  • Rammed concrete: bê tông đầm
  • Rated load: tải trọng danh nghĩa
  • Ratio of non- prestressing tension reinforcement: tỷ lệ hàm lượng cốt thép thường trong mặt cắt
  • Ratio of prestressing steel: tỷ lệ hàm lượng cốt thép dự ứng lực
  • Ready-mixed concrete: bê tông trộn sẵn
  • Rebound number: số bật nảy trên súng thử bê tông
  • Split beam: dầm ghép, dầm tổ hợp
  • Sprayed concrete, shotcrete: bê tông phun
  • Sprayed concrete: bê tông phun
  • Spring beam: dầm đàn hồi
  • Square hollow section: thép hình vuông rỗng
  • Stack of bricks: đống gạch, chồng gạch
  • Stacked shutter boards (lining boards): đống vụn gỗ cốp pha, chồng ván gỗ cốp pha
  • Stamped concrete: bê tông đầm
  • Standard brick: gạch tiêu chuẩn
  • Web girder: giàn lưới thép, dầm đặc
  • Web reinforcement: cốt thép trong sườn dầm
  • Welded plate girder: dầm bản thép hàn
  • Welded wire fabric (welded wire mesh): lưới cốt thép sợi hàn
  • Wet concrete: vữa bê tông dẻo
  • Wet guniting: phun bê tông ướt
  • Wheel load: áp lực lên bánh xe
  • Whole beam: dầm gỗ

2. Thuật ngữ về dụng cụ xây dựng trong tiếng Anh

Nếu các bạn muốn hoàn thành công việc tốt thì ngành nghề nào cũng cần những dụng cụ hỗ trợ. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng về những dụng cụ trong chuyên ngành xây dựng.

STTTừ vựngPhiên âmDịch nghĩa
1Level/’levl/ống thăng bằng
2Pickaxe/’pikæks/ búa có đầu nhọn
3Nail/neil/cái đinh
4Nut/nʌt/con ốc
5Bolt/boult/bu lộng
6Pincers/’pinsəz/cái kìm
7Saw/sɔ:/cái cưa
8Screwdriver/’skru:,draivə/tua vít
9Vice/vais/mỏ cặp
10Chisel/’tʃizl/các đục
11Hammer/’hæmə/búa
12Shear/ʃɪr/kéo lớn
13Beam/bi:m/Dầm, xà
14Crane/krein/Cần cẩu
15Crane beam/krein bi:m/dầm cần trục
16Crane girder/krein ‘gə:də/giá cần trục; giàn cần trục
17Automatic fire door/,ɔ:tə’mætik ‘faie dɔ:/Cửa tự động phòng cháy
18Deck bridge/dek bridʤ/Cầu có đường xe chạy trên
19Deck girder/dek ‘gə:də/giàn cầu
20Spade/speid/cái xẻng
21Tape/teip/thước cuộn
22Piler/pail/cái kìm
23Wrench/rentʃ/cái cờ lê
24Drill/dril/máy khoan
25Wheel barrow/wi:l ‘bærou/xe cút kít, xe đẩy tay
26Aerial ladder/’eəriəl ‘lædə/Thang có bàn xoay
27Builder’s hoist/’bildəs hɔist/máy nâng dùng trong xây dựng
28Guard board/gɑ:d bɔ:d/tấm chắn, tấm bảo vệ
29Concrete mixer/’kɔnkri:t ‘miksə/Máy trộn bê tôn
30Agitator/’ædʤiteitə/Máy trộn
31Agitator Shaker/’ædʤiteitə ‘ʃeikə/Máy khuấy
32AHU – Air Handling Unit/eə/ /ˈhændlɪŋ/ /’ju:nit/Thiết bị xử lý khí trung tâm
33Air barrier/eə bæriə/Tấm ngăn không khí
34Air caisson/eə kə’su:n/Giếng chìm hơi ép
35Air distribution system/eə/ /,distri’bju:ʃn/ /’sistim/Hệ thống điều phối khí
36Air-water jet/eə ‘wɔ:tə dʤet/Vòi phun nước cao áp
37Alarm – Initiating device/ə’lɑ:m i’niʃiit / /di’vais/Thiết bị báo động ban đầu
38Alarm bell/ə’lɑ:m bel/Chuông báo tự động
39Ammeter/’æmitə/Ampe kế
40Anchorage/’æɳkəridʤ/Mấu neo
41Appurtenance/ə’pə:tinəns/Phụ tùng
42Diaphragm/’daiəfræm/Dầm ngang
43Drainage/’dreinidʤ/Hệ thống thoát nước
44Anchor/’æɳkə/Neo
45Air meter/eə ‘mi:tə/Máy đo lượng khí
46Wind beam/wind bi:m/xà chống gió

3. Thuật ngữ tiếng Anh về các vật liệu xây dựng

thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành xây dựng
Thuật ngữ tiếng Anh về các vật liệu xây dựng
STTTừ vựngPhiên âmDịch nghĩa
1Brick/brik/gạch
2Curb/kə:b/đá
3Dense concrete/dens ‘kɔnkri:t/bê tông nặng
4Density of material/’densiti/ /ɔv/ /mə’tiəriəl/Tỷ trọng của vật liệu
5Corrosive agent/kə’rousiv ‘eidʤənt/Chất xâm thực
6Iron/’aiən/sắt
7Aluminum/ə’ljuminəm/Nhôm
8Argillaceous/,ɑ:dʤi’leiʃəs/Sét, đất pha sét
9Armored concrete/’ɑ:məd ‘kɔnkri:t/Bê tông cốt thép
10Dry sand/drai sænd/Cát khô
11Cobble/’kɔbl/Than cục
12Duct/’dʌki/ống chứa cốt thép dự ứng lực
13Dust sand/dʌst sænd/Cát bột
14Commercial concrete/kə’mə:ʃl ‘kɔnkri:t/bê tông trộn sẵn
15Automatic relay/,ɔ:tə’mætik ri’lei/Công tắc điện tự động rơ le
16Automobile crane/’ɔ:təməbi:l krein/Cần cẩu đặt trên ô tô
17Auxiliary bridge/ɔ:g’ziljəri bridʤ/Cầu phụ, cầu tạm thời
18Ashlar/’æʃlə/ Đá khối
19Concrete aggregate (sand and gravel)/’kɔnkri:t ‘ægrigit/cốt liệu bê tông (cát và sỏi)
20Chuting concrete/ʃu:tig ‘kɔnkri:t/bê tông lỏng
21Arenaceous/,æri’neiʃəs/Cốt pha
22Stone/stoun/đá tảng
23Gravel/’grævəl/sỏi
24Rock/rɔk/đá viên
25Soil/sɔil/đất
26Concrete/’kɔnkri:t/xi măng
27Wood/wud/vbgỗ
28Steel/sti:l/thép
29Rubble/’rʌbl/viên sỏi, viên đá
30Pebble/’pebl/đá cuội
31Mud/mʌd/bùn
32Sand/sænd/cát
33Alkali/’ælkəlai/Kiềm
34Alluvial soil/ə’lu:vjəl sɔil/Đất phù sa bồi tích
35Alluvion/ə’lu:vjən/Đất phù sa
36Stainless steel/’steinlis sti:l/thép không rỉ
37Bag of cement/bæg ɔv si’ment/bao xi măng
38Alloy steel/’ælɔi sti:l/thép hợp kim
39Plank platform/plæɳk ‘plætfɔ:m/sàn lát ván
40brick wall/brik wɔ:l/tường gạch
41Acid-resisting concrete/’æsid ri’zisting/ /’kɔnkri:t/Bê tông chịu axit
42Activator/ˈæktɪveɪtr/Chất hoạt hóa
43Active carbon/’æktiv ‘kɑ:bən/Than hoạt tính
44Additive/’æditiv/Chất độn, chất phụ gia thêm vào
45Admixture/əd’mikstʃə/Phụ gia
46Advanced composite material/əd’vɑ:nst/ /’kɔmpəzit/ /mə’tiəriəl/Vật liệu composite tiên tiến
47Aerated concrete/’eiəreit ‘kɔnkri:t/Bê tông xốp
48Agent/’eidʤənt/Chất hóa học
49Agglomerate-foam conc/ə’glɔmərit foum/Bê tông bọt thiêu kết/ bọt kết tụ
50Aggregate/’ægrigit/Cốt liệu
51Crusher-run/’krʌʃə rʌn/Cốt liệu sỏi đá

4. Thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến công trình xây dựng

Xây dựng luôn đi cùng với các công trình. Hãy cùng tìm hiểu thêm cácthuật ngữ tiếng Anh liên quan đến công trình nhé! Tổng hợp đầy đủ về từ vựng tiếng Anh về những công trình xây dựng.

STTTừ vựngPhiên âmDịch nghĩa
1Building site/’bildiɳ sait/công trường xây dựng
2Brick wall/brik wɔ:l/tường gạch
3Carcass/’kɑ:kəs/khung sườn
4Concrete/’kɔnkri:t/bê tông
5Chimney/’tʃimni/ống khói (lò sưởi)
6Plank platform/plæɳk ‘plætfɔ:m/sàn lát ván
7Floor/floor/tầng
8First floor/fə:st floor/lầu một
9Ground floor/graund floor/tầng trệt
10Upper floor/’ p floor/tầng trên
11Dining room/daining dain/Phòng ăn
12Wall/wɔ:l/Tường nhà
13Porch/pɔ:tʃ/Mái hiên
14Shutter/’ʃʌtəCửa chớp
15Door/dɔ:/Cửa
16Window/’windou/Cửa sổ
17Penthouse/’penthaus/Căn hộ áp mái
18Kitchen/ˈkɪtʃɪn/Nhà bếp
19Yard/jɑ:d/Sân vườn
20Apartment/ə’pɑ:tmənt/Chung cư
21Bathroom/ˈbɑːθrʊm/Phòng tắm
22Bedroom/’bedrumPhòng ngủ
23Living room/’liviɳ rum/Phòng khách
24Balcony/’bælkəniBan công
25Downstairs/’daun’steəzTầng dưới, tầng trệt
26Condominium/’kɔndə’miniəmChung cư cao cấp
27Room/rumPhòng, căn phòng
28Ceiling/’si:liɳTrần nhà
29Semi-detached house/ˌsemi dɪˈtætʃt haus/Nhà ghép đôi, chung tường với nhà khác
30Detached house/di’tætʃt haus/Nhà riêng lẻ, không chung tường
31Terraced house/’terəs haus/Nhà trong 1 dãy thường có kiến trúc giống nhau
32Cottage/’kɔtidʤ/Nhà ở nông thôn
33Bungalow/’bʌɳgəlou/Nhà 1 trệt, không lầu, thường bằng gỗ
34Residence/’rezidəns/Nhà ở, dinh thự
35Hallway/’hɔ:lwei/Hành lang
36Attic/’ætik/Gác xép
37Stair/steə/Cầu thang

5. Thuật ngữ về những vị trí và công việc

thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành xây dựng
Thuật ngữ về những vị trí và công việc xây dựng

Xây dựng bao gồm nhiều ngành nghiệp và cũng có rất nhiều vị trí và công việc được sắp xếp cho mỗi người.

  • Project /project/: Dự án.
  • Developer /di’veləpə/: Nhà phát triển.
  • Property /property/: Tài sản.
  • Constructor /kən’strʌktə/: Nhà thầu thi công.
  • Architect /’ɑ:kitekt/: Kiến trúc sư.
  • Supervisor /’sju:pəvaizə/: Giám sát.
  • Investor /in’vestə/: Chủ đầu tư.
  • Project management: Quản lý dự án
  • Real estate consultant: Tư vấn bất động sản
  • Real estate company: Công ty bất động sản
  • Site area: Diện tích toàn khu
  • Construction area: Diện tích xây dựng
  • Gross floor area: Tổng diện tích sàn xây dụng
  • Gross used floor area: Tổng diện tích sản sử dụng
  • Density of building: Mật độ xây dựng
  • Building area: Diện tích sàn xây dựng
  • Building density: Mật độ xây dựng
  • Building investment project: Dự án đầu tư xây dựng
  • Building site latrine: Nhà vệ sinh tại công trường xây dựng
  • Procedure /procedure/: Tiến độ bàn giao
  • Bricklayer /’brik,leiə/: Thợ nề
  • Brick hammer /’brik ‘hæmə/: búa thợ nề
  • Launch time: Thời gian công bố
  • Planning area: Khu quy hoạch
  • Owner /’ounə/: Chủ nhà, Chủ đầu tư
  • Resident architect /’rezidənt ‘ɑ:kitekt/: Kiến trúc sư thường trú
  • Supervisor /’sju:pəvaizə/: giám sát
  • Site engineer /sait ,enʤi’niə/: Kỹ sư công trường
  • Structural engineer /’strʌktʃərəl ,enʤi’niə/: Kỹ sư kết cấu
  • Construction engineer /kən’strʌkʃn ,endʤi’niə/: Kỹ sư xây dựng
  • Electrical engineer /i’lektrikəl ,enʤi’niə/: Kỹ sư điện
  • Water works engineer /’wɔ:tə wə:ks ,enʤi’niə/: Kỹ sư xử lý nước
  • Mechanical engineer /mi’kænikəl ,enʤi’niə/: Kỹ sư cơ khí
  • Soil engineer /sɔil ,enʤi’niə/: Kỹ sư địa chất
  • Mate /meit/: Thợ phụ
  • Mason /’meisn/ = Bricklayer /’brik,leiə/: Thợ hồ
  • Plasterer /’plɑ:stərə/: Thợ trát
  • Carpenter /’kɑ:pintə/:Thợ mộc sàn nhà, coffa
  • Plumber /’plʌmə/: Thợ ống nước
  • Welder /weld/: Thợ hàn
  • Contractor /kən’træktə/: Nhà thầu

6. Ký hiệu viết tắt của các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

Các ký hiệu viết tắt thường được sử dụng nhiều trong các tài liệu, bản vẽ của ngành xây dựng. Dưới đây là 23 ký hiệu viết tắt mà các bạn cần nắm rõ.

  • A: Ampere
  • A/C: Air Conditioning
  • A/H: After Hours
  • AB: As Built (Hoàn công)
  • AEC: Architecture, Engineering, and Construction
  • AFL: Above Floor Level (Phía trên cao trình sàn)
  • AFL: Above Finished Level (Phía trên cao độ hoàn thiện)
  • AGL: Above Ground Level (Phía trên Cao độ sàn nền)
  • AHU: Air Handling Unit (Thiết bị xử lý khí trung tâm)
  • APPROX: Approximately (xấp xỉ, gần đúng)
  • AS: Australian Standard
  • ASCII: American Standard Code for Information Interchange
  • ATF: Along Top Flange (dọc theo mặt trên cánh dầm)
  • B: Basin or Bottom
  • BLDG: Building
  • BNS: Business Network Services
  • BOP: Bottom of Pipe (đáy ống)
  • BOQ: Bill of Quantities (Bảng Dự toán Khối lượng)
  • BOT: Bottom
  • BQ: Bendable Quality
  • BSP: British Standard Pipe (ống theo tiêu chuẩn Anh)
  • BT: Bath Tub (bồn tắm)
  • BT: Boundary Trap

7. Download tài liệu tiếng Anh chuyên ngành xây dựng từ A – Z

Để đáp ứng nhu cầu học tập tiếng Anh chuyên ngành xây dựng, trong bài viết này, duhoctms.edu.vn xin được tổng hợp bộ tài liệu tiếng Anh chuyên ngành xây dựng có chọn lọc giúp các bạn trau dồi cả 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết cũng như xây dựng vốn từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh chuyên ngành xây dựng một cách hiệu quả.

7.1. Giáo trình English for Construction

thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành xây dựng
Giáo trình English for Construction

English for Construction là tài liệu tiếng Anh chuyên ngành xây dựng chi tiết nhất nằm trong bộ giáo trình Express dành cho người đi làm của trường Đại học Oxford. Một bộ giáo trình tương đương với khóa học từ 25-30 tiếng, thích hợp cho các bạn muốn học tiếng Anh chuyên ngành xây dựng cấp tốc.

Bộ English for Construction bao gồm 2 phần: Phần nghe và Phần sách.

  • Link download giáo trình phần 1: DOWNLOAD
  • Link download giáo trình phần 2: DOWNLOAD

7.2. Giáo trình tiếng Anh trong kiến trúc và xây dựng

Tiếng Anh trong kiến trúc và xây dựng được dịch và biên soạn từ cuốn sách English For Science and Technology Architecture and Building Construction của James Cumming. Đây là tài liệu bổ ích chú trọng vào rèn luyện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết về các vấn đề chuyên môn lĩnh vực kiến trúc và xây dựng công trình, nhà cửa.

Link download trọn bộ giáo trình: DOWNLOAD

7.3. Bộ tài liệu tiếng Anh chuyên ngành xây dựng tổng hợp

Một bộ tài liệu học tiếng Anh chuyên ngành xây dựng bao gồm:

Giáo trình bài học cho ngành học xây dựng: Bộ giáo trình được thiết kế với 16 bài (2 phần). Mỗi bài gồm 4 phần kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Trong mỗi bài học sẽ có phần tổng hợp cấu trúc câu, ngữ pháp và các từ vựng tiếng Anh xây dựng cho người học.

Bộ từ điển thuật ngữ cho các phân khúc nhỏ của ngành xây dựng, đi kèm với các ví dụ cụ thể và thực tế để các bạn luyện tập.

Tổng hợp các từ vựng, cấu trúc thường gặp trong dự thầu, đấu thầu.

Link tải trọn bộ tài liệu tiếng Anh chuyên ngành xây dựng: DOWNLOAD

Những thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành xây dựng rất quan trọng và cần thiết nếu tương lai bạn muốn trở thành nhà đầu tư xây dựng. Hãy bắt đầu học các thuật ngữ mà duhoctms.edu.vn đã tổng hợp ở trên ngay từ bây giờ. Chúc các bạn học tập hiệu quả tốt nhé!

Bình luận

Bình luận