Bộ từ vựng tiếng Anh về thực phẩm thông dụng nhất

Ẩm thực được xem là chủ đề giao tiếp khá phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Vì vậy, việc trang bị bộ từ vựng tiếng Anh về thực phẩm để đảm bảo chất lượng giao tiếp tốt hơn là điều bạn cần làm. Do đó, bài viết hôm nay, duhoctms.edu.vn sẽ gửi đến các bạn từ vựng tiếng Anh chủ đề thực phẩm, hãy theo dõi nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh về nguyên liệu thực phẩm

1.1. Các chế phẩm từ sữa

  • Butter: bơ
  • Cream: kem
  • Cheese: pho mai
  • Blue cheese: pho mai có đốm xanh
  • Cottage cheese: pho mai tươi
  • Goats cheese: pho mai dê
  • Crème fraîche: kem chua
  • Margarine: bơ thực vật
  • Milk: sữa
  • Full fat milk: sữa không tách béo

1.2. Các loại bánh và nguyên liệu làm bánh

từ vựng tiếng anh về thực phẩm
Các loại bánh và nguyên liệu làm bánh
  • Baguette: bánh mỳ que
  • Bread rolls: bánh mỳ tròn
  • Brown bread: bánh mỳ nâu
  • White bread: bánh mỳ trắng
  • Garlic bread: bánh mỳ tỏi
  • Pitta bread: bánh mỳ dẹt
  • Loaf of bread: ổ bánh mỳ
  • Cake: bánh ngọt
  • Danish pastry: bánh trộn táo và hạnh nhân phết kem
  • Quiche: khoái khẩu
  • Sponge cake: bánh xốp
  • Baking powder: bột nở
  • Plain flour: bột mỳ không có bột nở
  • Self-raising flour: bột mỳ có trộn sẵn bột nở
  • Corn flour: bột ngô
  • Sugar: đường
  • Brown sugar: đường nâu
  • Icing sugar: bột đường, đường xay
  • Pastry: bột nhồi, bột nhão
  • Dried apricots: quả mơ khô
  • Prunes: quả mận khô
  • Raisins: nho khô

1.3. Thực phẩm cho bữa sáng

  • Breakfast cereal: ngũ cốc ăn sáng
  • Cornflakes: bánh bột ngô
  • Honey: mật ong
  • Jam: mứt
  • Marmalade: mứt cam
  • Muesli: món ăn điểm tâm
  • Porridge: cháo đặc
  • Toast: bánh mì nướng

1.4. Các loại gia vị và nước sốt

  • Ketchup: tương cà chua
  • Mayonnaise: xốt mai on ne
  • Mustard: mù tạc
  • Pepper: hạt tiêu
  • Salad dressing: nước sốt trộn xa lát
  • Salt: muối

1.5. Các loại đồ ăn nhẹ

  • Biscuits: bánh quy
  • Chocolate: sô cô la
  • Crisps: bánh quy giòn
  • Nuts: các loại hạt, quả hạch
  • Olives: dầu oliu
  • Peanuts: hạt lạc
  • Sweets: kẹo
  • Walnuts: hạt óc chó
  • Các loại thảo mộc
  • Basil: cây hung quế, cây rau é
  • Chives: lá thơm
  • Coriander: rau mùi
  • Dill: cây thì là
  • Parsley: cây mùi tây, ngò tây
  • Rosemary: lá hương thảo
  • Sage: cây xô thơm, cây ngải đắng
  • Thyme: cây húng tây, cỏ xạ hương

1.6. Các loại gia vị

từ vựng tiếng anh về thực phẩm
Từ vựng về các loại gia vị
  • Chili powder: ớt bột
  • Cinnamon: quế
  • Curry powder: bột cà ri
  • Nutmeg: hạt nhục đầu khấu
  • Paprika: ớt cựa gà, ớt bột
  • Saffron: nghệ tây

1.7. Các loại thịt

  • Bacon: thịt lung lợn muối xông khói
  • Beef: thịt bò
  • Chicken: thịt gà
  • Cooked meat: thịt đã nấu
  • Duck: thịt vịt
  • Ham: đùi lợn muối, giăm bông
  • Kidneys: quả bầu dục (lợn, bò) lamb
  • Liver: gan
  • Mince or minced beef: thịt bò xay
  • Paté: pa tê
  • Salami: xúc xích ý
  • Sausages: xúc xích
  • Pork: thịt lợn
  • Pork pie: pa tê lợn
  • Sausage roll: thịt xúc xích cuốn trong vỏ bột đem nướng chín
  • Turkey: thịt gà tây
  • Veal: thịt bê

1.8. Các loại hoa quả

  • Apple: quả táo
  • Apricot: quả mơ
  • Banana: quả chuối
  • Blackberry: quả mâm xôi
  • Blackcurrant: quả lý chua đen
  • Blueberry: quả việt quất
  • Cherry: quả che ri
  • Coconut: quả dừa
  • Fig: quả sung
  • Gooseberry: quả lý gai
  • Grape: quả nho
  • Grapefruit: cây bưởi chum
  • Kiwi fruit: quả kiwi
  • Lemon: quả chanh
  • Lime: quả chanh vàng
  • Pomegranate: quả lựu
  • Raspberry: quả mâm xôi
  • Redcurrant: quả lý chua
  • Rhubarb: cây đại hoàng
  • Strawberry: dâu tây
  • Bunch of bananas: nải chuối
  • Bunch of grapes: chùm nho

1.9. Các loại cá

  • Anchovy: các loại cá cơm nhỏ
  • Cod: cá tuyết
  • Haddock: cá efin
  • Herring: cá trích
  • Kipper: cá trích muối hun khói
  • Mackerel: cá thu
  • Pilchard: cá mòi cơm
  • Plaice: cá bơn sao
  • Salmon: cá hồi
  • Sardine: cá mòi
  • Smoked salmon: cá hồi hun khói
  • Sole: cá bơn
  • Trout: thịt cá hồi
  • Tuna: cá ngừ

1.10. Các loại rau củ

từ vựng tiếng anh về thực phẩm
Từ vựng về các loại rau củ
  • Artichoke: ác ti sô
  • Asparagus: măng tây
  • Aubergine: quả cà tím
  • Avocado: quả bơ
  • Beansprouts: giá đỗ
  • Beetroot: củ cải đường
  • Broad beans: đậu tằm
  • Broccoli: cây bông cải xanh
  • Brussels sprouts: cải bruxen
  • Cabbage: bắp cải
  • Carrot: cà rốt
  • Cauliflower: hoa lơ, hoa cải
  • Celery: cần tây
  • Courgette: bí xanh
  • Cucumber: quả dưa chuột
  • French beans: đâu tây
  • Garlic: tỏi
  • Ginger: gừng
  • Leek: tỏi tây
  • Lettuce: rau diếp
  • Mushroom: nấm
  • Onion: hành
  • Peas: đậu
  • Potato: khoai tây
  • Pumpkin: bí ngô
  • Radish: củ cải, cây củ cải
  • Rocket: cây cải lông
  • Runner beans: đậu xanh
  • Sweet potato: khoai lang
  • Sweet corn: ngô ngọt
  • Tomato: cà chua
  • Turnip: củ cải
  • Spinach: rau chân vịt
  • Spring onion: hành tây
  • Squash: quả bí

1.11. Thực phẩm đóng hộp và đông lạnh

  • Baked beans: đậu hầm sốt cà chua
  • Corned beef: bò hầm ngũ vị
  • Kidney beans: đậu thận
  • Soup: xúp
  • Tinned tomatoes: cà chua hộp
  • Chips: khoai tây chiên
  • Fish fingers: thanh cá tẩm bột chiên
  • Frozen peas: đậu đông lạnh
  • Ice cream: kem
  • Frozen Pizza: pizza đông lạnh

1.12. Các nguyên liệu nấu ăn

  • Cooking oil: dầu ăn
  • Olive oil: dầu olive
  • Stock cubes: viên xúp thịt bò
  • Tomato purée: sốt cà chua

1.13. Các loại thực phẩm khác

  • Noodles: mỳ
  • Pasta: mỳ ống, sợi mì
  • Pasta sauce: sốt mì
  • Pizza: bánh pizza
  • Rice: gạo
  • Spaghetti: mỳ Ý

1.14. Đơn vị đóng gói thực phẩm

  • Bag of potatoes: túi khoai tây
  • Bar of chocolate: thanh sô cô la
  • Bottle of milk: chai sữa
  • Carton of milk: hộp sữa
  • Box of eggs: hộp trứng
  • Jar of jam: lọ mứt
  • Pack of butter: gói bơ
  • Packet of biscuits: gói bánh
  • Packet of cheese: hộp phomai
  • Punnet of strawberries: giỏ dâu tây
  • Tin of baked beans: hộp đậu hầm sốt cà chua
  • Tub of ice cream: hộp kem

1.15. Đồ uống có cồn

  • Wine /waɪn/ rượu vang
  • Alcohol /ˈælkəhɒl/ rượu, đồ uống cồn
  • Ale /eɪl/ bia tươi
  • Aperitif /əˌperəˈtiːf/ rượu khai vị
  • Beer /bɪər/ bia
  • Brandy /ˈbrændi/ rượu bren-đi
  • Champagne /ʃæmˈpeɪn/ sâm-panh
  • Cider /ˈsaɪdə(r)/ rượu táo
  • Cocktail /ˈkɒkteɪl/ cốc tai
từ vựng tiếng anh về thực phẩm
Đồ uống có cồn
  • Gin /dʒɪn/ rượu gin
  • Lager /ˈlɑːɡər/ bia vàng
  • Lime cordial /laɪm ˈkɔːdiəl/ rượu chanh
  • Liqueur /lɪˈkjʊər/ rượu mùi
  • Martini /mɑːˈtiːni/ rượu mác-ti-ni
  • Red wine /red waɪn/ rượu vang đỏ
  • Rosé /ˈrəʊzeɪ/ rượu nho hồng
  • Rum /rʌm/ rượu rum
  • Shandy /ˈʃændi/ bia pha nước chanh
  • Sparkling wine /ˈspɑːklɪŋ waɪn/ rượu có ga
  • Vodka /ˈvɒdkə/ rượu vodka
  • Whisky /ˈwɪski/ rượu guýt-ski
  • White wine /waɪt waɪn/ rượu vang trắng

1.16. Từ vựng tiếng Anh về các loại hạt

  • Cashew /kæ’ʃu:/ hạt điều
  • Chia seed /si:d/ hạt chia
  • Chestnut /’tʃesnʌt/ hạt dẻ
  • Kola nut /’koulə nʌt/ hạt cô la
  • Pine nut /pain nʌt/ hạt thông
  • Pistachio /pis’tɑ:ʃiou/ hạt dẻ cười
  • Pumpkin seed /’pʌmpkin si:d/ hạt bí

1.17. Các loại trà

  • Tea /tiː/ trà (chè)
  • Green tea /ɡriːn tiː/ trà xanh
  • Black tea /blæk tiː/ trà đen
  • Bubble tea /ˈbʌbl tiː/ trà sữa
  • Fruit tea /ˈbʌbl tiː/ trà hoa quả
  • Herbal tea /ˈhɜːbl tiː/ trà thảo mộc
  • Iced tea /aɪst tiː/ trà đá

1.18. Các loại cà phê

  • Americano /əˌmerɪˈkɑːnəʊ/ cà phê đen pha nước
  • Latte /ˈlɑːteɪ/ cà phê sữa
  • Cappuccino /ˌkæpuˈtʃiːnəʊ/ cà phê sữa bọt
  • Espresso /eˈspresəʊ/ cà phê đen nguyên chất
  • Macchiato /ˌmækiˈɑːtəʊ/ cà phê bọt sữa
  • Mocha /ˈmɒkə/ cà phê sữa rắc bột ca-cao
  • Decaf coffee /ˌdiːˈkæf kɒfi/ cà phê lọc caffein
  • Egg coffee /’eɡ kɒfi/ cà phê trứng
  • Phin coffee /’fɪn kɒfi/ cà phê phin
  • Weasel coffee /ˈwiːzl kɒfi/ cà phê chồn
  • Water /ˈwɔːtər/ nước
  • Mineral water /ˈmɪnərəl wɔːtər/ nước khoáng
  • Juice /dʒuːs/ nước quả
  • Soda /ˈsəʊdə/ nước ngọt có gas
  • Smoothie /ˈsmuːði/ sinh tố
  • Milk /mɪlk/ sữa
  • Milkshake /ˈmɪlkʃeɪk/ sữa lắc
  • Hot chocolate /ˌhɒt ˈtʃɒklət/ ca-cao nóng
  • Lemonade /ˌleməˈneɪd/ nước chanh tây

2. Từ vựng tiếng Anh về các món ăn

2.1. Appetizer – Món khai vị

  • soup: món súp
  • Salad: món rau trộn, món gỏi
  • Baguette: bánh mì Pháp
  • Bread: bánh mì

2.2. Main foods – Món chính

  • Beef/ Chicken/ Frog/ Fish Congee (cháo bò/ gà/ ếch/ cá)
  • Seafood/ Crab/ shrimp Soup (súp hải sản/ cua/ tôm)
  • Peking Duck (vịt quay Bắc Kinh)
  • Guangzhou fried rice (cơm chiên Dương Châu)
  • Barbecued spareribs with honey (sườn nướng BBQ mật ong)
  • Sweet and sour pork ribs (sườn xào chua ngọt)
  • Beef fried chopped steaks and chips (bò lúc lắc khoai)
  • Crab fried with tamarind (cua rang me)
  • Pan cake (bánh xèo)
  • Shrimp cooked with caramel (tôm kho Tàu)
  • Australian rib eye beef with black pepper sauce (bò Úc xốt tiêu đen)
  • Fried mustard/ pumpkin/ blindweed with garlic (rau cải/rau bí/ rau muống xào tỏi)
  • Roasted Crab with Salt (Cua rang muối)
  • Steamed Lobster with coconut juice (Tôm Hùm hấp nước dừa)
  • Grilled Lobster with citronella and garlic (Tôm Hùm nướng tỏi sả)
  • Fried Noodles with beef/ chicken/ seafood (Mì xào bò/ gà/ hải sản)
  • Suckling pig: Heo sữa khai vị
  • Pumpkin Soup (Soup bí đỏ)
  • Mashed Potatoes (Khoai tây nghiền)
  • Spaghetti Bolognese/ Carbonara (Mì Ý xốt bò bằm/ Mì Ý xốt kem Carbonara)
  • Ceasar Salad (Salad kiểu Ý)
  • Scampi Risotto (Cơm kiểu Ý)
  • Foie gras (Gan ngỗng)
  • Australian rib eye beef with black pepper sauce (Bò Úc xốt tiêu đen)
  • Beef stewed with red wine: Bò hầm rượu vang
từ vựng tiếng anh về thực phẩm
Từ vựng tiếng Anh về các món ăn

2.3. Các loại bánh

  • wheat bread / wi:t bred /: bánh mỳ đen
  • white bread / wai:t bred /: bánh mì trắng
  • whole grain bread: bánh mì nguyên hạt
  • rye bread /’raibred/ – bánh mì làm từ lúa mạch đen
  • pretzel /´pretsəl/: Bánh quy cây, quy xoắn (bánh quy mặn có hình que, hình nút thừng)
  • pita bread /´pi:tə/ L là bánh có dạng hình tròn dẹt, ở giữa phồng lên thường gọi là ‘pocket’ vì nó giống như một cái túi, khi bánh nguội ‘cái túi’ này sẽ xẹp xuống.
  • challah: Bánh mỳ Challah (Bánh mỳ Trứng).
  • french bread: bánh mì pháp
  • croissant /´krwʌsɔn/ Bánh sừng bò, bánh croaxăng
  • swiss roll: Bánh xốp mỏng, bánh cuộn…
  • bagel /’beigl/: bánh vòng
  • donut /´dounʌt/: Đó là một loại bánh hình vòng, to bằng một bàn tay, có lỗ chính giữa. Hiện nay, donut có hàng chục hương vị khác nhau với bao cách trang trí, chế biến khác nhau. Từ kiểu rắc bột mịn sơ khai, người ta đã sáng tạo nên những kem, cốm, kẹo dẻo, dừa, đậu phộng, bơ sữa, trái cây, mứt, hạnh nhân…hòa quyện lại và trang trí đẹp mắt.
  • rolls /’roul/: Ổ bánh mì nhỏ (để ăn sáng…)
  • bread stick: bánh mì que

2.5.Fastfood – Món ăn nhanh

  1. Hamburger: bánh kẹp
  2. Pizza: pizza
  3. popcorn: bắp rang bơ
  4. chips: khoai tây chiên
  5. Fish and chips: gà rán tẩm bột và khoai tây chiên, món ăn đặc trưng của Anh
  6. Ham: giăm bông
  7. Paté: pa-tê
  8. cupcake: bánh nướng nhỏ
  9. Toast: bánh mì nướng

3. Từ vựng về cách chế biến món ăn

  • Roasted: quay
  • Grilled: nướng
  • Stew: hầm, canh
  • Mixed: trộn
  • Boiled: luộc
  • Smoked: hun khói
  • Baked: nướng, đút lò
  • Cut: cắt
  • Mashed: nghiền
  • Minced: xay
  • Fried: chiên
  • Straight up: thức uốn nguyên chất (không bỏ đường, đá…)
  • Boiled: luộc
  • Smokedv: hun khói
  • Straight up: thức uống nguyên chất (không bỏ đường, đá…)

4. Bài tập từ vựng tiếng Anh về chủ đề đồ ăn và thức uống

4.1. Phần bài tập

Bài 1: Chọn từ vựng đúng dựa trên thông tin cho trước

1. any of various small flat sweet cakes

  1. drink   
  2. cookie   
  3. bean  

2. take in liquids

  1. eat   
  2. celery   
  3. drink

3. airtight sealed metal container for food or drink or paint etc.

  1. can   
  2. bitter
  3. cod (fish)  

4. a prescribed selection of foods

  1. cereal   
  2. diet   
  3. buffet 

5. the first meal of the day (usually in the morning)

  1. cup   
  2. cucumber   
  3. breakfast  

6.  immerse or be immersed in a boiling liquid, often for cooking purposes

  1. canteen   
  2. carrot   
  3. boil (v)  

7. restaurant in a factory; where workers can eat

  1. cauliflower   
  2. canteen   
  3. cabbage  
Bài tập từ vựng tiếng Anh về chủ đề đồ ăn và thức uống

8.  a particular item of prepared food

  1. diet   
  2. dish   
  3. apple  

9.  a container for holding liquids while drinking

  1. apple   
  2. glass   
  3. cocoa   

10. cutlery used for serving and eating food

  1. fork   
  2. cake   
  3. carrot  

11.  cook and make edible by putting in a hot oven

  1. bean   
  2. bake (v)   
  3. fresh 

12.  any of various juicy fruit of the genus Vitis with green or purple skins; grow in clusters

  1. grape   
  2. buffet   
  3. fry 

13.  the part of milk containing the butterfat

  1. cucumber   
  2. cream   
  3. canteen   

14.  a plant having a large edible head of crowded white flower buds

  1. cauliflower  
  2. candy   
  3. carrot 

15. small wild or domesticated web-footed broad-billed swimming bird usually having a depressed body and short legs

  1. duck  
  2. corn  
  3. egg

Bài 2: Lựa chọn từ vựng phù hợp điền vào chỗ trống để hoàn thành đoạn hội thoại sau

A: I’d like to make satay this evening. What do you think?

B: Sounds good.

A: OK, well, we need (1) __________ any / some chicken. Can you buy (2) ______ a / some kilo when you go to the supermarket?

B: Sure.

A: And we need (3) ______ a / an onion.

B: There are (4) _______ any / some onions in the cupboard. Can we have salad with it?

A: Good idea. Do we have everything we need?

B: I think so. Oh no, we need (5) ________ a / some tomatoes.

A: And I’d like (6) _______ a / some olive oil as well. There isn’t (7) ______ any / some left.

B: OK. So we need (8) ______any / some chicken, tomatoes and olive oil. Anything else?

Bài 3: Nối từ vựng với phần thông tin sao cho phù hợp

1. grain

2. vegetable

3. dried fruit

4. ripe

5. bacon

6. sausage

7. cheese

8. milk

9. bean

10. steak

A.  (of fruit only) ready to eat after growing to full size

B.  part of a plant that can be cooked and eaten with a main course

C.  minced meat in a long tube of skin, usually fried

D. a thick slice of high-quality beef

E. seeds used as food, like wheat, rice and millet

F. an edible seed, often kidney-shaped, that grows in a seedpod

G. meat from the back or sides of a pig that’s cured and sliced

H.  fruit that’s had water removed from it, like raisins

I.  a natural liquid food that female mammals produce for their young

J. a soft or hard food made from milk curds that’s used in cooking or eaten on crackers, bread, etc.

Bài 4: Lựa chọn từ vựng cho trước vào vị trí thích hợp trong đoạn hội thoại

  • Oh right
  • been
  • it like
  • That’s it
  • delicious
  • outdoor
  • tried
  • I’d love
  • fantastic
  • atmosphere
  • really fun
  • in the mood

A: Hi Kit, what are you ……………. (1) for?

B: Well Sarah, have you …………… (2) that new Japanese restaurant near the beach?

A: ……………………… (3)! The Tokyo Diner?

B: …………………..  (4)!

A: No, I haven’t…………………. (5) there yet. What’s ……………….. (6)?

B: It’s………………….. (7)! They have great sushi and ………….. (8) noodle dishes

A: Sounds good. What’s the……………………………… (9) like?

B: It’s really fun. It’s an………………………. (10) restaurant! I like watching the people go by.

A: Great. ………………… (11) to go there.

4.2. Đáp án bài tập từ vựng tiếng Anh về chủ đề đồ ăn và thức uống

Bài 1

1. B2. C3. A4. B5. C
6. C7. B8. B9. B10. A
11. B12. A 13. B14. A15. A

Bài 2

từ vựng tiếng anh về thực phẩm
Đáp án bài tập từ vựng tiếng Anh về chủ đề đồ ăn và thức uống

A: I’d like to make satay this evening. What do you think?

B: Sounds good.

A: OK, well, we need some chicken. Can you buy a kilo when you go to the supermarket?

B: Sure.

A: And we need an onion.

B: There are some onions in the cupboard. Can we have salad with it?

A: Good idea. Do we have everything we need?

B: I think so. Oh no, we need some tomatoes.

A: And I’d like some olive oil as well. There isn’t any left.

B: OK. So we need some chicken, tomatoes and olive oil. Anything else?

Bài 3

1 – E2 – B3 – H4 – A5 – G
6 – C7 – J8 – I9 – F10 – D

Bài 4

A: Hi Kit, what are you in the mood for ?

B: Well Sarah, have you tried that new Japanese restaurant near the beach?

A: Oh right! The Tokyo Diner?

B: That’s it!

A: No, I haven’t been there yet. What’s it like?

B: It’s fantastic! They have great sushi and delicious noodle dishes

A: Sounds good. What’s the atmosphere like?

B: It’s really fun It’s an outdoor restaurant! I like watching the people go by.

A: Great. I’d love to go there.

Trên đây là bộ từ vựng tiếng Anh về thực phẩmduhoctms.edu.vn đã tổng hợp cho bạn. Hi vọng qua bài viết này, bạn sẽ tích luỹ thêm nhiều kiến thức bổ ích cho bản thân. Chúc các bạn học tập tốt và thành công!

Bình luận

Bình luận