150 cách đặt biệt danh cho người yêu bằng tiếng Anh

Những người yêu nhau thường sẽ gọi nhau bằng những cái tên thân mật, vô cùng đặc biệt để không bị trùng lặp với bất kỳ ai. Ngoài những biệt danh bằng tiếng Việt thì nhiều bạn vẫn lựa chọn đặt biệt danh cho người yêu bằng tiếng Anh để cảm thấy thật ngọt ngào, lãng mạn khi trò chuyện với nhau. Bên dưới, duhoctms.edu.vn đã tổng hợp đầy đủ cho bạn những biệt danh ngọt ngào, thú vị mời các bạn tham khảo.

1. Đặt biệt danh cho người yêu bằng tiếng Anh là nữ

Biệt danh cho ny bằng tiếng Anh ẩn chứa nhiều ý nghĩa tốt đẹp giúp cho bạn bày tỏ tình cảm của bản thân đối với người con gái mình yêu thương.

1. Angel: Thiên thần. Cô ấy sẽ rất vui nếu biết được mình luôn là một thiên thần tốt đẹp thánh thiện trong lòng của bạn đấy.

2. Angel face: Gương mặt thiên thần.

3. Amore Mio: Người tôi yêu. Một biệt danh đơn giản như thế này thôi cũng đủ nói lên những tình cảm sâu đậm của chàng rồi.

4. Agnes: Tinh khiết, nhẹ nhàng.

đặt biệt danh cho người yêu bằng tiếng anh
Đặt biệt danh cho người yêu bằng tiếng Anh là nữ

5. Babe: Bé yêu. Dù bạn bao nhiêu tuổi thì trong lòng của chàng, bạn vẫn là những cô bé đáng yêu.

6. Beautiful: Xinh đẹp. Trong mắt của chàng, nàng luôn là một cô gái xinh đẹp đấy.

7. Bun: Ngọt ngào, bánh sữa nhỏ, bánh nho.

8. Binky: Rất dễ thương.

9. Button: Chiếc cúc áo, nhỏ bé và dễ thương.

10. Bear: Con gấu.

11. Bug Bug: Đáng yêu.

12. Chicken: Con gà.

13. Chiquito: Đẹp lạ kì.

14. Cuddle Bunch: Âu yếm.

15. Cuddles: Sự ôm ấp dễ thương.

16. Cuddly Bear: Con gấu âu yếm.

17. Charming: Đẹp, duyên dáng, yêu kiều, có sức quyến rũ, làm say mê.

18. Cutie Patootie: Dễ thương, đáng yêu.

19. Cherub: Tiểu thiên sứ, ngọt ngào, lãng mạn và hết sức dễ thương.

20. Cuppycakers: Ngọt ngào nhất thế gian.

21. Candy: Kẹo.

22. Cutie Pie: Bánh nướng dễ thương.

23. Doll: Búp bê.

24. Dearie: Người yêu dấu.

25. Everything: Tất cả mọi thứ.

26. Fruit Loops: Ngọt ngào, thú vị và hơi điên rồ.

27. Pamela: Ngọt ngào như mật ong.

28. Funny Hunny: Người yêu của chàng hề.

29. Gumdrop: Dịu dàng, ngọt ngào.

30. Lamb: Em nhỏ, đáng yêu và ngọt ngào nhất.

31. Sugar: Ngọt ngào.

32.Fluffer Nutter: Ngọt ngào, đáng yêu.

33. My Apple: Trái táo của anh.

34. Zelda: Hạnh phúc.

35. Madge: Một viên ngọc.

36. Twinkie: Tên của một loại kem.

37. Laverna: Mùa xuân.

38. Maia: Một ngôi sao.

39. Nadia: Niềm hi vọng.

40. Olga: Thánh thiện.

41. Patricia: Kiên nhẫn và đức hạnh.

42. Regina: Hoàng hậu.

43. Ruby: Viên hồng ngọc.

44. Rita: Viên ngọc quý.

45. Sharon: Bình yên.

46. Tanya: Nữ hoàng.

47. Thora: Sấm.

48. Zelene: Ánh mặt trời.

49. Quintessa: Tinh hoa.

50. Primrose: Nơi mùa xuân bắt đầu.

2. Những biệt danh tiếng Anh cho người yêu là nam

Đối với phái đẹp, họ luôn đặt cho người yêu của mình một cái tên thật độc đáo và thú vị để có thể bày tỏ tình cảm đối với “nửa kia” của mình. Các nàng hãy tìm kiếm và đặt đặt tên người yêu bằng tiếng Anh, chắc chắn nó sẽ gây ấn tượng cũng như ý nghĩa hơn nhiều đấy.

đặt biệt danh cho người yêu bằng tiếng anh
Những biệt danh tiếng Anh cho người yêu là nam

1. Book Worm: Anh chàng ăn diện.

2. Baby Boy: Chàng trai bé bỏng.

3. Boo: người già cả (Mang ý trêu đùa, hài hước).

4. Cookie: Bánh quy, ngọt và ngon.

5. Chief: Người đứng đầu.

6. Casanova: Quyến rũ, lãng mạn.

7. Captain: Liên quan đến biển.

8. Cowboy: Cao bồi, người ưa tự do và thân hình vạm vỡ, khỏe mạnh.

9. Cute Pants: Chiếc quần dễ thương.

10. Dumpling: Bánh bao.

11. Daredevil: Người táo bạo và thích phiêu lưu.

12.Duck: Con vịt.

13. Ecstasy: Mê ly, ngọt ngào.

14. Emperor: Hoàng đế.

15. Foxy: Láu cá.

16. Firecracker: Lý thú, bất ngờ.

17. Flame: Ngọn lửa.

18. Gorgeous: Hoa mỹ.

19. G-Man: Hoa mỹ, bóng bảy, rực rỡ.

20. Good Looking: Ngoại hình đẹp.

21. Giggles: Luôn tươi cười, vui vẻ.

22. Hero: Anh hùng, người dũng cảm.

23. Hercules: Khỏe khoắn.

24. Handsome: Đẹp trai.

25. Heart Throb: Sự rộn ràng của trái tim.

26. Hubby: Chồng yêu.

27. Jock: Yêu thích thể thao.

28. Jellybean: Kẹo dẻo.

29. Ice Man: Người băng, lạnh lùng.

30. Iron Man: Người Sắt, mạnh mẽ và quả cảm.

31. Jay Bird: Giọng hát hay.

32. Jammy: Dễ dàng.

33. Knight In Shining Armor: Hiệp sĩ trong bộ áo giáp sáng chói.

34. Marshmallow: Kẹo dẻo.

35. Ibex: Ưa thích sự mạo hiểm.

36. Sparkie: Tia lửa sáng chói.

37. Night Light: Ánh sáng ban đêm.

38. Monkey: Con khỉ.

39. My Sunshine: Ánh dương của tôi.

40. Misiu: Chú gấu Teddy cực chất.

41. Other Half: Không thể sống thiếu anh.

42. Prince Charming: Chàng hoàng tử quyến rũ.

43. Nemo: Không bao giờ đánh mất.

44. Rocky: Vững như đá, gan dạ, can trường.

45. Randy: Bất kham.

46. Lovey: Cục cưng.

47. Quackers: Dễ thương nhưng hơi khó hiểu.

48. Mooi: Một anh chàng điển trai.

49. Rum-Rum: Vô cùng mạnh mẽ như tiếng trống vang xa.

50. My All: Tất cả mọi thứ của tôi.

51. Sugar Lips: Đôi môi ngọt ngào.

3. Biệt hiệu cho người yêu bằng tiếng Anh hay, ý nghĩa cho cả 2 phái

Amanda (Dễ thương), Candy (Kẹo ngọt), Deorling (Cục cưng), Dora (Món quà),… Một vài biệt danh tiếng Anh dành cho người yêu cực kỳ đang yêu phải không nào? Cùng duhoctms.edu.vn tham khảo những biệt danh ý nghĩa và siêu dễ thương ngay bên dưới đây nhé.

đặt biệt danh cho người yêu bằng tiếng anh
Đặt biệt danh cho ny bằng tiếng Anh

Dưới đây là những biệt danh tiếng Anh cho người yêu cho người yêu bằng tiếng Anh dùng được cho cả nam và nữ.

1. Amore Mio: Người tôi yêu.

2. Abigail: Nguồn vui.

3. Agatha: Điều tốt đẹp.

4. Amanda: Dễ thương.

5. Anastasia: Người tái sinh.

6. Amazing One: Người gây bất ngờ, ngạc nhiên.

7. Beloved: Yêu dấu.

8. Bettina: Ánh sáng huy hoàng.

9. Coral: Viên đá nhỏ.

10. Dear Heart: Trái tim yêu mến.

11. Soul Mate: Anh/em là định mệnh.

12. Darling: Người mến yêu, thành thật, thẳng thắn, cởi mở.

13. Dora: Món quà.

14. Everything: Tất cả mọi thứ.

15. Peach: Quả đào.

16. Oreo: Bánh Oreo.

17. Hot Chocolate: Sô cô la nóng.

18. Honey Bee: Ong mật, siêng năng, cần cù.

19. Pup: Chó con.

20. Honey Badger: Người bán mật ong, ngoại hình dễ thương.

21. Pudding Pie: Bánh Pudding.

22. Snoochie Boochie: Quá dễ thương.

23. Favorite: Yêu thích.

24. Tammy: Hoàn hảo.

25. Zea: Lương thực.

26. Thalia: Niềm vui.

27. Hot Stuff: Quá nóng bỏng.

28. Pumpkin: Quả bí ngô.

29. Roxanne: Bình minh.

30. Mirabelle: Kì diệu và đẹp đẽ.

31. Zera: Hạt giống.

32. Ophelia: Chòm sao thiên hà.

33. Mandy: Hòa đồng, vui vẻ.

34. Mercy: Rộng lượng và từ bi.

35. Snapper: Cá chỉ vàng.

36. Soda Pop: Ngọt ngào và tươi mới.

37. Miranda: Người đáng ngưỡng mộ.

38. Honey: Mật ong, ngọt ngào.

39. Ulrica: Thước đo cho tất cả.

40. Myra: Tuyệt vời.

41. Leticia: Niềm vui.

42. Kyla: Đáng yêu.

43. Karen: Đôi mắt.

44. Jemima: Chú chim bồ câu.

45. Iris: Cầu vồng.

46. Ivy: Quà tặng của thiên chúa.

47. Gale: Cuộc sống.

48. Geraldine: Người vĩ đại.

49. Guinevere: Tinh khiết.

50. Sunny: Ánh mặt trời.

Trên đây là bài viết tổng hợp 150 cách đặt biệt danh cho người yêu bằng tiếng Anh vô cùng ý nghĩa, độc đáo và ấn tượng. Duhoctms.edu.vn hy vọng với bài viết này, các bạn có thể lựa chọn được những cái tên cũng như biệt danh cho ny tiếng Anh đúng với mong muốn của bản thân.

Bình luận

Bình luận