Tân ngữ là gì? Cách dùng và bài tập tân ngữ tiếng Anh

Tân ngữ là gì? Tân ngữ là một trong những yếu tố quan trọng trong ngữ pháp và giao tiếp tiếng Anh. Sử dụng tân ngữ trong tiếng Anh giúp cho câu văn của bạn trở nên dễ hiểu và rõ ràng hơn. Hiểu được điều đó, duhoctms.edu.vn đã tổng hợp một số kiến thức hữu ích về tân ngữ để các bạn tham khảo.

1. Tân ngữ là gì?

Tân ngữ là gì? Tân ngữ (Object), thuộc thành phần vị ngữ của câu. Đây là từ hay một cụm từ để chỉ đối tượng bị tác động bởi chủ ngữ.

2. Phân loại tân ngữ trong tiếng Anh

Có 2 loại tân ngữ: tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp.

Tân ngữ là gì
Phân loại tân ngữ trong tiếng Anh

2.1. Tân ngữ trực tiếp (direct object)

Tân ngữ trực tiếp là đối tượng chịu tác động đầu tiên của hành động. Nếu trong câu chỉ có 1 tân ngữ thì chắc chắn đó chính là tân ngữ trực tiếp.

Ví dụ minh hoạ: I love you. (“you” là tân ngữ trực tiếp, đối tượng chịu tác động của động từ “love”)

2.2. Tân ngữ gián tiếp (indirect object)

Tân ngữ gián tiếp là đối tượng mà hành động xảy ra dành cho đối tượng đó. Thông thường trong câu, tân ngữ gián tiếp (indirect object) thường đứng sau tân ngữ trực tiếp, được ngăn cách bởi một giới từ, hoặc đứng trước tân ngữ trực tiếp thì không cần giới từ.

Ví dụ minh hoạ:

I give you my phone. (Câu này có 2 tân ngữ đó là “you” và “my phone” và không có giới từ ở giữa. Trong đó, “you” là tân ngữ gián tiếp còn “my phone” là tân ngữ trực tiếp)

I bought a phone for my mother. (Câu này có 2 tân ngữ đó là “a phone” và “my mother” và có giới từ “for” ở giữa. “A phone” là tân ngữ trực tiếp còn “my mother” lại là tân ngữ gián tiếp)

3. Cách nhận biết tân ngữ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, tân ngữ (Object) có nhiệm vụ đơn giản là sử dụng để chỉ đối tượng bị tác động bởi chủ ngữ. Thoong thường sẽ là một từ hay một cụm từ đứng sau một động từ chỉ hành động (action verb).

Lưu ý là trong một câu tiếng Anh, có thể có nhiều tân ngữ khác nhau. 

Ví dụ minh hoạ:

  • Huy plays tennis. (Huy chơi tennis.)
  • Linh’s mother gives her some flowers. (Mẹ Linh đưa cô ấy một vài bông hoa.)

Lưu ý: 

  • Trong ví dụ 2 có: “her” và “some flowers” đều là tân ngữ.
  • Khi cần xác định tân ngữ, ngoài việc đứng sau một động từ, các bạn có thể đặt câu hỏi như sau: “Ai/ Cái gì nhận hành động?” như “Ai được mẹ Linh tặng hoa?”, “Mẹ Linh đưa cô ấy cái gì?”  hay “Cái gì Huy đang chơi?”.  

4. Các hình thức của tân ngữ trong tiếng Anh

4.1. Danh từ hoặc cụm danh từ

Danh từ hay cụm danh từ có thể là tân ngữ trực tiếp hoặc tân ngữ gián tiếp trong câu tiếng Anh.

Ví dụ minh hoạ: I gave him a pen = I gave a pen to him

Ngoài ra, các tính từ được sử dụng như danh từ tập hợp cũng có thể làm tân ngữ trong câu.

Ví dụ minh hoạ: the poor, the rich, the young, the old,…

4.2. Đại từ nhân xưng

Tân ngữ là gì
Đại từ nhân xưng

Lưu ý: Đây là những đại từ nhân xưng chỉ đóng vai trò tân ngữ cho câu, không được làm chủ ngữ.

Đại từ chủ ngữĐại từ tân ngữ
IMe
YouYou
HeHim
SheHer
ItIt
TheyThem

4.3. Động từ

Động từ đóng vai trò tân ngữ có 2 dạng chính: động từ nguyên mẫu và động từ thêm đuôi ing.

Động từ nguyên mẫu

Bên dưới là bảng các động từ yêu cầu các động từ theo sau nó là một động từ nguyên mẫu khác.

agreedesirehopeplanstrive
attemptexpectintendpreparetend
claimfaillearnpretendwant
decideforgetneedrefusewish
demandhesitateofferseem

Ví dụ minh hoạ:

  • I agree to keep silence in our class.
  • I expect to have a good position.

Động từ thêm đuôi ing (V-ing)

Bảng dưới đây là những động từ yêu cầu các động từ theo sau nó là một V-ing.

admitenjoysuggest
appreciatefinishconsider
avoidmissmind
can’t helppostponerecall
delaypracticerisk
denyquitrepeat
resistresumeresent

Ví dụ minh hoạ:

  • I delayed doing my homework until tonight.
  • She enjoys reading books when she has free time.

Đặc biệt, có một số động từ mà theo sau nó có thể là một động từ nguyên mẫu hoặc V-ing với ý nghĩa không thay đổi.

begincontinue  hate   love        start    
can’t standdreadlikeprefertry

Ví dụ minh hoạ:

  • I begin doing homework after 7:00 pm.
  • I begin to do homework after 7:00 pm.

4.4. Mệnh đề danh từ

Ví dụ minh hoạ: She agrees that he looks good. (“that he looks good” là mệnh đề danh từ làm tân ngữ)

5. Cách dùng tân ngữ trong câu bị động

Những bước để chuyển câu có tân ngữ thành câu bị động:

  • Xác định tân ngữ mà bạn muốn chuyển 
  • Chuyển tân ngữ đó lên làm chủ ngữ 
  • Động từ chuyển từ thể chủ động sang thể bị động 
  • Chuyển chủ ngữ ở câu chủ động xuống cuối và thêm “by” đằng trước. 
Tân ngữ là gì
Cách dùng tân ngữ trong câu bị động

Ví dụ minh hoạ: He opens the door. (Anh ấy mở cửa)

  1. Xác định tân ngữ muốn chuyển là: “the door” 
  2. Chuyển tân ngữ lên đầu thành chủ ngữ: “The door” 
  3. Động từ chuyển từ thể chủ động sang bị động: The door is opened…
  4. Chuyển chủ ngữ ở câu chủ động xuống cuối câu và thêm “by”:

→ The door is opened by him

Chúng ta được một câu bị động hoàn chỉnh đó là: “The door is opened by him.” 

6. Bài tập vận dụng tân ngữ tiếng Anh

Bài tập

Bài tập 1

  1. (Nam) has a younger sister
  2. (Linh) is from England
  3. (Huy) is riding his motorbike 
  4. (The motorbikes) are in the garage
  5. (My sister and I) are cooking a meal 
  6. (The cat) is eating
  7. (The books) are on the table 
  8. (The car) is black

Bài tập 2. Điền đại từ thích hợp thay thế cho danh từ trong ngoặc

  1. (Huy) is dancing.
  2. (The car) is black.
  3. (The books) are on the table.
  4. (The cat) is eating.
  5. (My sister and I) are cooking a meal.
  6. (The motorbikes) are in the garage.
  7. (Nam) is riding his motorbike.
  8. (Linh) is from England.
  9. (Nam) has a younger sister.

Bài tập 3. Điền đại từ thích hợp vào chỗ trống

  1. ……….am fishing now.
  2. ………. are listening to the radio.
  3. Are………. from Hoi An?
  4. ………. is going to the Zoo.
  5. ………. are cooking the duck.
  6. ………. was a nice day.
  7. ………. are watching tennis.
  8. Is ………. Linh’s sister?
  9. ………. are playing in the house.
  10. Are ………. in the market?

Đáp án 

Bài tập 1

  1. He has a younger sister. -> (“Nam” là tên đàn ông ngôi thứ 3 số ít. “He” sẽ là đại từ chủ ngữ)
  2. She is from England. -> (“Linh” là tên phụ nữ, ngôi thứ 3 số ít. “He” được dùng làm đại từ chủ ngữ) 
  3. He is riding his motorbike. -> (“Nam” là tên người đàn ông, ngôi thứ 3 số ít. “He” sẽ được dùng làm đại từ chủ ngữ)
  4. They are in the garage. -> (“The motorbikes” có “s” là số nhiều nên chúng ta sẽ dùng “They” làm đại từ chủ ngữ của câu) 
  5. We are cooking a meal. -> (“My sister and I” là 2 người – số nhiều nên dùng “We” làm đại từ chủ ngữ)
  6. It is eating. -> (“The cat” là một con vật nuôi trong nhà, nó có thể được gọi là “he”, “she” nhưng trong trường hợp này chúng ta không biết giới tính của nó, nên sẽ sử dụng “It” làm đại từ chủ ngữ)
  7. They are on the table. -> (“The books” là số nhiều. “They” sẽ là đại từ chủ ngữ làm chủ ngữ trong câu)
  8. It is black -> (“The car” là một vật. “It” là đại từ chủ ngữ làm chủ ngữ trong câu)

Bài tập 2

  1. He is dancing. (Anh ấy đang nhảy.) –> “Huy” sẽ được đề cập đến là “He”: đại từ chủ ngữ ở ngôi thứ 3 số ít làm chủ ngữ cho câu.
  2. It is black. (Nó màu đen.) –> “The car” là một vật. “It” là đại từ chủ ngữ làm chủ ngữ trong câu.
  3. They are on the table. (Chúng đang ở trên bàn.) –> “The books” là số nhiều, “They” sẽ là đại từ chủ ngữ làm chủ ngữ trong câu.
  4. It is eating. (Nó đang ăn.) –> “The cat” là một con vật nuôi trong nhà, nó có thể được gọi là “he” hoặc “she” nhưng trong trường hợp này chúng ta không biết giới tính của nó nên chúng ta sẽ sử dụng “It” làm đại từ chủ ngữ.
  5. We are cooking a meal. (Chúng tôi đang nấu một bữa ăn.) –> “My sister and I” là 2 người – số nhiều nên dùng “We” làm đại từ chủ ngữ
  6. They are in the garage. (Chúng đang ở trong gara.) –> “The motorbikes” có “s” là số nhiều nên chúng ta sẽ sử dụng “They” làm đại từ chủ ngữ của câu.
  7. He is riding his motorbike. (Anh ấy đang lái chiếc xe máy của anh ấy.) “Nam” là tên đàn ông, ngôi thứ 3 số ít. “He” sẽ được sử dụng làm đại từ chủ ngữ.
  8. She is from England. (Cô ấy đến từ nước Anh.) –> “Linh” là tên phụ nữ, ngôi thứ 3 số ít. Vậy “She” sẽ là đại từ chủ ngữ.
  9. He has a younger sister. (Anh ấy có một người em gái.) “Nam” là tên đàn ông, ngôi thứ 3 số ít. Vậy “He” sẽ là đại từ chủ ngữ.

Bài tập 3

  1. I am fishing now.
  2. We are listening to the radio.
  3. Are you from Hoi An?
  4. He/She is going to the Zoo.
  5. They are cooking the duck.
  6. It was a nice day.
  7. We are watching tennis.
  8. Is she Linh’s sister?
  9. You are playing in the house.
  10. Are they in the market?

Bài viết trên đây là toàn bộ kiến thức cơ bản và dễ hiểu nhất về tân ngữ là gì trong tiếng Anh mà duhoctms.edu.vn muốn chia sẻ với các bạn. Hy vọng tân ngữ trong tiếng Anh sẽ không còn là chủ điểm gây rối cho bạn. Chúc các bạn học tốt.

Bình luận

Bình luận