Bộ thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nội thất

Ngành nội thất có rất nhiều đồ đạc mang tính đặc thù và có nguồn từ vựng độc đáo. Chình vì thế, bộ thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nội thất mà duhoctms.edu.vn chia sẻ ngày hôm nay sẽ giúp ích cho các bạn đang học và làm việc trong chuyên ngành nội thất. Hãy cùng khám phá ngay các bạn nhé!

1. Tìm hiểu về ngành Thiết kế nội thất

Thiết kế nội thất (tên tiếng Anh là Interior Design) là ngành tổng hợp của các lĩnh vực nghệ thuật, mỹ thuật và khoa học kỹ thuật dựa trên sự phối hợp hài hòa màu sắc, ánh sáng, thẩm mỹ kiến trúc, các vật dụng trang trí để thiết kế ra một không gian sống, không gian làm việc, không gian thư giãn…

Ngành Thiết kế nội thất trang bị cho các bnaj sinh viên các kiến thức tổng hợp về phương pháp luận và thực hành, trải nghiệm thực tế các công việc thiết kế nội thất, kết hợp giữa lĩnh vực thiết kế, trang trí và các phương tiện, công nghệ mới…

thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành nội thất
Tìm hiểu về ngành Thiết kế nội thất

Những năm gần đây, ngành thiết kế nội thất đang trở thành xu hướng học tập của nhiều bạn trẻ. Chính vì thế cơ hội nghề nghiệp của ngành học này đang rất rộng mở.

2. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nội thất

2.1. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nội thất trong phòng khách

Phòng khách dẽ được trang bị nội thất khá nhiều so với các phòng khác trong căn nhà. Dưới đây là một số từ vựng chuyên ngành nội thất có liên quan đến phòng khách.

  • Sofa /ˈsəʊfə/: ghế sopha
  • Rug /rug/: thảm trải sàn 
  • Armchair /’ɑ:mt∫eə(r)/: ghế tựa 
  • Banister /ˈbænɪstə(r)/ thành cầu thang 
  • Bookcase /ˈbʊkkeɪs/: tủ sách
  • Clock /klɒk/: đồng hồ
  • Coffee table / ˈkɒfi ˈteɪbl/: bàn uống nước
  • Ottoman /’ɒtəmən/: ghế dài có đệm
  • Step /step/: bậc thang
  • Wall unit / wɔːl ˈjuːnɪt/ tủ tường
  • Magazine holder /ˌmæɡ.əˈziːn ˈhəʊl.dər/ Đồ đựng tạp chí
  • Side table /saɪd ˈteɪ.bəl/: bàn trà
  • Shelf /ʃelf/: Kệ
  • Stool /stuːl/: Ghế đẩu
  • Recliner /rɪˈklaɪ.nər/: Ghế nằm
  • Wall light /wɔ:l lait/ : đèn tường
  • Ingrain wallpaper /’in’grein ‘wɔ:l,peipə/ : giấy dán tường màu nhuộm
  • Table base /’teibl beis/ : chân bàn
  • Rocking chair /rɔking tʃeə/ : ghế đu
  • Chair pad /tʃeə pæd /: nệm ghế

2.2. Thuật ngữ chuyên ngành nội thất trong phòng bếp

Nội thất sử dụng trong phòng bếp cũng mang tính đặc thù riêng nên thuật ngữ tiếng Anh cũng rất độc đáo. Cùng tìm hiểu một số thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nội thất trong phòng bếp bên dưới nhé!

  • Cupboards /’kʌpbəd/: tủ bếp
  • Fridge /fridʤ/: Tủ lạnh
  • Side broad /said broutʃ/: Tủ ly
  • Dishwasher /ˈdɪʃwɒʃə(r)/: Máy rửa bát
  • Toaster /toustə/: Lò nướng bánh mì
  • Stove /stouv/: Bếp nấu
  • Pressure-cooker /’preʃə cooker/:  Nồi áp suất
  • Juicer /’dʤu:sə/: Máy ép hoa quả
  • Blender /blend/: Máy xay sinh tố
  • Mixer /’miksə/: Máy trộn
  • Garlic press /’gɑ:lik press/:  Máy xay tỏi
  • Coffee maker /’kɔfi ‘meikə/:  Máy pha cafe
  • Coffee grinder /’kɔfi ‘graində/: Máy nghiền cafe
  • Sink /siɳk/: Bồn rửa
  • Cabinet /’kæbinit/: Tủ

2.3. Thuật ngữ tiếng Anh nội thất trong phòng ngủ

thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành nội thất
Thuật ngữ tiếng Anh nội thất trong phòng ngủ

Nếu phòng khách là nơi tiếp đón khách và không gian chung cho cả gia đình thì phòng ngủ là không gian riêng tư của mỗi cá nhân. Nơi mà chúng ta thoải mái nhất trong căn nhà.

  • Blinds /blaindz/: Rèm chắn sáng
  • Jewellery box /’dʤu:əlri/ /bɔks/: Hộp chứa đồ trang sức
  • Alarm clock /ə’lɑ:m/ /klɔk/: Đồng hồ báo thức
  • Dressing table /´dresiη ‘teibl /: Bàn trang điểm
  • Wardobe /’wɔ:droub/: Tủ quần áo
  • Bed /bed/: Giường
  • Double bed /’dʌbl bed/ : Giường đôi
  • Mirror /’mirə/: Gương
  • Hanger /’hæɳə/: Giá treo đồ
  • Chest of drawers /tʃest əv drɔ:z/: Tủ đựng có ngăn kéo
  • Box spring /bɔks spriɳ/: Lò xo khung đệm
  • Single bed: Giường đơn
  • Drinks cabinet: Tủ đựng giấy tờ
  • Finial /’fainiəl/: hình trang trí chóp
  • Dresser /’dresə/: Tủ thấp có nhiều ngăn kéo
  • Bedside table: Bàn để cạnh giường

2.4. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nội thất trong phòng tắm

Đây có lẽ là không gian khiêm tốn nhất nhưng vô cùng quan trọng trong căn nhà của chúng ta. Cùng khám phá xem nội thất phòng tắm có những gì nhé!

  • Sink /siɳk/: bệ rửa
  • Shower Curtain /ʃaʊəʳ ˈkɜː.tən/: Màn tắm
  • Bath mat /bɑːθmæt/: Tấm thảm hút nước dưới nhà tắm
  • Medicine chest /ˈmed.ɪ.səntʃest/: Tủ thuốc
  • Cold water faucet /kəʊld ˈwɔː.təʳ ˈfɔː.sɪt/: Vòi nước lạnh
  • Hamper /ˈhæm.pəʳ/: Hòm mây chứa quần áo chưa giặt
  • Showerhead /ʃaʊəʳhed/: Vòi tắm
  • Towel rail /taʊəlreɪl/: Thanh để khăn
  • Stopper /stɒp.əʳ/: Nút
  • Curtain rod /ˈkɜː.tənrɒd/: Thanh kéo rèm che
  • Drain /dreɪn/: Ống thoát nước
  • Curtain rings /ˈkɜː.tənrɪŋz/: Vòng đai của rèm che
  • Scale /skeɪl/: Cái cân
  • Soap dish /səʊpdɪʃ/: Khay xà phòng
  • Hand towel /hændtaʊəl/: Khăn lau tay
  • Bathtub /ˈbɑːθ.tʌb/: Bồn tắm

2.5. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nội thất bên ngoài ngôi nhà

Nội thất không chỉ được trang bị bên trong ngôi nhà mà còn được sử dụng ở bên ngoài. Dưới đây là những thuật ngữ chuyên ngành nội thất bằng tiếng Anh đặc biệt.

  • Trim style /trim stail/: kiểu có đường viền
  • Freestanding panel: tấm phông đứng tự do
  • Terracotta /’terə’kɔtə/: màu đất nung
  • Chintz /tʃints/: vải họa tiết có nhiều hoa
  • Fixed furniture /fikst ‘fə:nitʃə/: nội thất cố định
  • Birch /bə:tʃ/: gỗ phong
  • Gloss paint /glɔs peint/ : sơn bóng
  • Masonry /’meisnri/: tường đá
  • Cantilever /’kæntili:və/: cánh dầm
  • Gypsum /’dʤipsəm/: thạch cao
  • Substrate /’sʌbstreit/: lớp nền
  • Stain repellent /stein ri’pelənt/: (chất liệu) chống bẩn
  • Lambrequin /’læmbəkin/: màn, trướng
  • Ceiling rose /’si:liɳ rouz/: hoa văn thạch cao dạng tròn trang trí giữa trần nhà
  • Marble /’mɑ:bl/: cẩm thạch
  • Parquet /’pɑ:kei/: sàn lót gỗ
  • Underlay /,ʌndə’lei/: lớp lót
  • Veneer /vi’niə/: lớp gỗ bọc trang trí
  • Blackout lining: màn cửa chống chói nắng
  • Hard-twist carpet: thảm dạng bông vải xoắn cứng
  • Warp resistant material /wɔ:p ri’zistənt mə’tiəriəl/: vật liệu chống cong, vênh
  • Interior /in’tiəriə/: nội thất
  • Cement /si’ment/: xi măng
  • Brick /brik/: gạch
  • Gravel /’grævəl/: sỏi
  • Architecture /’ɑ:kitektʃə/: kiến trúc
  • Plaster ceiling /’plɑ:stə ‘si:liɳ/: trần thạch cao
  • Sand /sænd/: cát
  • Jarrah: gỗ bạch đàn
  • Blind nailing: đóng đinh chìm
  • Ebony /’ebəni/: gỗ mun

3. Cách học từ vựng chuyên ngành nội thất hiệu quả

thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành nội thất
Cách học từ vựng chuyên ngành nội thất hiệu quả

Xem thêm:

  • Đặt mục tiêu khi học

Đặt mục tiêu sẽ giúp các bạn định hướng tốt hơn và có động lực để học từ vụng. Ban đầu, các bạn có thể đặt mục tiêu số từ cần để học, nếu đã quen dần với các phương pháp ghi nhớ thì bạn hoàn toàn có thể tăng số lượng từ lên.

  • Học theo từng nhóm nhỏ

Hãy chia các từ vựng cần học thành nhóm nhỏ và ưu tiên những nhóm từ vựng hay gặp nhất. Các bạn nên được phân chia các nhóm từ vựng nên có liên quan đến nhau nhằm đảm bảo học từ vựng hiệu quả, tiết kiệm thời gian hơn. Sự liên quan này sẽ giúp cho trí não của bạn tạo được mối liên kết giữa chúng, để có thể đi đến nhiều cách học hay ho ngay sau đây.

  • Dùng từ ngay lập tức

Không cần sử dụng bất kỳ một kỹ năng cao siêu nào, đây chính là cách học từ vựng tiếng Anh dành cho những người mất gốc hoàn toàn cơ bản, dễ sử dụng và hiệu quả vô cùng. Với bất cứ từ vựng nào mới học hãy sử dụng cả nghe, nói, đọc viết ngay lập tức.

Khi đọc và nghe tài liệu chuyên ngành, bạn có thể dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh hoặc ngược lại từ tiếng Anh sang tiếng Việt. Như vậy không những dễ ghi nhớ hơn mà còn dễ dàng áp dụng trong các tình huống cụ thể.

  • Lặp lại từ nhiều lần

Việc lặp lại sẽ giúp cho bạn ghi nhớ từ vựng nhanh và nhớ lâu hơn hơn. Với 1 từ, bạn gặp từ khoảng 10-20 lần là sẽ nhớ từ đó vĩnh viễn.

4. Bài tập từ vựng tiếng Anh về nội thất

Phần bài tập

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She chooses a skirt from the many in her ____.
  2. ____ have been made and used for storing clothing.
  3. ____ come in many wood tones but are not normally patterned.
  4. You should use colorful ____ to add a punch of contrast to your bedroom.
  5. I saw a ____today that would just be right for the bedroom.
  6. I spilled the wine on their cream____.
  7. I got a shock from your ____.
  8. Greg sat at his ____, surrounded by papers and books.
  9. I’ve put the cake on a high ____where the baby can’t get at it.
  10. As the ____ is located in a protected space, it does not require weather protection or sponsorship.

Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống

  1. An open space for a fire in the wall of a room ______
  2. A large cupboard for hanging clothes in, which is either a piece of furniture or (in British English) built into the wall ______
  3. An attractive cover put on top of all the sheets and covers on a bed ______
  4.  A large cover, often made of wool, used especially on beds to keep people warm ______
  5. A set of hanging pieces of metal, etc. that make a pleasant ringing sound in the wind ______
  6. A shelf above a fireplace ______
  7. A long flat piece of wood on a wooden floor ______
  8. A comfortable chair with sides on which you can rest your arms ______
  9. A piece of furniture like a large box with a soft top, used for storing things in and sitting on _______
  10. A strong border or structure of wood, metal, etc. that holds a picture, door, piece of glass, etc. in position ______

Bài tập3: Hãy dùng những từ sau đây và điền chúng vào chỗ trống sao cho phù hợp

thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành nội thất
Bài tập từ vựng tiếng Anh về nội thất

Xem thêm:

table, bookcase, clock, bedroom, telephone, armchair, bathroom, refrigerator, kitchen, television.

  1. I want to keep the food in the……………
  2. We want to watch cartoons on the……………
  3. In the…………., we can have a shower
  4. We can cook in the…………
  5. If we want to relax, we sit …………..
  6. We look at ……………..If we want to know the time
  7. If we have a lot of books, we need one……………..
  8. We sleep in…………….
  9. Please help me answer the…..
  10. I put the vase on the………

Đáp án bài tập

Đáp án bài tập 1

  1. Wardrobe
  2. Drawers
  3. Blinds
  4. Curtains
  5. Wallpaper
  6. Carpet
  7. Lamp
  8. Desk
  9. Shelf
  10. Bookcase

Đáp án bài tập 2

  1. Fireplace
  2. Wardrobe
  3. Bedspread
  4. Blanket
  5. Windchimes
  6. Mantelpiece
  7. Floorboard
  8. Armchair
  9. Ottoman
  10. Frame

Đáp án bài 3

  1. Refrigerator
  2. Television
  3. Bathroom
  4. Kitchen
  5. Armchair
  6. Clock
  7. Bookcase
  8. Bedroom
  9. Telephone
  10. Table

DOWNLOAD trọn bộ thuât ngữ tiếng Anh chuyên ngành nội thất tại đây.

Qua bài tổng hợp thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nội thất và cách học từ vựng hiệu quả trên. Duhoctms.edu.vn hy vọng các bạn có thể chinh phục được từ chuyên ngành nội thất để ứng dụng vào học tập, làm việc và cuộc sống hàng ngày. Chúc các bạn học tập thật tốt và gặt hái được thành quả như mong đợi.

Bình luận

Bình luận