Giao tiếp tiếng Anh công sở cực kỳ đơn giản

Trong công ty lớn, đặc biệt là các doanh nghiệp thuộc các tập đoàn nước ngoài, việc giao tiếp tiếng Anh công sở là việc làm cần thiết. Điều này sẽ giúp cho quá trình trao đổi các thông tin dễ dàng, thuận tiện và đầy đủ hơn. Vì vậy, hãy cùng duhoctms.edu.vn tham khảo ngay 100+ mẫu câu giao tiếp tiếng Anh văn phòng thông dụng nhất nhé!

1. Các tình huống giao tiếp tiếng Anh công sở thông dụng

1.1. Mẫu câu tiếng Anh nơi công sở giao tiếp với khách hàng, đối tác

Tiếng Anh công sở dùng khi làm việc với đối tác

  • Here’s my business card ➛ Đây là danh thiếp của tôi.
  • Sorry but he’s with a customer at the moment ➛ Xin lỗi nhưng anh ấy hiện giờ đang tiếp khách hàng.
  • I’ll be with you in a moment, thanks. ➛ Một lát nữa tôi sẽ làm việc với anh/chị, cảm ơn.
  • Sorry to keep you waiting. ➛ Xin lỗi tôi đã bắt anh/ chị phải chờ.
  • Good morning, Sir/ Madam. ➛ Do you need any help? Xin chào quý khách. Anh/chị có cần giúp gì không ạ?
Giao tiếp tiếng anh công sở
Tiếng Anh công sở dùng khi làm việc với đối tác
  • Can I help you? ➛ Tôi có thể giúp gì được anh/chị?
  • Good afternoon. Have a good day. What can I do for you. ➛ Xin chào. Chúc bạn một buổi chiều vui vẻ. Tôi có thể làm gì giúp anh chị?
  • I’m honored to meet you. ➛ Thật vinh hạnh được gặp anh/chị.
  • Sorry to keep you waiting. ➛ Xin lỗi tôi đã bắt anh/chị phải chờ.
  • Will you wait a moment, please? ➛ Xin anh/chị vui lòng chờ một chút có được không?
  • You are welcomed to visit our company. ➛ Chào mừng anh/chị đến thăm công ty.
  • May I introduce myself? ➛ Tôi có thể giới thiệu về bản thân mình được chứ?
  • Let’s get down to the business, shall we? ➛ Chúng ta bắt đầu thảo luận công việc được chứ?
  • Can we meet (up) to talk about…? ➛ Chúng ta có thể gặp nhau để nói về…không?
  • Shall we make it 2 o’clock? ➛ Chúng ta hẹn gặp lúc 2 giờ được không?
  • I hope to visit your factory. ➛ Tôi hy vọng được tham quan nhà máy của anh.
  • This is my name card. ➛ Đây là danh thiếp của tôi.
  • I hope to conclude some business with you. ➛ Tôi hi vọng có thể ký kết làm ăn với anh/chị.
  • We’ll have the contract ready for signature. ➛ Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng hợp đồng cho việc ký kết.
  • How long has your company been established? ➛ Công ty anh/chị được thành lập bao lâu rồi?
  • How many departments do you have? ➛ Công ty anh/chị có bao nhiêu phòng ban?
  • How many employees do you have? ➛ Công ty anh/chị có bao nhiêu nhân viên?
  • Can I have a look at the production line? ➛ Anh/Chị có thể cho tôi xem dây chuyền sản xuất được không?
  • I’m in sales department. ➛ Tôi làm ở bộ phận bán hàng.
  • How long does it take you to get to work? ➛ Anh/Chị đi đến cơ quan làm việc mất bao lâu?
  • How do you get to work? ➛ Anh/Chị đến cơ quan bằng phương tiện gì?
  • Here’s my business card. ➛ Đây là danh thiếp của tôi.
  • What time does the meeting start? ➛ Mấy giờ cuộc họp bắt đầu?
  • What time does the meeting finish? ➛ Mấy giờ thì cuộc họp kết thúc?

Mẫu câu tiếng Anh dùng để giới thiệu sản phẩm

  • These items are on sale today ➛ Những mặt hàng này đang được giảm giá hôm nay.
  • This is our newest design. ➛ Đây là thiết kế mới nhất của chúng tôi.
  • This item is best seller. ➛ Đây là mặt hàng bán chạy nhất.
  • Let me show you some of what we have. ➛ Để tôi giới thiệu tới bạn một vài món đồ chúng tôi có.
  • I’m sorry. This model has been sold out. How about this one? ➛ Rất tiếc, mẫu này đã được bán hết. Còn sản phẩm này thì sao?
  • Is it for a girl or a boy?/ Is it for men for women? ➛ Bạn đang tìm đồ cho bé trai hay bé gái?/ đàn ông hay phụ nữ?
  • What colour are you looking for? ➛ Bạn muốn tìm màu sắc nào?
  • What size do you want? ➛ Bạn muốn tìm kích cỡ nào?

1.2. Tiếng Anh cho dân công sở giao tiếp với đồng nghiệp

Tiếng Anh giao tiếp công sở sẽ giúp cho các mối quan hệ của bạn trở nên tốt hơn. Vì vậy, trong phần này duhoctms.edu.vn sẽ tổng hợp đến bạn những mẫu câu đơn giản mà bạn có thể học thuộc và rèn luyện nhanh chóng.

Giao tiếp tiếng anh công sở
Tiếng Anh cho dân công sở giao tiếp với đồng nghiệp

Một số câu chào hỏi với đồng nghiệp bằng Tiếng Anh

  • Good morning/ Good afternoon ➛ Chào buổi sáng/ chào buổi chiều.
  • How is it going/ How are you, today/ How everything? ➛ Hôm nay bạn thế nào?
  • I’m fine, thanks/ Good/ Very well/ Not bad ➛ Tôi ổn, cảm ơn/ Tốt/ Rất tốt/ Không tệ
  • How was your weekend ➛ Ngày cuối tuần của bạn diễn ra như thế nào?
  • How long have you worked here? ➛ Bạn làm việc ở đây bao lâu rồi?
  • I’m going out for lunch and I’ll be back at 1h30 ➛ Tôi sẽ ra đi ăn trưa ở bên ngoài và sẽ quay lại vào lúc 1h30
  • The traffic was terrible today, right? ➛ Giao thông hôm nay thật kinh khủng nhỉ?
  • How do you get to work? ➛ Anh/chị đến cơ quan bằng phương tiện gì?

Mẫu câu giao tiếp, chào hỏi với đồng nghiệp mới

  • Glad to meet you/ Nice to meet you ➛ Tôi rất vui vì được làm quen với bạn.
  • Where’s your department? ➛ Anh/ chị làm việc ở phòng ban nào vậy ạ?
  • What’s your position? ➛ Vị trí của bạn là gì?
  • I’m an Intern in the Marketing Department ➛ Em là thực tập sinh trong bộ phận tiếp thị.

Các mẫu câu dùng trong công việc nơi công sở

  • Can I see the report again? ➛ Tôi có thể xem lại báo cáo được không?
  • I’ll be with you in a moment ➛ Một lát nữa tôi sẽ trao đổi với bạn sau.
  • I’m so sorry, but there is a problem with my computer ➛ Tôi thật sự xin lỗi nhưng, máy tính của tôi đang có vấn đề.
  • Send me email right now, please ➛ Làm ơn gửi tôi email ngay bây giờ.
  • I think I need the contract in 3 days ➛ Tôi nghĩ rằng tôi cần hợp đồng này trong ba ngày tới.
  • When does the meeting start? ➛ Cho tôi hỏi, khi nào thì cuộc họp bắt đầu?
  • Where can I find the photocopier/meeting room/ anything else? ➛ Tôi có thể tìm thấy máy phô tô/ phòng họp/…ở đâu?
  • He isn’t in today. ➛ Anh ấy không có mặt hôm nay.
  • I’ll be with you in a moment. ➛ Một lát nữa tôi sẽ trao đổi với bạn.
  • Can I see the report? ➛ Tôi có thể xem báo cáo được không?
  • I have just left the file on the desk. ➛ Tôi vừa mới để tập tài liệu trên bàn.

Mẫu câu Tiếng Anh hỏi thăm đồng nghiệp

  • How do you get to work? ➛ Bạn đi làm bằng gì?
  • Where’s your address? ➛ Địa chỉ của bạn ở đâu?
  • How long have you worked here? ➛ Bạn làm ở đây được bao lâu rồi?
  • What are your strengths or weaknesses? ➛ Điểm mạnh và điểm yếu của bạn là gì?
  • Would you like to go out with me? ➛ Bạn có muốn ra ngoài cùng tôi không?
  • Are you going to travel in this summer? ➛ Bạn có dự định đi du lịch trong mùa hè này không?

1.3. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp văn phòng sử dụng khi thảo luận, đưa ý kiến

Trong quá trình làm việc, những vấn đề tranh luận sẽ xuất hiện rất nhiều. Vì vậy, dưới đây là một số mẫu câu dành cho dân văn phòng khi muốn trình bày ý kiến, thảo luận với đồng nghiệp.

Mẫu câu tiếng Anh nơi công sở thể hiện sự đồng tình

  • I completely/ absolutely agree with you. ➛ Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn
  • There is no doubt about it that… ➛ Hoàn toàn không có nghi ngờ gì về điều đó…
  • I couldn’t agree more. ➛ Tôi không thể đồng ý hơn được nữa
  • I completely agree. ➛ Tôi hoàn toàn đồng ý
  • Of course. ➛ Tất nhiên
  • Yes, I agree. ➛ Vâng, tôi đồng ý
  • I think so too. ➛ Tôi cũng nghĩ vậy
  • That’s a good idea. ➛ Đó là một ý kiến hay
  • I’d go along with that. ➛ Tôi thuận theo điều đó
  • That’s true. ➛ Đúng đấy
  • I agree with you entirely. ➛ Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn
  • Great! ➛ Tuyệt
  • Absolutely! ➛ Chắc chắn rồi
  • Okay! ➛ Được
  • That might be a good idea. ➛ Đó có thể là một ý kiến hay
  • That sounds like a fine idea. ➛ Nó có vẻ là một ý tưởng hay.
Giao tiếp tiếng anh công sở
Mẫu câu tiếng Anh nơi công sở thể hiện sự đồng tình

Câu Tiếng Anh giao tiếp văn phòng thể hiện sự phản đối, không đồng ý

  1. Never! ➛ Không bao giờ
  2. I totally disagree. ➛ Tôi hoàn toàn phản đối
  3. I’m afraid, I can’t agree with you. ➛ Tôi e là tôi không thể đồng tình với bạn
  4. Are you kidding? ➛ Bạn đang giỡn đấy à
  5. I’m sorry, but I disagree. ➛ Rất tiếc nhưng tôi không đồng ý
  6. That’s not entirely true. ➛ Cái đó hoàn toàn không đúng
  7. That’s not the same thing at all. ➛ Không phải lúc nào cũng như vậy
  8. It’s out of question. ➛ Điều đó là không thể
  9. That’s probably not such a good idea. ➛ Đó có lẽ không phải là ý kiến hay
  10. Sorry, but I’d rather not. ➛ Xin lỗi, nhưng tôi không muốn
  11. No way! ➛ Không đời nào

Mẫu câu dùng để nêu quan điểm trong giao tiếp bằng Tiếng Anh

  • The members of a team should work towards a common objective. ➛ Các thành viên của một nhóm nên làm việc theo cùng 1 mục đích chung.
  • Team spirit is the most important factor to win victory. ➛ Tinh thần đồng đội là yếu tố quan trọng nhất để dành chiến thắng.
  • The team helps individuals develop within the team. ➛ Cả nhóm sẽ giúp cho mọi cá nhân cùng phát triển.
  • Team members should cooperate fully with each other. ➛ Các thành viên trong nhóm nên hợp tác cùng nhau.
  • I am glad to introduce all of you to the new member of our group. ➛ Tôi rất vui khi giới thiệu với tất cả các bạn về các thành viên mới trong nhóm của chúng ta.
  • That sounds great! ➛ Nghe có vẻ tuyệt đấy!
  • We’re glad you join us. ➛ Chúng tôi rất vui khi có bạn cùng tham gia.
  • Can we talk a little bit about the project? ➛ Chúng ta có thể nói một chút ít về dự án không?
  • Today we will talk about the new marketing plans. ➛ Ngày hôm nay chúng ta sẽ bàn về các kế hoạch marketing mới.
  • My opinion is … ➛ Ý kiến của tôi là…
  • In my point of view… ➛ Theo quan điểm của tôi.
  • According to the report… ➛ Theo báo cáo này.
  • That concludes the formal part of my presentation. ➛ Phần chính trong phần trình bày của tôi đến đây là kết thúc.
  • I’d be very interested to hear your comment. ➛ Tôi cảm thấy hứng thú để nghe ý kiến của bạn.
  • I have a question I would like to ask. ➛ Tôi có một câu hỏi muốn đặt ra.
  • Now I’d like to answer your question. ➛ Bây giờ tôi sẽ trả lời câu hỏi của bạn.
  • Thank you for listening. ➛ Cảm ơn vì đã lắng nghe.

1.4. Tiếng Anh giao tiếp nơi công sở dùng khi đi trễ hoặc cần xin nghỉ phép

Mẫu câu tiếng Anh dùng trong tình huống đi làm trễ

  1. Ms. Anna, why are you so late? ➛ Ms. Anna, tại sao cô lại đến trễ như vậy?
  2. Where is she? ➛ Cô ấy đâu rồi?
  3. He’s late again. ➛ Anh ấy lại trễ nữa rồi.
  4. Traffic is probably holding him up. ➛ Có thể anh ấy bị kẹt xe.
  5. Well, the train should not be late. ➛ Chà, đi xe lửa thì không thể trễ được.
  6. Sorry.I’m late. ➛ Xin lỗi. Tôi đến trễ.
  7. May I come in? ➛ Tôi có thể vào được không?
  8. I’m sorry.I got stuck in traffic. ➛ Tôi xin lỗi. Tôi bị kẹt xe.
  9. It’s too difficult to park your car in the city. ➛ Rất khó để tìm chỗ đậu xe hơi trong thành phố này.
  10. My car broke down, and I had to wait for the mechanics to come and fix the problem. ➛ Ô tô của tôi bị hỏng, và tôi phải đợi thợ sửa xe đến để giải quyết vấn đề của xe.

Mẫu câu Tiếng Anh dùng xin nghỉ phép

  1. I got an afternoon off and went to the ball game. ➛ Tôi xin nghỉ buổi chiều để đi xem trận bóng.
  2. Wouldn’t it be possible for me to take the day off this Friday?. ➛ Thứ sáu này tôi xin nghỉ một ngày được không?
  3. I’m asking for three-day personal leave for my wife’s labor. ➛ Tôi muốn xin nghỉ 3 ngày vì vợ tôi sắp sinh em bé.
  4. I need tomorrow off. ➛ Tôi muốn nghỉ làm ngày mai.
  5. I’m afraid I’m not well and won’t be able to come in today. ➛ Tôi e là tôi không được khỏe nên hôm nay không thể đến cơ quan được.
  6. I need a sick leave for two days. ➛ Tôi muốn xin nghỉ bệnh 2 ngày.
  7. I want to take a day off to see a doctor. ➛ Tôi muốn nghỉ một ngày để đi bác sĩ.
  8. I’m afraid I’m going to have to pull a sick today. ➛ Tôi e rằng tôi xin nghỉ bệnh hôm nay.

1.5. Mẫu câu giao tiếp cho dân văn phòng khi đi dự tiệc công ty, dự hội thảo

Mẫu câu chào hỏi trong buổi tiệc, hội thảo các doanh nghiệp

  • Good morning! ➛ Xin chào!
  • My name is Cao Giang. Please call me Giang. ➛ Tên tôi là Cao Giang. Xin hãy gọi tôi là Giang.
  • I’m Minh. I’m in production department.I supervise quality control. ➛ Tôi là Minh. Tôi thuộc bộ phận sản xuất. Tôi giám sát và quản lý chất lượng.
Giao tiếp tiếng anh công sở
Mẫu câu giao tiếp cho dân văn phòng khi đi dự tiệc công ty, dự hội thảo
  • I’m calling from ABC company. ➛ Tôi gọi từ công ty ABC.
  • I have 4 years experience at accountant position. ➛ Tôi có 4 năm kinh nghiệm tại vị trí nhân viên kế toán.
  • With my strong academic background, I’m capable and competent. ➛ Với nền tảng kiến thức vững chắc, tôi thấy mình có đủ năng lực và đủ khả năng cạnh tranh.
  • What do you do? ➛ Công việc của anh là gì?
  • I’m an English teacher. ➛ Tôi là một giáo viên tiếng Anh.
  • What’s your company name? ➛ Tên công ty của bạn là gì?
  • Please give me your name card. ➛ Vui lòng cho tôi thẻ danh thiếp của bạn.
  • Hello! I’m a new staff in marketing department. ➛ Xin chào! Tôi là nhân viên mới ở phòng marketing.
  • Would you like to leave any message? ➛ Anh có muốn để lại tin nhắn gì không?
  • Do you have an appointment with my director? ➛ Cô có cuộc hẹn với giám đốc của tôi không?
  • Thank you so much! ➛ Cảm ơn rất nhiều!

Mẫu câu giao tiếp dùng khi đi dự tiệc công ty

  • It was very kind of you to invite us. ➛ Anh thật tốt bụng khi đã mời chúng tôi.
  • I hope you enjoy the party. ➛ Tôi hy vọng anh thích bữa tiệc này.
  • This is the party for you. Let’s enjoy it. ➛ Đây là bữa tiệc dành cho anh. Hãy tận hưởng nó.
  • Could you introduce me to her? ➛ Anh có thể giới thiệu tôi với cô ấy không?
  • Can I sit here with you? ➛ Tôi có thể ngồi đây với anh không?
  • This is a buffet party. ➛ Đây là một bữa tiệc đứng.
  • Do you enjoy this kind of party? ➛ Anh có thích loại tiệc như thế này không?
  • I’m happy to host this dinner party in honor of our friends. ➛ Tôi rất hạnh phúc khi tổ chức bữa tiệc tối này để tỏ lòng trân trọng tới những người bạn của chúng ta.
  • They look really great! ➛ Chúng trông thật tuyệt!
  • This is the most beautiful desserts I’ve ever seen in my life. ➛ Đây là món tráng miệng đẹp nhất mà tôi từng thấy trong đời.
  • Thank you for inviting me. ➛ Cảm ơn anh vì đã mời tôi.
  • This is the best party I have ever taken part. ➛ Đây là bữa tiệc tuyệt nhất mà tôi đã từng tham dự.

1.6. Giao tiếp Tiếng Anh công sở với mẫu câu chia buồn/ chia vui

Mẫu câu chia buồn với đồng nghiệp

  • My deepest sympathy in your own great loss. ➛ Tôi xin chia buồn sâu sắc với mất mát của bạn.
  • I was told about it, I felt very sad. ➛ Tôi mới nghe chuyện đó, và tôi thực sự rất buồn.
  • I am very sorry to hear about your own loss. ➛ Mình thực sự buồn về sự mất mát của bạn.
  • My sympathy goes to your husband and you from the bottom of my heart. ➛ Tôi xin chia buồn với gia đình cậu từ tận đáy lòng mình.
  • I was heartbroken by this sad news. ➛ Tôi dường như đứng tim khi nghe thấy tin buồn này.
  • Could the knowledge that somebody shares your sorrow be a solace to you. ➛ Tôi ước mình có thể chia sẻ nỗi buồn với bạn.
  • Please accept my deepest sympathies. ➛ Xin nhận lời cảm thông sâu sắc nhất của tôi.
  • I share your loss and send you my deepest sympathy. ➛ Tôi cảm thông với mất mát của bạn và hi vọng sẽ được chia sẻ nó.
  • Don’t be discouraged. ➛ Xin gia đình đừng quá đau buồn.
  • I’m here for you if anything is needed. ➛ Tôi sẽ ở đây nếu bạn cần bất kỳ điều gì.
  • I am really sorry this had to happen. ➛ Tôi rất lấy làm tiếc điều đã phải xảy ra đó.
  • I hope you will get better soon. ➛ Tôi hi vọng cậu sẽ sớm khỏe lại.
  • May I express my sincere condolences to you on your father’s death. ➛ Tôi xin chân thành chia buồn vì sự ra đi của bố anh!

Mẫu câu san sẻ niềm vui với đồng nghiệp

  • I heartily congratulate you on your promotion. ➛ Tôi trân trọng chúc mừng việc anh được thăng chức.
  • Congratulations on your marriage. ➛ Tôi xin chân thành chúc mừng hạnh phúc của bạn.
  • Congratulations on your new baby. ➛ Xin chúc mừng gia đình anh đã chào đón em bé mạnh khỏe.
  • I would like to propose a toast to Jim. ➛ Tôi xin nâng cốc chúc mừng Jim.
  • Cheer up! ➛ Hãy cùng vui vẻ lên nào!

1.7. Mẫu câu tiếng Anh giải quyết khiếu nại trong công sở

Mẫu câu khiếu nại hay gặp từ khách hàng

  • We think we have got a complaint to make. ➛ Chúng tôi nghĩ rằng, chúng tôi cần cần khiếu nại về vài điều.
  • We will write a complaint to the proprietor of the hotel. ➛ Chúng tôi sẽ gửi đơn khiếu nại đến chủ của khách sạn này.
  • I will write to the complaint department about the service in the hotel on the tour. ➛ Tôi viết đơn khiếu nại về việc cách thức phục vụ của khách sạn mà tôi ở trong chuyến đi.
  • Would you find dealing with these complaints is a problem? ➛ Cậu có thấy việc phải giải quyết các khiếu nại lại là 1 vấn đề không?

Mẫu câu giải quyết với các khiếu nại

Giao tiếp tiếng anh công sở
Mẫu câu tiếng Anh giải quyết khiếu nại trong công sở
  • So far I haven’t had any complaints like this. ➛ Từ trước giờ tôi chưa nhận được những lời khiếu nại nào tương tự như thế này.
  • Conducting investigations and mediation in connection with the complaints. ➛ Đối với các kiểu khiếu nại như thế này, chúng ta cần phải tiến hành kiểm tra kỹ càng và dàn xếp ổn thỏa.
  • Your complaint must be made through the proper channels. ➛ Tất cả các khiếu nại cần phải thông qua những đường thích hợp.
  • I am capable of handling complaints. ➛ Tôi có đủ năng lực để giải quyết các khiếu nại.
  • I think that Lan is too hot-headed to be made responsible for handling all customers’ complaints. ➛ Tôi cho rằng Lan quá nóng tính để có thể hoàn toàn chịu trách nhiệm khi giải quyết các khiếu nại của tất cả các khách hàng.
  • Any complaint about the quality of my goods can be quickly handled by local branches. ➛ Nếu có bất cứ khiếu nại nào về chất lượng trong các mặt hàng của tôi đều được các chi nhánh địa phương tìm cách giải quyết nhanh chóng.

2. Từ vựng tiếng Anh chủ đề văn phòng, công sở cơ bản

2.1. Vật dụng văn phòng phẩm

  • Binder 🠚 Bìa rời, để giữ giấy tờ
  • File folder 🠚 Bìa hồ sơ cứng
  • Marker 🠚 Bút lông
  • Ink 🠚 Mực, mực in
  • Carbon pad 🠚 Giấy than
  • Rubber band 🠚 Dây thun
  • File 🠚 Hồ sơ, tài liệu
  • Pin 🠚 Cái ghim giấy
  • Push pin 🠚 Cái ghim giấy lớn
  • Correction 🠚 Bút xóa
  • Card visit 🠚 Danh thiếp
  • Massive tape 🠚 Băng keo bản lớn
  • Highlighter 🠚 Bút dạ quang
  • Envelope 🠚 Bao thư
  • Photocopier 🠚 Máy phô-tô
  • Scotch tape 🠚 Băng keo trong
  • Fax 🠚 Máy fax
  • Glue stick 🠚 Keo khô
  • Tape 🠚 Băng dính
  • Liquid glue 🠚 Keo lỏng
  • Glue 🠚 Keo
  • Printer 🠚 Máy in
  • Calendar 🠚 Lịch
  • Projector 🠚 Máy chiếu
  • Smoke detector 🠚 Thiết bị dò khói và báo động
  • Organizer 🠚 Khay sắp xếp
  • Desk lamp 🠚 Cái đèn bàn
  • Air conditioner 🠚 Máy điều hòa không khí
  • Calculator 🠚 Máy tính
  • Scissors 🠚 Kéo cắt giấy
  • Pen 🠚 Cây bút
  • Notebook 🠚 Sổ ghi chép
  • Air vent 🠚 Ống thông gió
  • Roof vent 🠚 Ống thông gió trên mái

2.2. Từ vựng chỉ các phòng ban trong công ty

  • Department 🠚 Phòng, ban
  • Research & Development department 🠚 Phòng ban chuyên nghiên cứu và phát triển
  • Audit department 🠚 Phòng ban kiểm toán
  • Customer Service department 🠚 Phòng ban Chăm sóc Khách hàng
  • Sales department 🠚 Phòng kinh doanh
  • Administration department 🠚 Ban hành chính
  • Financial department 🠚 Phòng tài chính
Giao tiếp tiếng anh công sở
Từ vựng chỉ các phòng ban trong công ty
  • Human Resources department 🠚 Ban nhân sự
  • Quality department 🠚 Phòng ban quản lý chất lượng
  • Accounting department 🠚 Phòng kế toán
  • Meeting room 🠚 Phòng họp

2.3. Cụm từ tiếng Anh liên quan đến chức vụ

  • Worker 🠚 Công nhân
  • The board of directors 🠚 Hội đồng quản trị
  • Shareholder 🠚 Cổ đông
  • Chairman 🠚 Chủ tịch
  • CEO-Chief Executives Officer 🠚 Giám đốc điều hành, tổng giám đốc
  • Director 🠚 Giám đốc
  • Assistant manager 🠚 Trợ lý giám đốc
  • Deputy/vice director 🠚 Phó giám đốc
  • Head of department 🠚 Trưởng phòng
  • Deputy of department 🠚 Phó phòng
  • Manager 🠚 Quản lý
  • Team leader 🠚 Trưởng nhóm
  • Employee 🠚 Nhân viên
  • Trainee 🠚 Nhân viên tập sự

2.4. Từ vựng tiếng Anh văn phòng liên quan đến chế độ, phúc lợi

  • Salary 🠚 Lương
  • Sick leave 🠚 Nghỉ ốm
  • Travel expenses 🠚 Chi phí đi lại
  • Promotion 🠚 Thăng chức
  • Maternity leave 🠚 Nghỉ thai sản
  • Salary increase 🠚 Tăng lương
  • Working hours 🠚 Giờ làm việc
  • Health insurance 🠚 Bảo hiểm y tế
  • Resign 🠚 Từ chức
  • Pension scheme 🠚 Chế độ lương hưu
  • Agreement 🠚 Hợp đồng
  • Holiday entitlement 🠚 Chế độ ngày nghỉ được hưởng

2.5. Từ vựng liên quan đến hình thức công việc

  • Part-time 🠚 Nhân viên làm bán thời gian
  • Temporary 🠚 Nhân viên tạm thời
  • Full- time 🠚 Nhân viên làm toàn thời gian
  • Permanent 🠚 Nhân viên dài hạn
  • Starting date 🠚 Ngày bắt đầu
  • Ending date 🠚 Ngày kết thúc

3. Mẫu hội thoại Tiếng Anh giao tiếp văn phòng, công việc

3.1 Tình huống 1: Gặp gỡ đối tác

A: Hello, are you Mr. Bean‘s secretary? I have an appointment with him at 2 p.m. Please, check his schedule!

B: Yes. I’m the Sales Manager’s private secretary, Mr. Bean. I checked again today‘s schedule. This appointment is right, but I’m sorry. Our manager had just had a news conference in the corporations that weren’t notified before. I’m afraid he won’t be able to meet you as promised.

Giao tiếp tiếng anh công sở
Mẫu hội thoại Tiếng Anh giao tiếp văn phòng, công việc

A: Let me have a look at if he is available!

B: About 4 p.m he will come back here, but I think: do you mind coming at 9 tomorrow morning? It’s the best time. Now, if you wait here, you will spend a lot of time waiting and I don’t know when our manager will complete his work.
A: All right, I will come again tomorrow morning.

B: Please tell me a little bit about your information and the main reason you come here! I’ll help you get back to the manager.

A: I’m Sales Manager in A Construction Company, I want to discuss the issue of investment in this project, the percent of the profit and the more problems…

B: I get it. I wrote your suggestions. See you tomorrow morning. Thank you so much.

A: Thanks you!

3.2. Tình huống 2: Giao tiếp chào hỏi nhân viên mới

N: Good morning! Nice to meet you.

O: Good morning! You are….

N: May I introduce myself? I’m Giang. I’m new here.

O: Oh. What’s your position?

N: I’m an office worker in the Human Resource Department. What’s your name?

O: I’m Tran Manh Dung. Please call me Dung. I’m in the IT Department.

N: Yes. How long have you worked there?

O: For 2 years. So, if you have any problem related to IT, please call me.

N: Yes. Thank you! I’m new, so I want to be received your help with work.

O: No problem. Where are you going to have lunch?

N: Uhmm… I don’t have any plans for lunch. Could you suggest some places?

O: You can have lunch at Café on 13th floor or go out with me.

N: If you don’t mind, I’m willing to go with you for lunch.

O: Really? This is my honor to go with a beautiful girl.

N: Thank you!

O: OK. See you at 11:30 a.m in front of the gate.

N: OK. Have a good working day!

O: You too.

4. Mẹo sử dụng tiếng Anh giao tiếp công sở thành thạo

Việc giao tiếp tiếng Anh công sở trôi chảy, chuẩn xác cũng cần phải có phương pháp phù hợp. Bên dưới là một số tips mà duhocts.edu.vn muốn chia sẻ đến quý bạn đọc:

  • Tự luyện tập: Tận dụng những khoảng thời gian rảnh rỗi để luyện nói, ghi nhớ từ vựng tiếng Anh thường xuyên.
  • Trao đổi tích cực: Việc nói chuyện bằng tiếng Anh cùng với đồng nghiệp sẽ giúp bạn cải thiện khả năng nghe, nói đáng kể.
  • Tham gia khóa học: Ngày nay, những lớp ôn luyện giao tiếp cấp tốc được rất nhiều trung tâm chú trọng và tập trung phát triển. Do vậy, các bạn cũng có thể đăng ký để cải thiện năng lực nhanh chóng.

Trên đây là toàn bộ kiến thức về giao tiếp tiếng Anh công sở đã được duhoctms.edu.vn đã tổng hợp. Chúng tôi mong rằng các kiến thức sẽ hữu ích với quý bạn đọc. Hơn nữa, nếu các bạn có nhu cầu cải thiện trình độ năng lực cấp tốc thì hãy đăng ký ngay Tại đây. Chúc các bạn học tốt.

Bình luận

Bình luận