70+ từ vựng tiếng Anh trong Nhà hàng

Lĩnh vực Nhà hàng – Khách sạn liên tục hội nhập, đòi hỏi nguồn nhân lực trong ngành cần trau dồi vốn tiếng Anh chuyên môn để dễ dàng làm việc. Bạn đang làm việc trong lĩnh vực này? Bạn đã nắm chắc từ vựng tiếng Anh trong Nhà hàng để sẵn sàng ghi điểm trong mắt khách hàng và cấp trên. Cùng học với duhoctms.edu.vn nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh trong Nhà hàng

Không chỉ là phục vụ hay quản lý tại nhà hàng, mà ngay cả thực khách cũng cần phải có từ vựng tiếng Anh trong Nhà hàng bên dưới để có thể thuận tiện hơn trong việc gọi thêm món, hay đồ dùng phục vụ cho bữa ăn của mình. Cùng tham khảo thêm một số từ vựng thông dụng bên dưới nhé!

1.1. Từ vựng về vật dụng trong nhà hàng

  • fork: nĩa
  • spoon: muỗng
  • knife: dao
  • ladle: cái vá múc canh
  • bowl: tô
  • plate: đĩa
  • chopsticks: đũa
  • teapot: ấm trà
  • cup: cái tách uống trà
Từ vựng tiếng Anh trong Nhà hàng
Từ vựng về vật dụng trong nhà hàng
  • glass: cái ly
  • straw: ống hút
  • pitcher: bình nước
  • mug: cái ly nhỏ có quai
  • pepper shaker: hộp đựng tiêu có lỗ nhỏ để rắc tiêu lên món ăn
  • napkin: khăn ăn
  • table cloth: khăn trải bàn
  • tongs: cái kẹp gắp thức ăn
  • Menu: thực đơn
  • tray: cái khay
  • straw: ống hút
  • price list: bảng giá
  • paper cups: cốc giấy
  • Saucer: dĩa lót tách
  • Show plate: dĩa ăn chính
  • Bread plate: dĩa đựng bánh mì
  • Butter dish: dĩa đựng bơ
  • Soup bowl: chén ăn súp
  • Dinner knife: dao ăn chính
  • Butter knife: dao cắt bơ
  • Small knife: dao ăn salad
  • Dinner fork: nĩa ăn chính
  • Small fork: nĩa dùng salad
  • Water goblet: ly nước lọc
  • Red wine glass: ly vang đỏ
  • Pitcher: bình nước
  • Mug: cái ly nhỏ có quai
  • Pepper shaker: hộp đựng tiêu
  • Salt shaker lọ đựng muối
  • Tissue: giấy ăn
  • Table cloth: khăn trải bàn
  • Tongs: cái kẹp gắp thức ăn
  • Induction hobs: bếp từ
  • Tableware: bộ đồ ăn
  • Eating utensils: bộ dụng cụ cho bữa ăn

1.2. Từ vựng về món ăn

  • three course meal: bữa ăn ba món (appetizers, main course, dessert)
  • five courses meal: bữa ăn năm món (cold starter, soup, main course, cheese and biscuits, dessert)
  • starter/ appetizer: món khai vị
  • main course: các món chính
  • side dish: các món ăn kèm
  • dessert/ pudding: món tráng miệng
  • cold starter: thức uống trước bữa ăn

1.3. Từ vựng về đồ uống

  • Wine: rượu
  • Beer: bia
  • Soda: nước sô-đa
  • Coke: nước ngọt
  • Juice: nước ép hoa quả
  • Smoothie: sinh tố
  • Lemonade: nước chanh
  • Coffee: cà phê
  • Cocktail: rượu cốc-tai
  • Tea: trà
  • Milk: sữa

1.4. Từ vựng về các vị trí trong nhà hàng

  • Restaurant manager: quản lý nhà hàng
  • F&B (Food and beverage) manager: giám đốc bộ phận ẩm thực
  • Supervision: người giám sát
Từ vựng tiếng Anh trong Nhà hàng
Restaurant manager
  • Chef: bếp trưởng
  • Cook: đầu bếp
  • Assistant cook: phụ bếp
  • Lounge waiter: nhân viên trực sảnh
  • Waiter: bồi bàn nam
  • Waitress: bồi bàn nữ
  • Food runner: nhân viên chạy món
  • Bartender: nhân viên pha chế
  • Host/ Hostess: nhân viên đón tiếp (khi vừa vào), nhân viên điều phối
  • Steward: nhân viên rửa bát
  • Cashier: nhân viên thu ngân
  • Security: bảo vệ
  • maid/ housekeeper: phục vụ phòng
  • receptionist: lễ tân, tiếp tân
  • porter/ bellman: người giúp khuân hành lý
  • valet: nhân viên bãi đỗ xe

1.5. Một số từ vựng khác

  • Pan-fried: Áp chảo, rán
  • Steamed: Hấp
  • Boiled: Luộc
  • Stewed: Hầm
  • Casseroled: Hầm trong nước trái cây
  • Stir-fried: Nhúng vào dầu sôi
  • Grilled: Nướng vỉ
  • Roasted: Quay
  • Fried: Chiên
  • Mashed: Nghiền
  • Sauteed: Xào
  • Baked: Nướng bằng lò nướng
  • room service: dịch vụ phòng
  • alarm: báo động
  • wake-up call: dịch vụ gọi báo thức
  • amenities: những tiện nghi trong và khu vực xung quanh khách sạn
  • maximum capacity: số lượng người tối đa cho phép
  • Rate: mức giá thuê phòng tại một thời điểm nào đó
  • view: quang cảnh bên ngoài nhìn từ phòng
  • late charge: phí trả thêm khi lố giờ
  • parking pass: thẻ giữ xe

1.6. Tên tiếng Anh các món ăn trong nhà hàng

  • Fried rice: cơm chiên
  • Sausage: cúc xích
  • Pork: thịt lợn
  • Beef: thịt bò
  • Chicken: thịt gà
  • Seafood: hải sản
  • Fish: cá
  • Shrimp: tôm
  • Crab: cua
  • Octopus: bạch tuộc
  • Squid: mực
  • Snail: ốc
  • Grilled shrimp paste on sugar cane: chạo tôm
  • Spring rolls: chả giò
  • Summer rolls: gỏi cuốn
  • Raw bon bon melon with seafood: gỏi bồn bồn hải sản
  • Double-boiled abalone and dry conpoy soup: canh bào ngư tiềm sò điệp khô
  • Rolled snail pie with “la lot” leaves: chả ốc lá lốt
  • Lobster soup: súp tôm hùm bách ngọc
  • Imported enoki mushroom and crabmeat soup mixed with eggs: súp nấm kim chi cua và trứng
  • Suckling pig: heo sữa khai vị
  • X.O shrimp fried rice: cơm chiên tôm X.O
  • Braised chicken feet with chilli sauce: chân gà sốt ớt
  • Wok-fried chicken with Truffle source: gà phi lê Tùng Lộ
  • Australian rib eye beef with black pepper sauce: bò Úc sốt tiêu đen
  • Stir-fried noodles, fresh king prawn with sweet chilli sauce: mì tôm càng sốt tương đặc chế
  • Deep fried stuffing crab claw: càng cua bách hoa
  • Grilled bacon shrimp: tôm cuộn Bắc Kinh
  • Steamed squash with stuffed cat fish: cá lóc dồn thịt hấp bầu
  • Pigeon and abalone cooked with Chinese ginseng spices: bồ câu tiềm sâm với bào ngư

1.7. Từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng về món tráng miệng

  • Orange sesame ball: bánh cam
  • Coconut pandan waffles: bánh kẹp lá dứa
  • Grass jelly: thạch đen
Từ vựng tiếng Anh trong Nhà hàng
Từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng về món tráng miệng
  • Yoghurt: sữa chua
  • Douhua: tào phớ
  • Cupcake: bánh gato nướng trong cốc nhỏ
  • Cheesecake: bánh phô mai
  • French toast: bánh mì rán Pháp
  • Apple crumble: bánh nướng táo
  • Jackfruit pudding: bánh pudding mít
  • Creamy puff, blueberry and Japanese cucumber custard filling: bánh nhân dưa Nhật – việt quất
  • Pudding soya milk with fresh fruit salad: pudding sữa đậu nành và trái cây trộn
  • Sweet banana cake: bánh chuối
  • Gelatin dessert: sương sa
  • Ching bo leung: sâm bổ lượng
  • Lemon tart: bánh tart chanh

2. Một số cụm từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng hay được sử dụng

Mỗi hoàn cảnh, môi trường khác nhau chúng ta sẽ có từ vựng đặc trưng khác nhau. Từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng cũng vậy, dù không khó thì chúng ta cũng cần lưu ý các cụm từ vựng này mới có thể thành thạo giao tiếp tiếng Anh.

2.1. Take order: gọi món

Ví dụ:

  • Can I take your order, madam?

Quý khách đã gọi món chưa ạ?

  • I’ll have the fried chicken = I would like the fried chicken = I’d like to order the fried chicken = Can I have the fried chicken?

Tôi muốn gọi món gà rán

2.2. Want a dessert: muốn gọi món tráng miệng

Ví dụ: 

  • Do you want a dessert?

Quý khách có muốn gọi món tráng miệng không?

Nhập mã TMS20TR - Giảm ngay 20.000.000đ học phí cho KHOÁ HỌC IELTS CẤP TỐC HÈ

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • Yes. Do you have a dessert menu?

Có chứ. Bạn có menu cho món tráng miệng không?

  • Can you describe the chocolate cake?

Bạn miêu tả cho tôi về món bánh socola được không? 

2.3. Out of the N: hết một thứ gì đó

Ví dụ: 

  • Sorry. We are all out of the lobster.

Xin lỗi. Chúng tôi hết tôm hùm mất rồi.

  • What do you recommend?

Bạn có gợi ý gì cho tôi không?

2.4. Have bill: lấy hoá đơn

Ví dụ: 

  • Can I have my bill, please. = Excuse me, we’d like the bill.

Cho tôi lấy hoá đơn!

  • We’re ready to pay.

Tôi muốn thanh toán

  • Can we have the check, please? (“Check” và “bill” mang nghĩa giống nhau.)

Thanh toán cho tôi với.

  • Can I get you anything else, or are you ready for the check?

Bạn còn muốn gọi gì khác nữa không? Hay bạn muốn thanh toán rồi?

  • Will you be paying together or separately?

Các bạn trả chung hay trả riêng?

  • Will that be cash or card?

Bạn trả tiền mặt hay thẻ?

2.5. Check the bill: kiểm tra lại hoá đơn

Ví dụ: 

Could you check the bill one more time for me?

Phiền bạn giúp tôi kiểm tra hoá đơn lại một lần được không?

3. Mẫu câu giao tiếp trong nhà hàng

3.1. Mẫu câu giao tiếp trong nhà hàng bằng tiếng Anh cho nhân viên

Nắm trọn trong tay vốn từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng nhưng để ứng dụng trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta cần phải có một số mẫu câu để việc giao tiếp trở nên dễ dàng cũng như tự tin hơn. Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng cơ bản nhất.

Từ vựng tiếng Anh trong Nhà hàng
Mẫu câu giao tiếp trong nhà hàng bằng tiếng Anh cho nhân viên
  • Hello, I’m Thanh Lam. Nice to meet you. I’ll be your server for tonight.

Dịch nghĩa: Xin chào quý khách, tôi là Thanh Lam. Rất vui được gặp quý khách. Tôi sẽ là người phục vụ của quý khách trong tối nay.

  • Would you like me to take your coat for you?

Dịch nghĩa: Bạn có muốn tôi cất áo khoác giúp bạn chứ?

  • What can I do for you? 

Dịch nghĩa: Tôi có thể giúp gì cho quý khách được chứ?

  • How many persons are there in your party, sir/ madam? 

Dịch nghĩa: Thưa anh/ thưa chị , nhóm của mình đi tổng cộng là bao nhiêu người ạ?

  • Do you have a reservation?

Dịch nghĩa: Bạn đã đặt bàn/ chỗ trước chưa ạ?

  • Have you booked a table?

Dịch nghĩa: Bạn đã đặt bàn/ chỗ chưa ạ?

  • Can I get your name?

Dịch nghĩa: Cho tôi xin phép có thể xin tên của bạn được chứ?

  • I’m afraid that table is reserved.

Dịch nghĩa: Tôi rất tiếc rằng bàn đó đã được người khác đặt trước mất rồi.

  • Your table is ready. 

Dịch nghĩa: Bàn của bạn đã sẵn sàng rồi ạ.

3.2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng cho khách hàng

Trong từng tình huống, ngữ cảnh cụ thể, các bạn sẽ cần phải hiểu đúng mong muốn và nhu cầu của khách hàng. Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp trong nhà hàng dành cho khách hàng, bạn có thể tìm hiểu kỹ để hiểu rõ hơn và vận dụng vào trong từng ngữ cảnh cụ thể nhé!

  • Do you have any free tables?

Dịch nghĩa: Nhà hàng mình còn có bàn trống nào không vậy?

  • A table for, please.

Dịch nghĩa: Cho tôi đặt một bàn cho … người, làm ơn.

  • I’d like to make a reservation at your restaurant.

Dịch nghĩa: Tôi muốn đặt bàn ở nhà hàng của bạn.

  • Could we see the menu, please?

Dịch nghĩa: Chúng tôi có thể xem thực đơn được chứ?

  • Could we see the drinks menu, please?

Dịch nghĩa: Chúng tôi có thể xem thực đơn đồ uống được chứ?

  • Is this dish suitable for vegetarians/ vegans?

Dịch nghĩa: Món ăn này nó có phù hợp đối với người ăn chay không?

  • Is this dish kosher?

Dịch nghĩa: Món này nó có phù hợp đối với việc ăn kiêng không?

  • Do you have any desserts?

Dịch nghĩa: Bạn có đồ tráng miệng chứ?

  • Do you have any specials?

Dịch nghĩa: Nhà hàng mình có món gì đặc biệt không?

  • Could you give us a few more minutes, please?

Dịch nghĩa: Chúng tôi chưa sẵn sàng. Có thể đợi chúng tôi một vài phút nữa được không?

4. Phương pháp học từ vựng tiếng Anh trong ngành nhà hàng – khách sạn

Để học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, các bạn có thể áp dùng nhiều cách học khác nhau. Chúng ta đều biết rằng việc vận dụng các từ vựng tiếng Anh vào giao tiếp hằng ngày chính là cách nhanh và bền nhất, giúp ta có thể ghi nhớ cũng như cải thiện khả năng giao tiếp.

Từ vựng tiếng Anh trong Nhà hàng
Phương pháp học từ vựng tiếng Anh trong ngành nhà hàng – khách sạn

Tuy nhiên, không phải ai cũng có cơ hội để ứng dụng những kiến thức mà mình đã học vào giao tiếp, kể cả chủ đề thường gặp như từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng. Đừng lo, bạn vẫn có thể tìm được phương pháp phù hợp với bản thân nhất, một trong số đó có thể là phương pháp âm thanh tương tự. 

Hiểu nôm na là cứ với mỗi từ tiếng Anh, chúng ta sẽ tạo ra một âm thanh tương tự bằng tiếng mẹ để có cách đọc hao hao với từ tiếng Anh đó.

Một ví dụ:

  • Tongs /’tɔηz/: cái kẹp thức ăn

Thôi đi tong cái kẹp thức ăn rơi xuống, làm chúng tôi giật mình.

  • Napkin /’næpkin/: khăn lau miệng 

Hãy để khăn lau miệng vào cái hộp có nắp kín để chúng không bị ướt.

Trong ví dụ trên, “tong” và “nắp kín” chính là 2 âm thanh tương tự giúp các bạn liên tưởng tới cách phát âm của từ Tongs và Napkin, sau đó đặt câu với ngữ cảnh cụ thể để liên kết với nghĩa chính xác của từ. 

Trên đây là toàn bộ từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng mà duhoctms.edu.vn đã tổng hợp được. Hi vọng bạn đọc có thể tận dụng và áp dụng thành thạo các từ vựng này vào các tình huống giao tiếp tiếng Anh nhà hàng một cách tự tin nhất. Chúc các bạn học tập tốt!

Bình luận

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.